Ý nghĩa của “Get on to sth”, ví dụ và cách sử dụng đúng cách

“Get on to sth” có nghĩa là gì?

“Get on to sth” có nghĩa là liên lạc hoặc thông báo cho ai đó về điều gì, đặc biệt là để báo cáo hoặc cảnh báo họ. Nó cũng có thể có nghĩa là bắt đầu giải quyết một nhiệm vụ hoặc vấn đề.

Giới thiệu

Cụm từ “get on to sth” là một động từ cụm tiếng Anh hữu ích mà người học thường gặp. Nó có nhiều nghĩa tùy vào ngữ cảnh. Chủ yếu, “get on to sth” có nghĩa là liên lạc hoặc thông báo cho ai đó về một vấn đề, hoặc bắt đầu làm việc gì đó quan trọng. Hiểu được “get on to sth meaning” sẽ giúp bạn sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên trong giao tiếp và viết lách. Cụm từ này phổ biến trong cả tiếng Anh trang trọng và không trang trọng, vì vậy biết cách dùng đúng sẽ cải thiện kỹ năng giao tiếp của bạn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: get on to something
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Liên hệ với ai đó về một việc gì hoặc bắt đầu xử lý một nhiệm vụ.

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Get on to sth” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ (cái gì đó) sau “get on to” hoặc giữa “get” và “on to.”

  • Get on to something (correct) (Get on to something (đúng))
  • Get something on to (incorrect) (Đưa cái gì đó lên (không đúng))
  • Get it on to the manager (Chuyển nó cho quản lý.)
  • Get on to the manager (Liên hệ với quản lý)

Lưu ý: “sth” có nghĩa là “cái gì đó,” và nó luôn là danh từ hoặc đại từ.

Làm thế nào để sử dụng “Get on to sth”?

Bạn dùng cụm từ “get on to sth” khi muốn diễn đạt rằng bạn bắt đầu làm một nhiệm vụ hoặc khi bạn muốn nói rằng bạn sẽ liên lạc với ai đó để chia sẻ thông tin hoặc cảnh báo họ. Ví dụ, bạn có thể nói, “I need to get on to the client about the delay,” có nghĩa là bạn sẽ liên hệ với khách hàng. Hoặc bạn có thể nói, “Let’s get on to the next problem,” có nghĩa là bắt đầu giải quyết vấn đề tiếp theo.

Ví dụ

Dưới đây là một số câu tự nhiên có chứa cụm từ “get on to sth” trong câu:

  • I will get on to the manager about your complaint right away. (Tôi sẽ ngay lập tức liên hệ với quản lý về khiếu nại của bạn.)
  • We should get on to fixing the broken window before it rains. (Chúng ta nên bắt tay vào sửa cửa sổ bị vỡ trước khi trời mưa.)
  • Have you got on to the supplier about the missing order? (Bạn đã liên hệ với nhà cung cấp về đơn hàng bị thiếu chưa?)
  • After the meeting, we got on to planning the event details. (Sau cuộc họp, chúng tôi bắt đầu lên kế hoạch chi tiết cho sự kiện.)
  • She got on to the police to report the suspicious activity. (Cô ấy đã liên hệ với cảnh sát để báo cáo hoạt động đáng ngờ.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Nhiều người học nhầm lẫn “get on to” với các cụm từ tương tự hoặc sử dụng sai vị trí của tân ngữ. Dưới đây là một số lỗi phổ biến:

  • Incorrect: I will get to on the teacher about the test results.
  • Correct: I will get on to the teacher about the test results.
  • Incorrect: Get on the report to him.
  • Correct: Get on to him about the report.

Hãy nhớ, luôn sử dụng cụm từ “get on to” liền nhau và đặt tân ngữ sau hoặc giữa động từ và trạng từ một cách chính xác.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Get on to sth” thường bị nhầm lẫn với “get onto sth” hoặc “get in touch with.” Đây là cách chúng khác nhau:

  • Get on to sth:: Liên hệ với ai đó về một việc gì đó hoặc bắt đầu xử lý một nhiệm vụ.
  • Get onto sth:: Đôi khi được dùng thay thế cho nhau nhưng phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh để chỉ việc bắt đầu làm việc gì đó.
  • Get in touch with:: Cụ thể có nghĩa là liên lạc hoặc giao tiếp với ai đó, không ngụ ý bắt đầu một công việc.

Sử dụng “get on to” khi nhấn mạnh việc liên hệ với ai đó về một vấn đề hoặc bắt đầu xử lý một vấn đề.

Các cụm từ thường gặp

Dưới đây là những đối tượng thường được sử dụng với cụm từ “get on to”:

  • Get on to the manager – contact the manager (Liên hệ với quản lý – liên lạc với quản lý)
  • Get on to the police – inform the police (Liên hệ với cảnh sát – thông báo cho cảnh sát)
  • Get on to the client – speak to the client (Liên hệ với khách hàng – nói chuyện với khách hàng)
  • Get on to the next task – start the next task (Bắt đầu công việc tiếp theo – tiến hành công việc tiếp theo)
  • Get on to the problem – begin solving the problem (Bắt đầu giải quyết vấn đề – bắt tay vào xử lý vấn đề)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến get on to sth:

Cuộc hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “get on to sth”:

Anna: Have you heard about the missing documents?
Anna: Cậu đã nghe về những tài liệu bị mất chưa?

John: No, I haven’t. Should we get on to the office manager about it?
John: Không, tôi chưa. Chúng ta nên liên hệ với quản lý văn phòng về việc này chứ?

Anna: Yes, I’ll get on to her right now.
Anna: Vâng, tôi sẽ liên hệ với cô ấy ngay bây giờ.

John: Great. After that, we can get on to preparing the report.
John: Tuyệt. Sau đó, chúng ta có thể bắt tay vào việc chuẩn bị báo cáo.

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of “get on to”:

  • We need to _______ the customer service team about the delay.
  • After lunch, let’s _______ the next project on the list.
  • Did you _______ the technician to fix the computer?
  • She promised to _______ the police after noticing suspicious activity.

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Get on to sth” là cách nói trang trọng hay không trang trọng?

    A: Cụm từ này có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.

  • Q: Tôi có thể nói “get on to someone” thay vì “get on to something” được không?

    A: Được, “get on to someone” có nghĩa là liên lạc với người đó về một việc gì đó.

  • Q: Sự khác biệt giữa “get on to” và “get onto” là gì?

    A: Chúng thường có thể thay thế cho nhau, nhưng “get on to” phổ biến hơn khi liên lạc với ai đó.

  • Q: “Get on to” có thể mang nghĩa bắt đầu một công việc không?

    A: Có, nó có thể mang nghĩa bắt đầu giải quyết một công việc hoặc vấn đề.

  • Q: “Get on to” có tách được không?

    A: Có, bạn có thể tách động từ và trạng từ bằng tân ngữ.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.