“Fall to doing sth” có nghĩa là gì?
“Fall to doing sth” có nghĩa là bắt đầu làm việc gì đó, thường là một cách đột ngột hoặc không có nhiều kế hoạch trước. Nó cũng có thể ngụ ý rằng ai đó không còn lựa chọn nào khác ngoài việc thực hiện hành động đó.
Giới thiệu
Cụm từ “fall to doing sth” là một cách diễn đạt hữu ích trong tiếng Anh, đặc biệt khi mô tả cách ai đó bắt đầu một hành động, đôi khi một cách bất ngờ hoặc như là phương án cuối cùng. Ý nghĩa của “fall to doing sth” liên quan đến việc bắt đầu một công việc hoặc hoạt động, thường khi không còn lựa chọn nào khác hoặc khi người đó không còn sự lựa chọn nào khác. Hiểu được cụm từ này giúp người học mô tả những hành động xảy ra một cách tự nhiên hoặc tất yếu. Nó thường được sử dụng trong cả tiếng Anh nói và viết, mang lại cách diễn đạt mượt mà để thể hiện sự khởi đầu của một hoạt động, đặc biệt trong những tình huống khó khăn hoặc bị ép buộc.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: fall to doing something
- Loại: nội động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: bắt đầu làm điều gì đó, đặc biệt là khi bị ép buộc hoặc không có sự lựa chọn nào khác
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
Cụm động từ “fall to doing sth” là không thể tách rời, nghĩa là bạn không thể đặt tân ngữ giữa “fall to” và “doing”. Cấu trúc ngữ pháp là:
-
Subject + fall(s) to + verb-ing
- Example: She fell to crying after hearing the news. (Cô ấy bật khóc sau khi nghe tin đó.)
Làm thế nào để sử dụng “Fall to doing sth”?
Bạn sử dụng cụm từ “fall to doing sth” khi muốn nói rằng ai đó bắt đầu một hành động, đặc biệt là khi điều đó xảy ra một cách đột ngột, miễn cưỡng hoặc như là phương án cuối cùng. Cụm từ này thường truyền tải cảm giác không thể tránh khỏi hoặc thiếu sự lựa chọn. Cụm từ này phổ biến trong kể chuyện, mô tả hành vi hoặc khi giải thích cách các sự kiện diễn ra.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng một nhân vật trong câu chuyện, sau khi mất hết hy vọng, bắt đầu khóc. Bạn có thể nói:
- After the defeat, he fell to shouting at his teammates. (Sau thất bại, anh ta bắt đầu quát tháo đồng đội của mình.)
- When the power went out, we fell to lighting candles. (Khi mất điện, chúng tôi bắt đầu thắp nến.)
- Without any other options, she fell to begging for help. (Không còn lựa chọn nào khác, cô đành phải cầu xin sự giúp đỡ.)
- Despite his efforts, he fell to despair. (Dù đã cố gắng, anh ta vẫn rơi vào tuyệt vọng.)
- They fell to arguing as the deadline approached. (Khi hạn chót đến gần, họ bắt đầu tranh cãi với nhau.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “fall to doing sth in a sentence” để diễn tả việc bắt đầu hành động, thường là những hành động mang tính cảm xúc hoặc bị ép buộc.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn cấu trúc hoặc sử dụng động từ nguyên thể thay vì dạng danh động từ sau “to”. Ví dụ:
- Incorrect: She fell to cry after the news.
- Correct: She fell to crying after the news.
Ngoài ra, hãy nhớ không tách riêng “fall to” và “doing”. Đừng nói: “She fell to quickly doing the task.” Thay vào đó hãy nói: “She fell to quickly doing the task” (nếu dùng, nhưng tốt hơn là: “She quickly fell to doing the task”).
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm từ tương tự bao gồm “start doing sth” hoặc “begin doing sth,” nhưng “fall to doing sth” thường ngụ ý sự thiếu kiểm soát hoặc tính tất yếu. Ví dụ, “start doing” mang nghĩa trung tính, trong khi “fall to doing” gợi ý một hành động xảy ra đột ngột hoặc bị ép buộc.
Một cụm từ liên quan khác là “resort to doing sth,” cũng ngụ ý không còn lựa chọn nào khác, nhưng “fall to doing sth” thì ít trang trọng hơn và mô tả hành động xảy ra ngay lập tức.
Các cụm từ thường gặp
Mọi người thường “fall to” những hành động này:
- crying: showing sadness or frustration (khóc: thể hiện sự buồn bã hoặc thất vọng)
- shouting: expressing anger or urgency (la hét: thể hiện sự tức giận hoặc khẩn cấp)
- begging: asking desperately (ăn xin: cầu xin một cách tuyệt vọng)
- arguing: engaging in a disagreement (tranh luận: tham gia vào một cuộc bất đồng ý kiến)
- laughing: reacting happily or nervously (cười: phản ứng một cách vui vẻ hoặc lo lắng)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến fall to doing sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện tự nhiên sử dụng cụm từ “fall to doing sth”:
Anna: The meeting was so stressful, I don’t know how you stayed calm.
Anna: Cuộc họp căng thẳng quá, tôi không hiểu sao bạn lại giữ được bình tĩnh.
Mark: Honestly, I just fell to pacing around the room to release the tension.
Mark: Thật ra, tôi chỉ bắt đầu đi đi lại lại trong phòng để giải tỏa căng thẳng thôi.
Anna: That makes sense. Sometimes you just have to start moving to clear your mind.
Anna: Điều đó hợp lý. Đôi khi bạn chỉ cần bắt đầu hành động để làm sáng tỏ tâm trí.
Luyện tập
Choose the correct sentence:
- A) After the accident, he fell to helping the injured.
- B) After the accident, he fell to help the injured.
- C) After the accident, he fell helping the injured.
Answer: A) After the accident, he fell to helping the injured.
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Fall to doing sth” có thể được sử dụng trong văn viết trang trọng không? A: Nó phổ biến hơn trong các ngữ cảnh không chính thức hoặc kể chuyện nhưng có thể được sử dụng trong văn viết trang trọng khi phù hợp.
- Q: Liệu “fall to” có luôn luôn được theo sau bởi một động từ dạng gerund không? A: Vâng, “fall to” luôn luôn được theo sau bởi một động từ kết thúc bằng -ing.
- Q: Sự khác biệt giữa “fall to doing sth” và “start doing sth” là gì? A: “Fall to doing sth” thường ngụ ý bắt đầu một cách đột ngột hoặc bị ép buộc, trong khi “start doing sth” mang nghĩa trung tính.
- Q: “Fall to doing sth” có thể diễn tả những hành động tích cực không? A: Có, mặc dù nó thường mô tả những hành động tiêu cực hoặc không thể tránh khỏi, nhưng cũng có thể dùng để diễn tả bất kỳ hành động nào được bắt đầu.
- Q: “Fall to” có tách rời được không? A: Không, nó không tách rời được và phải giữ nguyên cụm.

