Ý nghĩa của “Fall behind sth”, ví dụ và cách sử dụng trong tiếng Anh

“Fall behind sth” nghĩa là gì?

“Fall behind sth” có nghĩa là không theo kịp một nhiệm vụ, lịch trình hoặc tiến độ so với người khác hoặc một tiêu chuẩn đã đặt ra.

Giới thiệu

Cụm động từ “fall behind sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả những tình huống khi ai đó hoặc điều gì đó không theo kịp kỳ vọng hoặc hạn chót. Ý nghĩa của fall behind sth liên quan đến việc tụt lại phía sau trong tiến trình, dù là trong công việc, học tập, thanh toán hay các trách nhiệm khác. Ví dụ, nếu bạn fall behind bài tập về nhà, nghĩa là bạn chưa hoàn thành đúng hạn. Hiểu cách sử dụng cụm từ này một cách chính xác sẽ giúp bạn truyền đạt rõ ràng và tự nhiên về sự chậm trễ hoặc khó khăn trong nhiều bối cảnh khác nhau.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: fall behind something
  • Loại: Nội động từ
  • Trình độ: B1 (Trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: không theo kịp ai đó hoặc điều gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Fall behind” là một cụm động từ không tách rời, có nghĩa là bạn không thể đặt tân ngữ giữa “fall” và “behind.” Cấu trúc đúng là:

    Subject + fall behind + object
  • Example: She fell behind her classmates. (Cô ấy đã tụt lại phía sau các bạn cùng lớp.)

Lưu ý rằng “sth” là viết tắt của “something,” tức là đối tượng mà bạn bị “Fall behind.”

Làm thế nào để sử dụng “Fall behind sth”?

Bạn có thể dùng cụm từ “fall behind sth” để nói về việc chậm trễ trong công việc, học tập, thanh toán hoặc bất kỳ hoạt động nào dựa trên tiến độ. Nó thường xuất hiện cùng với các hạn chót, lịch trình hoặc khi so sánh tiến độ với người khác.

Ví dụ, “fall behind schedule” có nghĩa là không hoàn thành công việc đúng hạn. Một ví dụ khác là “fall behind payments,” nghĩa là trễ hoặc chậm thanh toán.

Ví dụ

Khi học sinh bỏ lỡ các buổi học, họ thường bị tụt lại trong việc học.

  • He fell behind on his rent last month. (Tháng trước, anh ấy đã chậm trả tiền thuê nhà.)
  • Our team fell behind in the project because of unexpected problems. (Đội của chúng tôi đã chậm tiến độ trong dự án do gặp phải những vấn đề bất ngờ.)
  • Don’t fall behind your reading assignments if you want to pass the course. (Đừng để bị tụt lại trong việc đọc bài nếu bạn muốn vượt qua khóa học.)
  • She fell behind her colleagues after taking a long vacation. (Cô ấy đã bị tụt lại so với các đồng nghiệp sau khi nghỉ phép dài ngày.)
  • The company fell behind its sales targets this quarter. (Công ty đã không đạt được mục tiêu doanh số trong quý này.)

Nếu bạn bị tụt lại trong công việc, sẽ rất khó để bắt kịp.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Mọi người thường nhầm lẫn về cấu trúc hoặc sử dụng cụm từ sai trong câu.

  • Incorrect: She fell behind on the homework it.
  • Correct: She fell behind on the homework.
  • Incorrect: I fall behind the schedule.
  • Correct: I fell behind schedule.

Hãy nhớ, đừng tách cụm “fall behind” và đặt tân ngữ vào giữa hai từ.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Fall behind sth” tương tự như “lag behind” hoặc “get behind,” nhưng có những khác biệt tinh tế.

  • Lag behind:: Thường được dùng để chỉ khoảng cách vật lý hoặc tiến độ nói chung.
  • Get behind:: Có thể có nghĩa là hỗ trợ ai đó hoặc trì hoãn trong công việc hoặc thanh toán.

Ví dụ, “lag behind” thường được dùng khi nói về công nghệ hoặc sự phát triển, trong khi “fall behind” được sử dụng rộng rãi hơn cho các hạn chót hoặc tiến độ.

Các cụm từ thường gặp

Dưới đây là một số từ phổ biến thường được dùng với “fall behind”:

  • Schedule: to not keep up with planned timing (Lịch trình: không theo kịp thời gian đã lên kế hoạch)
  • Payments: to delay paying bills or debts (Thanh toán: trì hoãn việc trả hóa đơn hoặc nợ nần)
  • Work: to not complete tasks on time (Công việc: không hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn)
  • Studies: to not keep up with learning or assignments (Nghiên cứu: không theo kịp việc học hoặc bài tập)
  • Goals: to not reach expected targets (Mục tiêu: không đạt được các chỉ tiêu kỳ vọng)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến fall behind sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một cuộc trò chuyện đơn giản sử dụng cụm từ “fall behind sth”:

Anna: I’m worried because I fell behind my work this week.
Anna: Tôi lo lắng vì tuần này tôi đã không hoàn thành kịp công việc của mình.

Tom: Don’t stress. Try to make a schedule and catch up step by step.
Tom: Đừng căng thẳng. Hãy cố gắng lập kế hoạch và từng bước bắt kịp tiến độ.

Anna: That’s good advice. I don’t want to fall behind my team.
Anna: Đó là lời khuyên hay. Tôi không muốn bị tụt lại phía sau so với đội của mình.

Luyện tập

Try to complete the following sentences with the correct form of “fall behind”:

  • If you __________ (fall behind) your assignments, you might fail the course.
  • He __________ (fall behind) on his mortgage payments last month.
  • Our company __________ (fall behind) schedule due to the delay in shipping.

Câu hỏi thường gặp

  • “Fall behind sth” có nghĩa là gì?

    Nó có nghĩa là không theo kịp một nhiệm vụ, lịch trình hoặc tiến độ.

  • “Fall behind” có tách rời được không?

    Không, đây là cụm động từ không tách rời.

  • Tôi có thể nói “fall behind on payments” không?

    Có, nó có nghĩa là bạn đã chậm trễ hoặc bỏ lỡ các khoản thanh toán.

  • Sự khác biệt giữa “fall behind” và “lag behind” là gì?

    “Fall behind” mang tính chung chung hơn, trong khi “lag behind” thường chỉ sự chậm trễ về mặt thể chất hoặc phát triển.

  • Làm thế nào để tôi sử dụng “fall behind” trong một câu?

    Ví dụ: “Cô ấy fell behind các bạn cùng lớp sau khi nghỉ học.”

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.