“Flatten sth against sth” có nghĩa là gì?
“Flatten sth against sth” có nghĩa là ấn hoặc đẩy một vật để nó nằm phẳng lên bề mặt hoặc vật thể khác.
Giới thiệu
Cụm từ Flatten sth against sth có nghĩa khá đơn giản. Nó mô tả hành động ấn hoặc đẩy một vật sao cho phẳng và được giữ chặt vào một vật hoặc bề mặt khác. Cụm động từ này thường được dùng khi nói về các hành động vật lý, như là làm phẳng giấy, ấn lá cây lên kính, hoặc đẩy các vật lại gần nhau. Hiểu được cụm từ này giúp người học mô tả các tình huống khi một vật được ấn phẳng vào vật khác, làm cho ngôn ngữ trở nên sinh động và chính xác hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Flatten something against something
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Ép một vật để nó nằm phẳng trên vật khác
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Flatten sth against sth” là một cụm động từ có tân ngữ, nghĩa là nó cần một đối tượng. Cấu trúc này thường không tách rời, tức là bạn không thể đặt đối tượng giữa “flatten” và “against.”
Mẫu hình:
-
Flatten + object + against + object
- Example: She flattened the paper against the table. (Cô ấy ép tờ giấy sát vào bàn.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Flatten sth against sth”?
Cụm từ này được sử dụng khi mô tả hành động ấn hoặc đẩy một vật sao cho nó nằm phẳng lên một vật khác. Bạn có thể dùng nó trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, như làm thủ công, nấu ăn hoặc mô tả các hành động vật lý. Nó nhấn mạnh hành động làm cho vật gì đó phẳng và dính vào bề mặt. Ví dụ, “flatten the dough against the pan” có nghĩa là ấn bột sao cho nó phủ đều lên bề mặt chảo.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng bạn đang sắp xếp các trang lá trong một cuốn sách. Bạn có thể nói:
- She flattened the leaves against the pages to preserve them. (Cô ấy ép những chiếc lá lên trang sách để giữ chúng được lâu.)
- The child flattened the sticker against the notebook cover. (Đứa trẻ dán miếng dán chặt vào bìa sổ.)
- He flattened the cardboard against the wall to make room. (Anh ấy ép tấm bìa cứng sát vào tường để tạo chỗ trống.)
- Make sure to flatten the dough against the baking tray before baking. (Hãy chắc chắn rằng bạn đã dàn mỏng bột lên khay nướng trước khi cho vào lò.)
- They flattened the tarp against the ground to keep it from blowing away. (Họ ép tấm bạt sát mặt đất để tránh bị gió thổi bay.)
Những ví dụ này cho thấy cách “flatten sth against sth” có thể mô tả việc ép hoặc làm phẳng các vật lên bề mặt.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Nhiều người học thường nhầm lẫn về thứ tự từ hoặc cố gắng tách cụm động từ không đúng cách. Ví dụ:
- Incorrect: Flatten against the table the paper.
- Correct: Flatten the paper against the table.
- Incorrect: Flatten the paper it against the table.
- Correct: Flatten the paper against the table.
Hãy nhớ, không được tách “flatten” và “against” ra khỏi đối tượng. Giữ đối tượng ngay sau “flatten.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Những cụm từ khác như “press down on” hoặc “push against” tương tự nhưng không hoàn toàn giống với “flatten sth against sth.”
- Press down on:: Tập trung vào việc tạo áp lực nhưng không nhất thiết làm cho vật gì đó phẳng.
- Push against:: Có nghĩa là di chuyển một vật về phía một vật khác nhưng không ngụ ý làm phẳng.
- Flatten sth against sth:: Cụ thể có nghĩa là làm cho một vật trở nên phẳng và ép sát vào một bề mặt khác.
Ví dụ, bạn có thể “ấn xuống bột” để làm phẳng nó, nhưng “flatten the dough against the tray” nhấn mạnh việc bột nằm phẳng trên bề mặt.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là những vật dụng thường dùng với cụm từ “flatten sth against sth”:
- Paper: Flatten the paper against the desk to smooth it out. (Giấy: Ép phẳng giấy vào bàn để làm phẳng nó.)
- Dough: Flatten the dough against the pan before baking. (Bột: “Flatten the dough against the pan” trước khi nướng.)
- Leaves: Flatten the leaves against the glass to press them. (Lá: Ép lá sát vào kính để ép chúng lại.)
- Cardboard: Flatten the cardboard against the wall to save space. (Bìa các-tông: Ép bìa các-tông vào tường để tiết kiệm không gian.)
- Tarp: Flatten the tarp against the ground to hold it down. (Tấm bạt: “Flatten the tarp against the ground” để giữ nó cố định.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến flatten sth against sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “flatten sth against sth”:
Anna: Can you help me flatten the dough against the baking tray?
Anna: Bạn có thể giúp tôi ép bột dàn mỏng lên khay nướng được không?
Ben: Sure! I’ll press it down so it covers the whole tray.
Ben: Chắc chắn rồi! Tôi sẽ ấn nó xuống để phủ kín toàn bộ khay.
Anna: Great, thanks! It needs to be flat before we bake it.
Anna: Tuyệt, cảm ơn bạn! Cần phải ép cho mỏng và phẳng trước khi chúng ta nướng.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “flatten sth against sth”:
- She _______ the poster _______ the wall so it wouldn’t fall.
- Before painting, _______ the paper _______ the table to avoid wrinkles.
- They _______ the tarp _______ the ground during the storm.
Câu hỏi thường gặp
- “Flatten sth against sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là ép một vật để nó nằm phẳng lên bề mặt khác.
- Tôi có thể tách cụm động từ ra không? Không, bạn nên giữ tân ngữ ngay sau “flatten” và trước “against.”
- “Flatten” có phải lúc nào cũng mang nghĩa vật lý không? Phần lớn là có, nó đề cập đến việc ép phẳng một vật gì đó về mặt vật lý.
- Những công dụng phổ biến là gì? Ép giấy, bột, lá hoặc các vật khác “Flatten sth against sth” một bề mặt.
- Nó là trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và có thể dùng trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng.

