“Fold sth down” có nghĩa là gì?
“Fold sth down” có nghĩa là uốn hoặc ép một vật sao cho nó nằm phẳng hoặc trở nên nhỏ hơn bằng cách gập lại. Thuật ngữ này thường dùng để chỉ việc gập một vật như ghế, tờ giấy hoặc vải xuống phía dưới.
Giới thiệu
Cụm từ “fold sth down” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh. Nó mô tả hành động gập hoặc làm phẳng một vật gì đó bằng cách gập xuống phía dưới. Thuật ngữ “sth” là viết tắt của “something” (một cái gì đó), có nghĩa là bạn có thể dùng cụm từ này với nhiều đồ vật như ghế, bàn hoặc thậm chí một phần của quần áo. Hiểu được “fold sth down meaning” giúp người học mô tả các hành động hàng ngày một cách rõ ràng và tự nhiên. Động từ cụm này đặc biệt hữu ích khi nói về việc làm cho đồ vật nhỏ hơn hoặc gọn hơn bằng cách gập các phần của chúng xuống, chẳng hạn như gập ghế xe hơi để tạo thêm không gian hoặc gập bản đồ để dễ dàng mang theo.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: fold something down
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: A2–B1
- Ý nghĩa ngắn gọn: gập một vật sao cho nó nằm phẳng hoặc trở nên nhỏ hơn bằng cách gập xuống phía dưới
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Fold sth down” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là tân ngữ (cái gì đó) có thể đứng giữa “fold” và “down” hoặc sau “down.”
-
Fold + something + down (more common) – e.g., Fold the seat down.
Fold down + something – e.g., Fold down the seat.
Cả hai cấu trúc đều đúng và được sử dụng rộng rãi.
Làm thế nào để sử dụng “Fold sth down”?
Bạn dùng cụm từ “fold sth down” khi muốn mô tả hành động gập một vật xuống dưới để làm cho nó phẳng hoặc nhỏ hơn. Cụm từ này thường được sử dụng với những vật có các bộ phận có thể di chuyển hoặc gập lại, như ghế, bàn hoặc giấy. Nó có thể mô tả cả hành động vật lý và hướng dẫn, chẳng hạn như trong sách hướng dẫn hoặc các cuộc trò chuyện hàng ngày.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng bạn đang cố gắng nhét một món đồ lớn vào trong xe của mình. Bạn có thể nói:
- “Can you fold the back seats down so we have more space?” (Bạn có thể gập hàng ghế sau xuống để chúng ta có thêm không gian không?)
- “I folded the map down to fit it in my pocket.” (Tôi gập bản đồ lại để nhét vừa vào túi.)
- “Please fold the tray table down before the plane takes off.” (Vui lòng hạ bàn ăn xuống trước khi máy bay cất cánh.)
- “He folded the chair down and carried it to the garden.” (Anh ấy gập chiếc ghế lại rồi mang nó ra vườn.)
Ở đây, “fold sth down in a sentence” cho thấy cách cụm từ này giúp mô tả việc làm cho các vật thể nhỏ hơn hoặc phẳng hơn bằng cách gập lại.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người đôi khi nhầm lẫn “fold sth down” với các cụm từ gấp khác hoặc sử dụng sai trong cấu trúc câu. Ví dụ:
- Incorrect: Fold down the seat it.
- Correct: Fold the seat down.
- Incorrect: Fold down it.
- Correct: Fold it down.
Hãy nhớ đặt đối tượng giữa “fold” và “down” hoặc sau “down” để câu văn tự nhiên và chính xác.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm “fold up,” “put down,” và “lay down,” nhưng chúng có ý nghĩa khác nhau. “Fold up” thường có nghĩa là gấp cái gì đó lại sao cho nó trở nên gọn gàng và nhỏ hơn, thường là gấp lên trên. “Put down” có nghĩa là đặt cái gì đó xuống một bề mặt. “Lay down” có nghĩa là đặt cái gì đó nằm phẳng.
“Fold sth down” có nghĩa cụ thể là gập cái gì đó xuống để làm nó phẳng hoặc nhỏ hơn. Ví dụ, bạn gập ghế xe hơi xuống, nhưng bạn gập giấy lên.
Các cụm từ kết hợp phổ biến
Dưới đây là các vật dụng phổ biến được sử dụng với cụm từ “fold sth down” và ý nghĩa của chúng:
- Seat: folding the seat down to create space (Chỗ ngồi: gập chỗ ngồi xuống để tạo không gian)
- Table: folding the table down after use (Bàn: gập bàn lại sau khi sử dụng)
- Tray: folding the tray down on a plane or bus (Khay: gập khay xuống trên máy bay hoặc xe buýt)
- Map: folding the map down to a smaller size (Bản đồ: gấp bản đồ lại thành kích thước nhỏ hơn)
- Chair: folding the chair down for storage (Ghế: gập ghế lại để cất giữ)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến fold sth down:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “fold sth down”:
Anna: Can you fold the back seats down? We need more room for the luggage.
Anna: Bạn có thể gập xuống ghế sau được không? Chúng ta cần thêm chỗ để hành lý.
Ben: Sure, I’ll fold them down now. That should give us enough space.
Ben: Chắc chắn rồi, tôi sẽ gập chúng xuống ngay bây giờ. Như vậy sẽ đủ chỗ cho chúng ta.
Luyện tập
Try to complete the sentence by choosing the correct phrase:
- Before putting the suitcase in the car, please ______ the seats ______.
- a) fold down
- b) fold up
- c) put down
Correct answer: a) fold down
Câu hỏi thường gặp
- “Fold sth down” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là gập hoặc ấn cái gì đó xuống để làm cho nó phẳng hoặc nhỏ hơn.
- “fold sth down” có tách rời được không? Có, bạn có thể nói “fold something down” hoặc “fold down something.”
- Tôi có thể dùng “fold sth down” với bất kỳ vật gì không? Nó chủ yếu được dùng với những vật có bộ phận có thể gập xuống, như ghế hoặc bàn.
- Sự khác biệt giữa “fold down” và “fold up” là gì? “Fold down” có nghĩa là gập xuống phía dưới, trong khi “fold up” có nghĩa là gập lại để làm cho vật gì đó gọn lại, thường là gập lên phía trên.
- “Fold sth down” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.

