“Get back into sth” có nghĩa là gì?
“Get back into sth” có nghĩa là tiếp tục hoặc bắt đầu làm một hoạt động nào đó sau một thời gian nghỉ hoặc tạm dừng.
Giới thiệu
Cụm từ “get back into sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả hành động quay trở lại một sở thích, công việc hoặc mối quan tâm sau một thời gian ngừng lại. Nó có thể ám chỉ bất cứ điều gì từ thể thao, âm nhạc đến công việc hoặc học tập. Hiểu được ý nghĩa của “get back into sth” giúp người học diễn đạt rõ ràng khi nói về việc bắt đầu lại các hoạt động. Cụm động từ này hữu ích trong cả giao tiếp thông thường và trang trọng. Biết cách sử dụng đúng sẽ giúp tiếng Anh của bạn nghe tự nhiên và trôi chảy hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: get back into sth (trở lại với việc gì đó)
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Bắt đầu lại hoặc tiếp tục làm việc gì đó sau một thời gian nghỉ ngơi
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Get back into sth” là một cụm động từ tách được, trong đó “sth” (cái gì đó) là tân ngữ đặt sau động từ. Cấu trúc như sau:
-
Subject + get back into + object (activity, hobby, interest)
Các mẫu ví dụ:
- I want to get back into playing piano. (Tôi muốn bắt đầu chơi piano trở lại.)
- She got back into reading novels last month. (Cô ấy đã bắt đầu đọc tiểu thuyết trở lại vào tháng trước.)
Làm thế nào để sử dụng “Get back into sth”?
Sử dụng cụm từ “get back into sth” khi bạn nói về việc trở lại một hoạt động mà bạn từng làm nhưng đã ngừng một thời gian. Cụm từ này có thể dùng cho sở thích, công việc, thể thao hoặc thậm chí là thói quen. Nó thường ngụ ý một thái độ tích cực khi bắt đầu lại hoạt động đó.
Ví dụ, nếu ai đó đã ngừng chơi bóng rổ một năm và bây giờ muốn bắt đầu lại, họ có thể nói, “Tôi đang cố gắng get back into bóng rổ.”
Ví dụ
Khi Anna kết thúc kỳ thi, cô ấy muốn bắt đầu lại với việc vẽ tranh, thứ mà cô yêu thích từ khi còn nhỏ.
- After a long break, he finally got back into running. (Sau một thời gian dài nghỉ ngơi, cuối cùng anh ấy cũng bắt đầu chạy bộ trở lại.)
- I’m trying to get back into learning Spanish after a few months off. (Tôi đang cố gắng quay lại học tiếng Tây Ban Nha sau vài tháng nghỉ.)
- They got back into working out after the gym reopened. (Họ bắt đầu tập luyện trở lại sau khi phòng tập mở cửa trở lại.)
- She hopes to get back into writing novels soon. (Cô ấy hy vọng sẽ sớm quay trở lại việc viết tiểu thuyết.)
Những ví dụ này cho thấy cách “get back into sth” diễn đạt việc tiếp tục lại các hoạt động.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người đôi khi nhầm lẫn “get back into sth” với các cụm từ tương tự hoặc sử dụng sai vị trí của tân ngữ.
- Incorrect: I want to get into back football.
- Correct: I want to get back into football.
- Incorrect: She got back into it reading.
- Correct: She got back into reading it.
Hãy nhớ, thứ tự cụm từ rất quan trọng, và “back” luôn đứng trước “into.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Get back into sth” tương tự như “take up sth again” hoặc “resume sth,” nhưng có những khác biệt tinh tế.
- Get back into sth:: Nhấn mạnh việc trở lại với sự hứng thú hoặc nhiệt huyết.
- Take up sth again:: Trang trọng hơn, có nghĩa là bắt đầu lại một việc gì đó.
- Resume sth:: Trang trọng, thường dùng cho các hoạt động tạm thời bị gián đoạn.
Ví dụ, “get back into chạy bộ” gợi lên sự hào hứng, trong khi “tiếp tục chạy bộ” mang tính trung lập hơn.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là những vật dụng phổ biến thường dùng với cụm từ “get back into” và ý nghĩa của chúng:
- Get back into sports: Return to playing sports. (Quay lại với thể thao: Trở lại chơi thể thao.)
- Get back into music: Start playing or listening to music again. (“Get back into music”: Bắt đầu chơi hoặc nghe nhạc trở lại.)
- Get back into work: Resume working after a break. (Quay lại làm việc: Bắt đầu làm việc trở lại sau một thời gian nghỉ.)
- Get back into reading: Start reading books again. (Quay lại với việc đọc sách: Bắt đầu đọc sách một lần nữa.)
- Get back into studying: Begin studying again after a pause. (Bắt đầu học lại sau một thời gian nghỉ.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến get back into sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “get back into sth”:
Tom: Have you started playing guitar again?
Tom: Cậu đã bắt đầu chơi guitar trở lại chưa?
Lisa: Yes! I finally got back into it after a long break.
Lisa: Vâng! Cuối cùng tôi cũng đã quay lại với nó sau một thời gian dài nghỉ ngơi.
Tom: That’s great! I want to get back into running soon.
Tom: Thật tuyệt! Tôi muốn sớm bắt đầu chạy bộ trở lại.
Lisa: You should! It feels good to return to things you love.
Lisa: Bạn nên làm vậy! Cảm giác thật tuyệt khi quay lại với những điều mình yêu thích.
Luyện tập
Try filling in the blanks with the correct form of “get back into”:
- After the holidays, I want to _________ (get back into / get into back) cooking.
- She hopes to _________ (get back into / get back of) painting this year.
- We need to _________ (get back into / get into back) exercising regularly.
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Get back into” có thể được dùng với người không? A: Không, nó được dùng với hoạt động hoặc vật, không phải với người.
- Q: “Get back into” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? A: Nó chủ yếu là không trang trọng nhưng được chấp nhận rộng rãi trong tiếng Anh nói và viết.
- Q: Tôi có thể nói “get back into work” sau kỳ nghỉ không? A: Có, nó có nghĩa là bắt đầu làm việc trở lại sau một thời gian nghỉ.
- Q: Sự khác biệt giữa “get back into” và “get into” là gì? A: “Get into” có nghĩa là bắt đầu thích hoặc tham gia vào một việc gì đó, trong khi “get back into” có nghĩa là tiếp tục làm lại sau khi đã dừng.
- Q: “Get back into” có thể được dùng ở thì quá khứ không? A: Có, ví dụ, “Cô ấy got back into nhảy múa vào năm ngoái.”

