“Gather around sb” có nghĩa là gì?
“Gather around sb” có nghĩa là tụ họp lại gần một người, thường để nghe, xem hoặc ủng hộ họ.
Giới thiệu
Cụm từ “gather around sb” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả việc mọi người tụ tập quanh ai đó. Nó thường ngụ ý một nhóm người tạo thành vòng tròn hoặc cụm để tập trung vào người đó, dù là để nghe kể chuyện, thông báo hay sự kiện. Hiểu được ý nghĩa của gather around sb giúp người học sử dụng đúng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Cụm động từ này mang lại cảm giác ấm áp và tinh thần cộng đồng khi mô tả các tương tác xã hội. Nó hữu ích trong cả bối cảnh trang trọng lẫn không chính thức, như các buổi họp mặt gia đình, lớp học hoặc sự kiện công cộng.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: gather around sb (tập trung quanh ai đó)
- Loại: Nội động từ (với đối tượng ‘sb’ là người xung quanh đó mọi người tụ tập)
- Trình độ: A2–B1
- Ý nghĩa ngắn gọn: Đến gần nhau bên cạnh ai đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Gather around sb” là một cụm động từ không tách rời. Bạn không thể tách “gather” và “around” bằng cách chèn các từ khác vào giữa.
Các mẫu phổ biến bao gồm:
-
Subject + gather around + somebody
- People gather around the teacher. (Mọi người tụ tập quanh giáo viên.)
- Children gathered around their grandmother. (Bọn trẻ tụ tập quanh bà của chúng.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Gather around sb”?
Sử dụng cụm từ “gather around sb” khi mô tả mọi người tụ tập gần một người nào đó vì một mục đích. Nó thường ngụ ý sự chú ý hoặc quan tâm. Bạn có thể dùng nó ở thì quá khứ, hiện tại hoặc tương lai.
Ví dụ về cách sử dụng bao gồm việc tụ tập quanh một người kể chuyện, một nhà lãnh đạo hoặc ai đó đang chia sẻ tin tức. Cụm từ này hoạt động tốt trong cả tiếng Anh nói và viết để thể hiện sự tương tác nhóm.
Ví dụ
Khi cô giáo bắt đầu giải thích, các học sinh đã tụ tập quanh cô để xem phần trình diễn.
- The children gathered around their grandfather to hear his stories. (Bọn trẻ quây quần bên ông để nghe ông kể chuyện.)
- Everyone gathered around the campfire as the sun began to set. (Mọi người tụ tập quanh đống lửa trại khi mặt trời bắt đầu lặn.)
- Fans gathered around the celebrity to get autographs. (Người hâm mộ tụ tập quanh người nổi tiếng để xin chữ ký.)
- People gathered around the speaker to listen carefully. (Mọi người tụ tập quanh người diễn thuyết để lắng nghe một cách chăm chú.)
- She asked us to gather around her for an important announcement. (Cô ấy bảo chúng tôi tụ tập lại quanh cô để nghe một thông báo quan trọng.)
Cụm từ “Gather around sb” trong câu thể hiện sự gần gũi và chú ý đến ai đó.
Những lỗi thường gặp
Nhiều người học nhầm lẫn về trật tự từ hoặc sử dụng từ “gather” sai cách khi không có “around.”
- Incorrect: The children gathered their grandmother.
- Correct: The children gathered around their grandmother.
- Incorrect: People gathered the speaker around.
- Correct: People gathered around the speaker.
Hãy nhớ, “gather around” luôn phải đi kèm với người hoặc vật mà mọi người đến gần.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Gather around sb” tương tự như “crowd around sb” hoặc “assemble around sb,” nhưng có một số khác biệt nhỏ.
- Gather around sb:: Sự tụ họp trung lập, thường đi kèm với sự bình tĩnh hoặc có mục đích.
- Crowd around sb:: Ngụ ý một nhóm lớn hơn, đôi khi ồn ào hoặc hỗn loạn.
- Assemble around sb:: Trang trọng hơn, thường được sử dụng cho các cuộc họp hoặc sự kiện đã được lên kế hoạch.
Việc chọn cụm từ phù hợp phụ thuộc vào giọng điệu và mức độ trang trọng của tình huống.
Các cụm từ thường gặp
Những vật dụng hoặc người thường được dùng với cụm từ “gather around” bao gồm:
- Gather around the table: Coming together to eat or discuss. (Quây quần quanh bàn: Cùng nhau ăn uống hoặc thảo luận.)
- Gather around the fire: Meeting near a campfire. (Tụ tập quanh đống lửa: Gặp gỡ bên bếp lửa trại.)
- Gather around the speaker: Focusing attention on someone talking. (Tập trung quanh người nói: Hướng sự chú ý vào người đang nói.)
- Gather around the leader: Following or listening to a leader. (Tập hợp quanh nhà lãnh đạo: Theo dõi hoặc lắng nghe một nhà lãnh đạo.)
- Gather around the child: Forming a circle near a child for care or attention. (Tập trung quanh đứa trẻ: Tạo thành vòng tròn gần một đứa trẻ để chăm sóc hoặc chú ý.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến gather around sb:
Đoạn hội thoại đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện tự nhiên sử dụng cụm từ “gather around sb”:
Mom: Kids, gather around me. I have a story to tell.
Mẹ: Các con lại gần mẹ đây, mẹ có một câu chuyện muốn kể cho các con nghe.
Child 1: Okay, Mom! We’re all here.
Đứa trẻ 1: Được rồi, mẹ ơi! Chúng con đã tụ tập đầy đủ rồi.
Child 2: What’s the story about?
Đứa trẻ 2: Câu chuyện kể về điều gì vậy?
Mom: It’s about when I was your age and went on an adventure.
Mẹ: Chuyện là khi mẹ bằng tuổi con và đã cùng mọi người tụ tập quanh mẹ để bắt đầu một cuộc phiêu lưu.
Luyện tập
Fill in the blank with the correct phrase:
- The students ________ their teacher to see the experiment clearly.
- A) gathered around
- B) gathered
- C) gathered up
- D) gathered off
Answer: A) gathered around
Câu hỏi thường gặp
- “Gather around sb” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là tụ tập lại gần ai đó.
- Cụm từ “gather around sb” có thể tách rời không? Không, nó không thể tách rời; bạn không thể chèn từ vào giữa “gather” và “around.”
- “Gather around sb” có thể được sử dụng trong lời nói trang trọng không? Có, cụm từ này có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Từ đồng nghĩa với “gather around sb” là gì? Những cụm từ tương tự bao gồm “crowd around sb” và “assemble around sb.”
- Nó có thể được dùng ở thì quá khứ không? Có, ví dụ, “They gathered around her yesterday.”

