“Gather sth together” có nghĩa là gì?
“Gather sth together” có nghĩa là thu thập hoặc tập hợp mọi thứ hoặc mọi người vào một chỗ. Nó thường đề cập đến việc tổ chức hoặc tập hợp các vật dụng hoặc nhóm người.
Giới thiệu
Cụm từ “gather sth together” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, có nghĩa là thu thập hoặc tập hợp nhiều thứ hoặc người vào cùng một nơi. Hiểu được ý nghĩa của “gather sth together” rất hữu ích vì nó giúp bạn mô tả các hành động liên quan đến việc tổ chức, thu thập hoặc lắp ráp. Dù bạn đang nói về việc tập hợp tài liệu, bạn bè hay ý tưởng, cụm từ này rất thiết thực trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Nó thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng, do đó việc học không chỉ ý nghĩa mà còn cách sử dụng đúng là rất quan trọng. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn qua định nghĩa, ngữ pháp, ví dụ, những lỗi thường gặp và nhiều hơn nữa để giúp bạn thành thạo cụm từ hữu ích này.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: gather something together
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: A2–B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: thu thập hoặc tập hợp mọi thứ hoặc mọi người vào một nơi duy nhất
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Gather sth together” là một cụm động từ tách rời, có nghĩa là tân ngữ có thể được đặt giữa động từ và trạng từ hoặc sau trạng từ.
-
Verb + object + together: gather the papers together
Verb + together + object: gather together the papers
Cả hai hình thức đều đúng, nhưng cách đầu tiên phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Gather sth together”?
Sử dụng “gather sth together” khi bạn muốn nói về việc thu thập hoặc tập hợp các vật phẩm hoặc người lại một chỗ. Cụm từ này phù hợp với các vật thể vật lý như giấy tờ, dụng cụ hoặc đồ đạc, cũng như với các nhóm người. Bạn cũng có thể dùng nó theo nghĩa bóng, ví dụ như gather thoughts or ideas together trước khi nói hoặc viết.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng bạn đang chuẩn bị cho một cuộc họp và cần thu thập tất cả các tài liệu. Bạn có thể nói:
- I need to gather all the reports together before the meeting. (Tôi cần thu thập tất cả các báo cáo lại trước cuộc họp.)
- She gathered her notes together and started the presentation. (Cô ấy thu thập các ghi chú lại và bắt đầu bài thuyết trình.)
- We gathered the children together in the living room for the storytime. (Chúng tôi tập hợp các đứa trẻ lại trong phòng khách để kể chuyện.)
- Before leaving, he gathered his belongings together and checked the room. (Trước khi rời đi, anh ấy thu dọn đồ đạc và kiểm tra lại căn phòng.)
- The team gathered together their ideas for the project proposal. (Nhóm đã tập hợp tất cả ý tưởng của mình để chuẩn bị đề xuất dự án.)
Những ví dụ này cho thấy cách cụm từ được sử dụng một cách tự nhiên trong tiếng Anh hàng ngày.
Những lỗi phổ biến
Đôi khi mọi người nhầm lẫn khi dùng “gather” mà không có “together” hoặc sai thứ tự từ. Ví dụ:
- Incorrect: I gathered together the papers it in one place.
- Correct: I gathered the papers together in one place.
- Incorrect: She gathered together all her things it.
- Correct: She gathered all her things together.
Hãy nhớ đặt vật đúng vị trí và thêm từ “together” để nhấn mạnh hành động gom các thứ lại một chỗ.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Cụm từ “gather sth together” tương tự như “collect,” “assemble,” và “bring together,” nhưng mỗi từ đều có những khác biệt tinh tế riêng.
- Collect:: Tập trung vào việc tích lũy các vật phẩm nhưng không phải lúc nào cũng ngụ ý đặt chúng vào một chỗ ngay lập tức.
- Assemble:: Thường được sử dụng để lắp ráp các bộ phận lại với nhau để tạo thành một thứ gì đó hoặc “Gather sth together” mọi người một cách trang trọng.
- Bring together:: Thông thường chỉ việc tập hợp mọi người hoặc vật lại với nhau, thường là với một mục đích.
“Gather sth together” nhấn mạnh cả việc thu thập và đặt những vật hoặc người đó vào cùng một chỗ, thường là một cách không chính thức.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là một số đồ vật và người thường được sử dụng với cụm từ “gather sth together”:
- Documents / papers: Collecting important files (Tài liệu / giấy tờ: Thu thập các tập tin quan trọng)
- Ideas / thoughts: Organizing mental information (Ý tưởng / suy nghĩ: Tổ chức thông tin trong đầu)
- People / friends / family: Bringing groups together physically (Mọi người / bạn bè / gia đình: Đưa các nhóm lại gần nhau về mặt thể chất)
- Belongings / things: Packing or organizing personal items (Đồ đạc / vật dụng: Đóng gói hoặc sắp xếp các vật dụng cá nhân)
- Evidence / information: Collecting proof or data (Bằng chứng / thông tin: Thu thập bằng chứng hoặc dữ liệu)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến gather sth together:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “gather sth together”:
Anna: We need to gather the reports together before the meeting.
Anna: Chúng ta cần tập hợp các báo cáo lại trước cuộc họp.
Tom: Sure, I will gather my notes together and bring them along.
Tom: Chắc chắn rồi, tôi sẽ thu thập tất cả ghi chú của mình và mang theo.
Anna: Great! Let’s meet in the conference room at 10.
Anna: Tuyệt! Chúng ta gặp nhau ở phòng họp lúc 10 giờ nhé.
Luyện tập
Complete the sentence with the correct form of “gather sth together”:
- Before the trip, she _________ all her travel documents ________.
- We need to _________ the team ________ for a quick briefing.
- He _________ his thoughts ________ before answering the question.
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Gather sth together” có thể dùng với người không? A: Có, cụm từ này thường được dùng để mô tả việc tập hợp mọi người lại một chỗ.
- Q: Có cần thiết phải dùng từ “together” không? A: Trong khi “gather” chỉ việc thu thập, thêm “together” nhấn mạnh việc tập hợp lại ở một chỗ.
- Q: Nó mang tính trang trọng hay không trang trọng? A: Nó có thể được sử dụng trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Q: Tôi có thể nói “gather together” mà không cần tân ngữ được không? A: Được, ví dụ như “Let’s gather together.”
- Q: Sự khác biệt giữa “gather” và “collect” là gì? A: “Gather” thường ngụ ý việc mang các vật hoặc người lại với nhau về mặt vật lý, trong khi “collect” tập trung nhiều hơn vào việc tích lũy.

