“Flatten sth out” có nghĩa là gì?
“Flatten sth out” có nghĩa là làm cho thứ gì đó phẳng hoặc bằng phẳng bằng cách ấn hoặc làm mịn nó. Nó cũng có thể có nghĩa là giảm các thay đổi hoặc biến động đột ngột trong một thứ gì đó.
Giới thiệu
Cụm từ “flatten sth out” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh dùng để mô tả hành động làm cho một bề mặt hoặc vật thể trở nên phẳng hoặc mịn. Nó thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày, như là ủi quần áo hoặc làm mịn bột. Tuy nhiên, cụm từ này cũng có thể áp dụng trong những ngữ cảnh trừu tượng hơn, như giảm sự biến động trong dữ liệu hoặc làm dịu một tình huống khó khăn. Hiểu được ý nghĩa của “flatten sth out” giúp người học sử dụng cụm từ này chính xác trong cả ngữ cảnh vật lý và nghĩa bóng. Hướng dẫn này sẽ giải thích cách dùng, ngữ pháp, ví dụ và những lỗi thường gặp để giúp bạn tự tin khi sử dụng nó.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: flatten something out
- Loại: Động từ chuyển tiếp
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Làm cho thứ gì đó phẳng hoặc mịn; giảm sự biến động
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Flatten sth out” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa động từ và trạng từ “out” hoặc sau toàn bộ cụm từ.
- flatten something out (làm phẳng một cái gì đó)
- flatten out something (làm phẳng cái gì đó)
Cả hai cách đều đúng, nhưng cách đầu tiên phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Làm thế nào để sử dụng “Flatten sth out”?
Bạn dùng “flatten sth out” khi nói về việc làm cho bề mặt phẳng hoặc mịn hơn. Ví dụ, cán mỏng bột hoặc làm phẳng một tờ giấy. Nó cũng có thể dùng để mô tả việc giảm những thay đổi đột ngột hoặc các đỉnh nhọn, như trong biểu đồ, giá cả hoặc tình huống.
Nó thường được sử dụng với các vật thể vật lý (ví dụ: vải, đất đai) hoặc các khái niệm trừu tượng (ví dụ: xu hướng, vấn đề).
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ tự nhiên cho thấy cách sử dụng “flatten sth out” trong câu:
- She flattened the dough out before adding the toppings. (Cô ấy cán mỏng bột ra trước khi thêm nhân lên trên.)
- We need to flatten out the wrinkles in this shirt before the meeting. (Chúng ta cần là phẳng những nếp nhăn trên chiếc áo này trước cuộc họp.)
- The government aims to flatten out the economic ups and downs this year. (Chính phủ đặt mục tiêu làm giảm thiểu những biến động kinh tế trong năm nay.)
- They worked hard to flatten out the rough patches on the road. (Họ đã làm việc chăm chỉ để san phẳng những đoạn đường gồ ghề.)
- Flattening out the learning curve makes it easier for new employees. (Làm phẳng đường cong học tập giúp nhân viên mới dễ dàng tiếp thu hơn.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Một số người học nhầm lẫn “flatten sth out” với các cụm động từ khác hoặc sử dụng sai với các động từ không cần tân ngữ. Ví dụ:
- Incorrect: The paper will flatten out by itself. (Here, “flatten out” is used intransitively, which is less common)
- Correct: I will flatten the paper out before folding it.
- Incorrect: Flatten out the problem. (Missing object: “sth” needs to be specified)
- Correct: Flatten the problem out by discussing it clearly.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Flatten sth out” tương tự như “smooth out” hoặc “level off,” nhưng mỗi từ đều có những sắc thái riêng. “Smooth out” thường có nghĩa là loại bỏ những khuyết điểm nhỏ, trong khi “flatten out” tập trung vào việc làm phẳng hoặc giảm những thay đổi đột ngột. “Level off” thường được dùng để chỉ giá cả hoặc số liệu ổn định lại.
Ví dụ:
- “Làm phẳng vải” có nghĩa là nhẹ nhàng loại bỏ các nếp nhăn.
- “Flatten the fabric out” có nghĩa là ủi cho phẳng vải.
- “Giá cả ổn định sau một thời gian tăng.”
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là các vật dụng và ngữ cảnh phổ biến thường dùng với cụm từ “flatten sth out”:
- Dough: To prepare it for baking. (Bột nhào: Chuẩn bị để nướng.)
- Wrinkles: On clothes or paper. (Nếp nhăn: Trên quần áo hoặc giấy.)
- Surface: Of land or a table. (Bề mặt: Của đất hoặc bàn.)
- Road: Fixing bumps or holes. (Đường: Sửa các chỗ gồ ghề hoặc ổ gà.)
- Curve/graph: Reducing sharp peaks in data. (Đường cong/đồ thị: Giảm các đỉnh nhọn trong dữ liệu.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến flatten sth out:
Đối thoại trong đời thực
Nghe đoạn hội thoại ngắn này sử dụng cụm từ “flatten sth out”:
Anna: The tablecloth has some wrinkles. Can you flatten it out?
Anna: Khăn trải bàn bị nhăn rồi. Bạn có thể là phẳng nó được không?
Ben: Sure, I’ll smooth it and flatten it out before the guests arrive.
Ben: Chắc chắn rồi, tôi sẽ làm cho nó phẳng phiu và mịn màng trước khi khách đến.
Anna: Thanks! It will look much better.
Anna: Cảm ơn! Như vậy sẽ trông đẹp hơn nhiều.
Luyện tập
Try this practice exercise to test your understanding:
Choose the correct sentence:
- a) I need to flatten out the paper before writing.
- b) I need to flatten the paper out before writing.
- c) I need to flatten out before writing the paper.
Answer: Both a) and b) are correct. c) is incorrect because the object must come with the verb.
Câu hỏi thường gặp
- Q:”Flatten sth out” có thể được dùng theo nghĩa bóng không? Có, nó có thể mang nghĩa giảm sự dao động hoặc làm dịu đi các tình huống.
- Q:”Flatten sth out” có tách rời được không? Có, bạn có thể tách đối tượng và từ “out” ra.
- Q:Tôi có thể nói “flatten out” mà không cần tân ngữ được không? Điều này ít phổ biến hơn; thường thì cần có tân ngữ.
- Q:Sự khác biệt giữa “flatten sth out” và “smooth sth out” là gì? “Flatten” có nghĩa là làm cho phẳng, còn “smooth” có nghĩa là loại bỏ những khuyết điểm nhỏ.
- Q:”Flatten sth out” có thể được dùng cho dữ liệu hoặc biểu đồ không? Có, nó có nghĩa là giảm các biến động hoặc đỉnh nhọn.

