“Fold sth away” có nghĩa là gì?
“Fold sth away” có nghĩa là gấp một vật gì đó gọn gàng và cất đi khỏi tầm nhìn hoặc vào một không gian nhỏ hơn. Nó thường dùng để chỉ các vật như quần áo, giấy tờ hoặc đồ nội thất.
Giới thiệu
Cụm từ “fold sth away” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh. Nó kết hợp động từ “fold,” có nghĩa là gấp cái gì đó lại, với “away,” ngụ ý việc cất giữ hoặc để cái gì đó khỏi tầm nhìn. Khi bạn “fold something away,” bạn không chỉ gấp nó lại mà còn đặt nó ở một nơi an toàn hoặc gọn gàng. Ví dụ, bạn có thể “fold away” quần áo sau khi giặt hoặc “fold away” ghế cắm trại sau khi sử dụng. Hiểu nghĩa của “fold sth away” giúp người học sử dụng thành ngữ này một cách tự nhiên trong các tình huống hàng ngày. Nó thường được dùng trong gia đình, văn phòng và các không gian ngoài trời nơi cần tiết kiệm hoặc giữ gìn không gian ngăn nắp.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: fold something away
- Loại: ngoại động từ
- Cấp độ: A2–B2
- Ý nghĩa: gấp một vật một cách gọn gàng và cất đi hoặc để vào chỗ cất giữ
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Fold sth away” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa “fold” và “away” hoặc sau “away.”
-
Fold + object + away
Example: Please fold the blanket away. Fold away + object
Example: Please fold away the blanket.
Cả hai hình thức đều đúng và được sử dụng phổ biến. Tân ngữ phải là danh từ hoặc cụm danh từ.
Làm thế nào để sử dụng “Fold sth away”?
Sử dụng cụm từ “fold sth away” khi nói về việc gấp một vật gì đó một cách gọn gàng và cất giữ để giữ cho không gian ngăn nắp. Cụm từ này thường được dùng với quần áo, đồ nội thất, giấy tờ hoặc bất kỳ vật gì có thể gấp được. Cụm từ này nhấn mạnh cả hành động gấp và việc đặt vật đó vào nơi lưu trữ.
Ví dụ, sau khi sử dụng bàn dã ngoại, bạn có thể “fold it away” để tiết kiệm không gian. Trong cuộc sống hàng ngày, cha mẹ có thể yêu cầu trẻ “fold away” đồ chơi hoặc quần áo của mình. Cụm từ này rất thiết thực và hữu ích trong cả tiếng Anh nói và viết.
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “fold sth away”:
- After dinner, she folded the tablecloth away and cleaned the kitchen. (Sau bữa tối, cô ấy gấp khăn trải bàn cất đi và dọn dẹp bếp.)
- He always folds his maps away carefully to avoid creases. (Anh ấy luôn cẩn thận gấp bản đồ lại để tránh bị nhăn.)
- Can you fold away the camping chairs when you finish using them? (Bạn có thể gấp gọn ghế cắm trại lại sau khi sử dụng xong không?)
- She folded away the laundry and put it into the drawers. (Cô ấy gấp quần áo lại rồi cất vào ngăn kéo.)
- Fold sth away in a sentence: “Please fold the sheets away to keep the room tidy.” (Làm ơn gấp chăn ga lại để giữ cho phòng gọn gàng.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn “fold sth away” với các cụm từ tương tự hoặc sử dụng sai trong câu. Dưới đây là một số lỗi phổ biến:
- Incorrect: Fold away carefully the clothes.
Correct: Fold the clothes away carefully. - Incorrect: Can you fold away?
Correct: Can you fold the chairs away? - Incorrect: Fold the away clothes.
Correct: Fold the clothes away.
Hãy nhớ, tân ngữ phải có mặt và được đặt đúng vị trí trong câu.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Fold sth away” tương tự như “put away” và “pack away,” nhưng có những điểm khác biệt:
- Put away:: Có nghĩa là cất giữ một vật mà không cần tập trung vào việc gấp. Bạn có thể cất những món đồ không cần phải gấp lại.
- Pack away:: Thường có nghĩa là đóng gói đồ đạc vào hộp hoặc túi, thường để đi du lịch hoặc cất giữ.
- Fold sth away:: Cụ thể nhấn mạnh hành động gấp trước khi cất giữ.
Ví dụ, bạn có thể cất đồ chơi mà không cần gấp, nhưng bạn cần “fold away” quần áo hoặc chăn màn.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là một số vật dụng phổ biến bạn có thể “Fold sth away”:
- Clothes: Shirts, pants, blankets (Quần áo: Áo sơ mi, quần dài, chăn.)
- Furniture: Chairs, tables, beds (foldable types) (Nội thất: Ghế, bàn, giường (loại có thể “Fold away”))
- Papers: Maps, documents, posters (Giấy tờ: Bản đồ, tài liệu, áp phích)
- Other items: Camping gear, picnic mats (Các vật dụng khác: Dụng cụ cắm trại, thảm dã ngoại)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến fold sth away:
Đối thoại trong cuộc sống thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện đơn giản sử dụng cụm từ “fold sth away”:
Anna: The picnic is over. Can you fold the blanket away?
Anna: Buổi dã ngoại đã kết thúc rồi. Bạn có thể gấp chăn lại và cất đi được không?
Ben: Sure! Should I put it in the bag?
Ben: Chắc chắn rồi! Tôi nên cho nó vào túi không?
Anna: Yes, fold it neatly and fold it away in the bag.
Anna: Vâng, gấp gọn gàng rồi cất vào trong túi nhé.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “fold sth away”:
- After using the lawn chairs, please ________ them ________.
- She always ________ her clothes ________ to keep the room tidy.
- Can you help me ________ the maps ________ after the trip?
Câu hỏi thường gặp
- Q: “fold sth away” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? A: Nó mang tính trung lập và có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Q: Tôi có thể nói “fold away” mà không có tân ngữ được không? A: Thông thường, bạn cần phải có tân ngữ đi kèm (ví dụ: fold the chair away).
- Q: Sự khác biệt giữa “fold away” và “put away” là gì? A: “Fold away” nhấn mạnh việc gấp trước khi cất; còn “put away” chỉ đơn giản là cất giữ.
- Q: Có thể dùng “fold away” cho giấy không? A: Có, bạn có thể fold away các loại giấy như bản đồ hoặc thư từ.
- Q: Cụm từ “fold sth away” có tách rời được không? A: Có, bạn có thể nói “fold the chair away” hoặc “fold away the chair.”

