“Frighten sb away from sth” có nghĩa là gì?
“Frighten sb away from sth” có nghĩa là làm ai đó sợ đến mức họ tránh hoặc ngừng làm điều gì đó.
Giới thiệu
Cụm từ “frighten sb away from sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, dùng để mô tả tình huống khi nỗi sợ khiến ai đó tránh xa một người, địa điểm hoặc hoạt động nào đó. Hiểu được “frighten sb away from sth meaning” giúp người học diễn đạt rõ ràng cách nỗi sợ ảnh hưởng đến quyết định hoặc hành động. Cụm từ này rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi thảo luận về lý do tại sao mọi người có thể ngần ngại thử điều mới hoặc tránh xa một số tình huống nhất định. Biết cách sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên có thể cải thiện kỹ năng giao tiếp của bạn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: frighten somebody away from something
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Làm ai đó sợ hãi để họ tránh né điều gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Frighten sb away from sth” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ (sb) giữa “frighten” và “away,” nhưng giới từ “from” luôn đứng sau.
-
Pattern 1: frighten + somebody + away + from + something
- Example: The loud noise frightened her away from the park. (Tiếng ồn lớn đã làm cô ấy sợ hãi và tránh xa công viên.) Pattern 2 (less common): frighten away + somebody + from + something
- Example: The noise frightened away the children from the playground. (Tiếng ồn đã làm các đứa trẻ sợ hãi bỏ chạy khỏi sân chơi.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Frighten sb away from sth”?
Sử dụng cụm từ này khi bạn muốn giải thích rằng nỗi sợ khiến ai đó tránh xa một điều gì đó. Nó có thể ám chỉ con người, động vật hoặc thậm chí là ý tưởng. Cụm từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến cảnh báo, nguy hiểm hoặc trải nghiệm tiêu cực.
Ví dụ, bạn có thể nói, “The bad reviews frightened customers away from the restaurant,” có nghĩa là khách hàng tránh đến nhà hàng vì sợ hãi hoặc lo ngại.
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên minh họa cách sử dụng cụm từ “frighten sb away from sth in a sentence”:
- The barking dog frightened visitors away from the house. (Tiếng chó sủa đã làm khách đến nhà sợ hãi mà không dám lại gần.)
- High prices and poor service frightened many buyers away from the store. (Giá cả cao và dịch vụ kém đã khiến nhiều khách hàng không muốn đến cửa hàng nữa.)
- She was frightened away from trying skydiving after hearing about an accident. (Cô ấy đã sợ hãi và không dám thử nhảy dù sau khi nghe về một vụ tai nạn.)
- The strict rules frightened students away from joining the club. (Những quy định nghiêm ngặt đã làm học sinh sợ hãi và không dám tham gia câu lạc bộ.)
- Unfriendly staff frightened tourists away from the hotel. (Nhân viên không thân thiện đã làm khách du lịch không muốn đến khách sạn.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn về trật tự từ hoặc sử dụng giới từ không chính xác. Dưới đây là một số lỗi phổ biến:
- Incorrect: The noise frightened away from the park the children.
- Correct: The noise frightened the children away from the park.
- Incorrect: The scary movie frightened her off the theater.
- Correct: The scary movie frightened her away from the theater.
Hãy nhớ giữ đối tượng (ai đó) gần với từ “frighten” và luôn dùng “away from” cùng nhau.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm “scare sb off” và “drive sb away,” nhưng chúng có những khác biệt tinh tế.
- Frighten sb away from sth:: Tập trung vào nỗi sợ khiến tránh né một điều gì đó cụ thể.
- Scare sb off:: Thân mật hơn; làm ai đó rời đi hoặc tránh xa bằng cách làm họ sợ.
- Drive sb away:: Có thể do nhiều yếu tố tiêu cực gây ra, không chỉ riêng nỗi sợ.
Ví dụ, “Tiếng ồn lớn frightened the birds away from the field,” nhưng “Mùi hôi khó chịu đã khiến khách hàng rời đi” (không nhất thiết là do sợ hãi).
Các cụm từ thường gặp
Cụm động từ này thường đi kèm với những danh từ cụ thể, mô tả điều mà ai đó bị “frighten sb away from sth”.
- Frighten sb away from a place: park, house, hotel, playground (Làm ai đó sợ hãi mà tránh xa một nơi: công viên, nhà, khách sạn, sân chơi)
- Frighten sb away from an activity: skydiving, swimming, joining a club (Làm ai đó “Frighten sb away from” một hoạt động: nhảy dù, bơi lội, tham gia câu lạc bộ)
- Frighten sb away from a person or group: friends, team, company (Làm ai đó sợ hãi mà tránh xa một người hoặc nhóm: bạn bè, đội nhóm, công ty)
Những cụm từ này giúp diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và tự nhiên.
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến frighten sb away from sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “frighten sb away from sth”:
Anna: Did you hear why Tom stopped going to the gym?
Anna: Cậu có nghe lý do tại sao Tom ngừng đến phòng tập không?
Ben: Yes, the crowded space and loud music frightened him away from the gym.
Ben: Vâng, không gian chật chội và âm nhạc ồn ào đã khiến anh ấy không muốn đến phòng tập nữa.
Anna: That’s too bad. I thought he enjoyed working out.
Anna: Thật tiếc quá. Tôi cứ tưởng anh ấy thích tập thể dục cơ.
Luyện tập
Try filling in the blanks with the correct form of “frighten sb away from sth”:
- The broken elevator _______ many residents _______ the building.
- Bad weather can sometimes _______ tourists _______ outdoor activities.
- Don’t let small problems _______ you _______ trying new things.
Câu hỏi thường gặp
- Q: Liệu “frighten sb away from sth” có thể dùng trong văn viết trang trọng không?
A: Có, cụm từ này phù hợp trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Q: “Frighten sb away” có tách rời được không?
A: Có, tân ngữ thường đứng giữa “frighten” và “away.”
- Q: Sự khác biệt giữa “frighten sb away” và “scare sb off” là gì?
A: “Frighten sb away” thường nhấn mạnh vào việc tránh một điều gì đó cụ thể, trong khi “scare sb off” mang tính thân mật và chung chung hơn.
- Q: Có thể “frighten sb away from sth” với động vật không?
A: Vâng, cụm từ này cũng thường được dùng với động vật.
- Q: “Frighten sb away from sth” có chỉ liên quan đến nỗi sợ không?
A: Chủ yếu là có, nó ngụ ý nỗi sợ khiến ai đó tránh xa điều gì đó.

