“Fatten sth up” nghĩa là gì?
“Fatten sth up” có nghĩa là làm cho cái gì đó hoặc ai đó béo hơn hoặc thêm nhiều chi tiết hoặc nội dung vào một thứ gì đó để làm cho nó đầy đủ hoặc phong phú hơn.
Giới thiệu
Cụm từ “fatten sth up” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh với hai nghĩa chính. Thứ nhất, nó có thể chỉ việc làm cho một người, động vật hoặc vật thể trở nên béo hơn bằng cách tăng cân. Thứ hai, nó thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc thêm nhiều thông tin, chi tiết hoặc nội dung vào một thứ gì đó, như một câu chuyện, báo cáo hoặc lập luận. Hiểu được “fatten sth up meaning” giúp người học sử dụng cụm từ này một cách phù hợp trong các ngữ cảnh khác nhau. Hướng dẫn này giải thích cách sử dụng động từ cụm một cách rõ ràng, kèm theo ví dụ và những lỗi thường gặp cần tránh.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Động từ cụm: fatten something up
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Làm cho cái gì đó hoặc ai đó trở nên béo hơn hoặc đầy đặn hơn, hoặc thêm nhiều chi tiết hoặc nội dung hơn.
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Fatten sth up” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa động từ và trạng từ hoặc sau trạng từ.
-
Verb + object + particle: fatten the pig up
Verb + particle + object: fatten up the pig
Cả hai cấu trúc đều đúng và được sử dụng phổ biến.
Làm thế nào để sử dụng “Fatten sth up”?
Sử dụng “fatten sth up” khi nói về việc tăng cân cho ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt là động vật hoặc con người. Nó cũng được dùng khi bạn muốn thêm thông tin hoặc chi tiết vào một điều gì đó để làm cho nó trở nên thú vị hoặc hoàn chỉnh hơn.
Ví dụ, một người nông dân có thể nuôi béo gia súc trước khi bán. Một nhà văn có thể làm “Fatten sth up” một bài viết bằng cách thêm nhiều ví dụ và giải thích hơn.
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “fatten sth up in a sentence”:
- The farmer is trying to fatten up the cows before winter. (Người nông dân đang cố gắng làm cho những con bò béo lên trước mùa đông.)
- She decided to fatten up her resume by including more volunteer work. (Cô ấy quyết định làm cho sơ yếu lý lịch của mình trở nên phong phú hơn bằng cách thêm nhiều công việc tình nguyện.)
- We need to fatten up the report with additional data and analysis. (Chúng ta cần bổ sung thêm dữ liệu và phân tích để làm cho báo cáo trở nên đầy đủ và chi tiết hơn.)
- He spent months fattening up his savings before buying a house. (Anh ấy đã dành nhiều tháng tích góp tiền một cách cẩn thận trước khi mua nhà.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người thường nhầm lẫn vị trí của tân ngữ hoặc sử dụng động từ không đúng.
- Incorrect: She fatten up the dog. (Missing object placement)
- Correct: She fattened the dog up. (Correct separable form)
- Incorrect: I want to fatten up my essay it. (Wrong object placement)
- Correct: I want to fatten my essay up. (Correct separable form)
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các động từ cụm tương tự bao gồm “bulk up” và “pad out.”
- Bulk up: thường đề cập đến việc tăng cơ hoặc tăng kích thước, thường được sử dụng trong các bối cảnh thể hình.
- Pad out: có nghĩa là thêm những chi tiết không cần thiết để làm cho điều gì đó dài hơn, thường mang ý nghĩa tiêu cực.
- Fatten sth up: có thể mang tính trung lập hoặc tích cực, tập trung vào việc làm cho thứ gì đó đầy đặn hoặc có giá trị hơn.
Các cụm từ thường gặp
“Fatten sth up” thường được dùng với một số đối tượng nhất định. Dưới đây là các kết hợp phổ biến và ý nghĩa của chúng:
- Livestock: Animals like cows or pigs made fatter before sale. (Gia súc: Những con vật như bò hoặc lợn được nuôi béo trước khi bán.)
- Resume/CV: Adding more details to make it stronger. (Sơ yếu lý lịch/CV: Thêm nhiều chi tiết hơn để làm nó mạnh mẽ hơn.)
- Report/Article: Adding information to make it more detailed. (Báo cáo/Bài viết: Bổ sung thông tin để làm cho nó chi tiết hơn.)
- Story: Adding extra events or descriptions to make it longer or more interesting. (Câu chuyện: Thêm các sự kiện hoặc mô tả bổ sung để làm cho nó dài hơn hoặc thú vị hơn.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến fatten sth up:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “fatten sth up”:
Anna: I think my presentation is too short.
Anna: Tôi nghĩ bài thuyết trình của mình hơi ngắn.
Ben: You should fatten it up with more examples and facts.
Ben: Bạn nên làm cho nó phong phú hơn bằng cách thêm nhiều ví dụ và sự kiện.
Anna: Good idea! That will make it clearer and more convincing.
Anna: Ý kiến hay! Điều đó sẽ làm cho nó rõ ràng và thuyết phục hơn.
Luyện tập
Choose the correct sentence:
- A) She is fattening up the dog before the show.
- B) She is fattening the dog before up the show.
- C) She is fattening the dog before the show up.
Answer: A
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Fatten sth up” có thể dùng cho người không?
A: Có, nó có thể có nghĩa là giúp ai đó tăng cân.
- Q: “Fatten sth up” có phải lúc nào cũng liên quan đến cân nặng không?
A: Không, nó cũng có thể có nghĩa là thêm chi tiết hoặc nội dung.
- Q: Tôi có thể tách tân ngữ ra khỏi cụm động từ không?
A: Có, cả “fatten the pig up” và “fatten up the pig” đều đúng.
- Q: “Fatten sth up” có phải là cách nói trang trọng không?
A: Nó mang tính trung lập và có thể dùng trong cả tình huống trang trọng lẫn không trang trọng.
- Q: Từ đồng nghĩa với “fatten sth up” khi nói về việc viết là gì?
A: Có thể dùng “pad out” hoặc “expand”, nhưng “pad out” có thể nghe mang nghĩa tiêu cực.

