“Fatten sb up” nghĩa là gì?
“Fatten sb up” có nghĩa là làm cho ai đó tăng cân, thường bằng cách cho họ ăn nhiều hoặc cho họ ăn thức ăn giàu dinh dưỡng.
Giới thiệu
Cụm từ “fatten sb up” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, dùng để nói về việc tăng cân cho một người. Nó thường ngụ ý việc cho ai đó ăn uống đầy đủ hoặc chu đáo, đôi khi đến mức tăng thêm vài cân. Ý nghĩa của “fatten sb up” có thể áp dụng cả trong ngữ cảnh đen và bóng, chẳng hạn như chăm sóc một đứa trẻ hoặc đùa về việc ăn quá nhiều trong dịp lễ. Hiểu cách sử dụng cụm từ này đúng sẽ giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên hơn và mở rộng vốn từ vựng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: fatten somebody up
- Loại: Động từ chuyển tiếp
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Làm cho ai đó tăng cân bằng cách cho họ ăn uống đầy đủ.
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Fatten sb up” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ (sb) giữa “fatten” và “up” hoặc sau toàn bộ cụm từ.
- I fattened him up with delicious meals. (Tôi đã làm anh ấy béo lên bằng những bữa ăn ngon miệng.)
- I fattened up my nephew before his trip. (Tôi đã làm cho cháu trai mình béo lên trước chuyến đi của nó.)
Cả hai hình thức đều đúng và được sử dụng phổ biến.
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Fatten sb up”?
Bạn dùng cụm từ “fatten sb up” khi nói về việc giúp ai đó tăng cân, thường bằng cách cung cấp nhiều thức ăn. Nó có thể mang nghĩa đen, như cho trẻ em hoặc động vật ăn, hoặc nghĩa bóng, như đùa về việc ăn quá nhiều. Cụm từ này thường mang sắc thái quan tâm hoặc hài hước.
Ví dụ
Khi đến thăm ông bà, trẻ con thường được “Fatten up” bằng những món ăn tự làm ngon lành.
- My aunt always fattened me up during summer holidays with cakes and ice cream. (Dì tôi luôn cho tôi ăn thật nhiều bánh ngọt và kem để tôi tăng cân trong suốt kỳ nghỉ hè.)
- The farmer fattened up the pigs before selling them. (Người nông dân đã cho lợn ăn nhiều để chúng béo lên trước khi bán.)
- She said she wanted to fatten me up before the wedding. (Cô ấy nói muốn làm tôi tăng cân trước đám cưới.)
- They fattened up the guest with a big dinner. (Họ đã cho khách ăn một bữa tối thịnh soạn để làm khách no nê.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “fatten sb up” trong các ngữ cảnh khác nhau.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người thường nhầm lẫn “fatten sb up” với các động từ tương tự hoặc sử dụng sai khi để tân ngữ sau “up.”
- Incorrect: I fatten up him with food.
- Correct: I fattened him up with food.
- Incorrect: She fattened up.
- Correct: She fattened up her son.
Hãy nhớ rằng, “fatten sb up” cần có một người hoặc con vật làm tân ngữ.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Fatten sb up” tương tự như “feed up” và “bulk up,” nhưng chúng có ý nghĩa khác nhau.
- Feed up:: Cung cấp đủ thức ăn, không nhất thiết để tăng cân.
- Bulk up:: Để tăng khối lượng cơ bắp, thường được sử dụng trong thể hình.
- Fatten sb up:: Cụ thể có nghĩa là làm cho ai đó tăng mỡ hoặc tăng cân.
Sử dụng cụm từ “fatten sb up” khi nói về việc tăng cân do ăn nhiều.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là một số từ phổ biến thường được dùng với “fatten sb up”:
- Fatten sb up with food: To feed someone a lot. (“Fatten sb up with food”: Cho ai đó ăn nhiều.)
- Fatten sb up before an event: To help someone gain weight for a special reason. (“Fatten sb up” trước một sự kiện: Giúp ai đó tăng cân vì một lý do đặc biệt.)
- Fatten sb up quickly: To increase weight in a short time. (“Fatten sb up” nhanh chóng: Tăng cân trong thời gian ngắn.)
- Fatten sb up on treats: To feed sweets or snacks. (“Fatten sb up on treats”: Cho ăn đồ ngọt hoặc đồ ăn vặt.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến fatten sb up:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Đây là một cuộc trò chuyện đơn giản sử dụng cụm từ “fatten sb up”:
Anna: My grandma always fattened me up when I visited her.
Anna: Bà ngoại tôi luôn cho tôi ăn nhiều để tôi béo lên mỗi khi tôi đến thăm bà.
Tom: Really? How did she do that?
Tom: Thật sao? Cô ấy đã làm thế nào vậy?
Anna: Lots of cakes, pies, and big dinners every day!
Anna: Mỗi ngày đều có rất nhiều bánh ngọt, bánh nướng và những bữa tối thịnh soạn!
Luyện tập
Choose the correct phrase to complete the sentence:
- My parents ______ me up before the holidays with extra meals.
- a) fattened
- b) feeded
- c) bulked
Answer: a) fattened
Fill in the blank:
She wants to ______ her son up before the school sports season.
(Answer: fatten)
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Fatten sb up” có phải cách nói lịch sự không? A: Nó có thể mang tính thân mật hoặc hài hước nhưng có thể bị coi là thô lỗ nếu dùng trực tiếp về cân nặng của ai đó.
- Q: “Fatten sb up” có thể được dùng cho động vật không? A: Có, nó thường được dùng cho các động vật như lợn hoặc bò.
- Q: Từ trái nghĩa của “Fatten sb up” là gì? A: Từ trái nghĩa là “slim sb down” hoặc “put sb on a diet.”
- Q: “Fatten sb up” có thể được dùng theo nghĩa bóng không? A: Đôi khi, trong những câu chuyện đùa về việc ăn quá nhiều hoặc chuẩn bị cho ai đó một cách chu đáo.
- Q: “Fatten sb up” có phải là tiếng Anh trang trọng không? A: Không, nó không trang trọng và thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.

