“Fall to sth” có nghĩa là gì?
“Fall to sth” có nghĩa là bắt đầu làm gì đó, đặc biệt là sau một khoảng thời gian trì hoãn hoặc khi đó là trách nhiệm của bạn. Nó cũng có thể có nghĩa là được giao một nhiệm vụ hoặc bổn phận.
Giới thiệu
Cụm từ “fall to sth” là một động từ cụm hữu ích trong tiếng Anh, dùng để chỉ khi ai đó bắt đầu làm một công việc hoặc hoạt động, thường là sau khi người khác không làm hoặc khi đó trở thành trách nhiệm của họ. Hiểu được “fall to sth meaning” giúp người học nhận biết khi nào nên sử dụng nó một cách tự nhiên trong giao tiếp hoặc viết lách. Cách diễn đạt này phổ biến trong cả môi trường trang trọng và không trang trọng. Ví dụ, nếu một nhóm đang dọn phòng và mọi người đều xong trừ một người, công việc có thể “fall to” người đó. Nó cũng có thể mô tả những tình huống xảy ra một cách bất ngờ hoặc ngẫu nhiên. Biết cách sử dụng “fall to sth” đúng sẽ cải thiện kỹ năng tiếng Anh của bạn và làm cho cách nói trở nên tự nhiên, lưu loát hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: fall to sth (bắt đầu làm việc gì đó)
- Loại: Nội động từ (thường là)
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Bắt đầu làm việc gì đó hoặc được giao một nhiệm vụ nào đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Fall to sth” thường không tách rời, nghĩa là bạn không thể đặt tân ngữ giữa “fall” và “to.” Cấu trúc là:
-
Subject + fall + to + noun/pronoun (something)
Example: The responsibility fell to her. (Trách nhiệm đã rơi vào tay cô ấy.)
Không đúng khi nói: “The responsibility fell her to.”
Làm thế nào để sử dụng “Fall to sth”?
Bạn dùng “fall to sth” khi muốn nói rằng một người bắt đầu một nhiệm vụ hoặc một trách nhiệm được giao cho ai đó. Nó thường ngụ ý rằng hành động này xảy ra một cách tự nhiên hoặc mặc định, đôi khi sau khi người khác từ chối hoặc không làm được. Cụm từ này có thể được dùng trong các tình huống trang trọng, như công việc hoặc trường học, hoặc trong các cuộc trò chuyện thân mật.
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng cụm từ “fall to sth in a sentence” để giúp bạn hiểu cách nó hoạt động:
- After the team leader left, the task fell to me to finish the report. (Sau khi trưởng nhóm rời đi, nhiệm vụ hoàn thành báo cáo đã được giao cho tôi.)
- When the lights went out, it fell to the oldest child to find the candles. (Khi đèn tắt, đứa con lớn nhất phải chịu trách nhiệm tìm nến.)
- The job of cleaning the kitchen fell to the new intern. (Công việc dọn dẹp bếp được giao cho thực tập sinh mới.)
- If no one volunteers, the responsibility will fall to the manager. (Nếu không ai tình nguyện, trách nhiệm sẽ được giao cho người quản lý.)
- When the deadline approached, it fell to the assistant to organize everything. (Khi hạn chót đến gần, trợ lý đã phải đảm nhận việc sắp xếp mọi thứ.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn thứ tự từ hoặc sử dụng giới từ sai. Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: The task fell me to.
- Correct: The task fell to me.
- Incorrect: The responsibility fell on to her.
- Correct: The responsibility fell to her.
Hãy nhớ, cụm từ luôn là “fall to” + tân ngữ, không bao giờ là “fall on to” hay tách rời động từ và giới từ.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Những cụm từ tương tự bao gồm “come to,” “pass to,” và “go to,” nhưng chúng có ý nghĩa khác nhau:
- Fall to sth:: Bắt đầu làm một nhiệm vụ hoặc nhận trách nhiệm được giao.
- Come to sth:: Có nghĩa là đạt đến một điểm hoặc quyết định cụ thể.
- Pass to sth:: Có nghĩa là cho hoặc chuyển giao một thứ gì đó.
- Go to sth:: Có nghĩa là di chuyển về phía hoặc tham dự.
Ví dụ, “The job fell to me” có nghĩa là bạn bắt đầu công việc đó, trong khi “The job passed to me” có nghĩa là công việc được ai đó giao cho bạn.
Các cụm từ thường gặp
“Fall to” thường đi kèm với các từ liên quan đến nhiệm vụ, trách nhiệm hoặc công việc. Một số cụm từ phổ biến bao gồm:
- Fall to work: Start working on something. (Bắt đầu làm việc: Bắt đầu làm việc gì đó.)
- Fall to someone: Responsibility or duty is assigned. (“Fall to someone”: Trách nhiệm hoặc nhiệm vụ được giao cho ai đó.)
- Fall to cleaning: Begin cleaning. (Bắt đầu dọn dẹp: Bắt đầu làm sạch.)
- Fall to organizing: Start organizing an event or material. (Bắt đầu tổ chức: Bắt đầu tổ chức một sự kiện hoặc tài liệu.)
- Fall to managing: Take on the role of managing. (Chịu trách nhiệm quản lý: Đảm nhận vai trò quản lý.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến fall to sth:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “fall to sth”:
Anna: Who will prepare the presentation for tomorrow?
Anna: Ai sẽ chịu trách nhiệm chuẩn bị bài thuyết trình cho ngày mai?
John: Everyone was busy, so it fell to me to do it.
John: Mọi người đều bận, nên cuối cùng việc đó đành phải do tôi đảm nhận.
Anna: Thanks, John! I appreciate you taking it on.
Anna: Cảm ơn anh, John! Em rất trân trọng việc anh nhận làm việc này.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “fall to”:
- After the meeting, the task _____ me to complete the report.
- If no one volunteers, the responsibility will _____ the team leader.
- The job of cleaning the room _____ her because she was the last to leave.
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Fall to sth” có thể được dùng ở thì quá khứ không? A: Có, bạn có thể nói “fell to” khi nói về các tình huống trong quá khứ.
- Q: “Fall to” có tách rời được không? A: Không, “fall to” không tách rời được. Tân ngữ luôn đứng sau “to.”
- Q: “Fall to” có thể nghĩa là “thất bại” không? A: Không, “fall to” không có nghĩa là “thất bại.” Nó có nghĩa là bắt đầu hoặc được giao một nhiệm vụ.
- Q: “fall to sth” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? A: Nó có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Q: “Fall to” có thể được dùng với đại từ không? A: Có, ví dụ, “The job fell to me.”

