“Fall behind in sth” có nghĩa là gì?
“Fall behind in sth” có nghĩa là không theo kịp tiến độ, sự phát triển hoặc tiêu chuẩn trong một hoạt động hoặc nhiệm vụ cụ thể.
Giới thiệu
Cụm từ “fall behind in sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả những tình huống khi ai đó không giữ được nhịp độ hoặc tiến độ như người khác trong một lĩnh vực cụ thể. Dù là bài tập ở trường, khoản thanh toán hay dự án công việc, “fall behind” có nghĩa là bạn bị chậm trễ so với những gì được mong đợi. Hiểu được “fall behind in sth meaning” giúp người học diễn đạt những khó khăn liên quan đến thời hạn hoặc tiến độ. Cụm từ này rất hữu ích trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, môi trường làm việc và bối cảnh học thuật. Biết cách sử dụng đúng sẽ cải thiện khả năng giao tiếp của bạn, đặc biệt khi thảo luận về trách nhiệm hoặc những khó khăn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: fall behind in cái gì đó
- Loại: Nội động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: làm việc gì đó chậm hơn hoặc muộn hơn so với dự kiến
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Fall behind in sth” là một cụm động từ không tách rời, nghĩa là bạn không thể tách “fall behind” ra khỏi tân ngữ theo sau. Cấu trúc thường là:
-
Subject + fall behind + in + noun (activity/task)
- Example: She fell behind in her studies. (Cô ấy đã bị tụt lại trong việc học.)
Lưu ý rằng cần có “in” khi chỉ rõ lĩnh vực mà ai đó bị “Fall behind in”.
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Fall behind in sth”?
Sử dụng cụm từ “fall behind in sth” khi bạn muốn nói về việc bị chậm hoặc không tiến bộ đủ trong một lĩnh vực hoặc nhiệm vụ cụ thể. Nó thường liên quan đến các nghĩa vụ như học hành, công việc, hóa đơn hoặc mục tiêu. Cụm từ này nhấn mạnh sự chậm trễ so với người khác hoặc so với kế hoạch đã định.
Thông thường, bạn sử dụng nó với các hoạt động như:
- fall behind in work (bị tụt lại trong công việc)
- fall behind in payments (chậm thanh toán)
- fall behind in studies (tụt lại phía sau trong học tập)
- fall behind in training (bị tụt lại trong quá trình đào tạo)
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ để cho thấy cách sử dụng cụm từ “fall behind in sth” trong cuộc sống thực:
- John fell behind in his homework because he was sick last week. (John đã chậm tiến độ làm bài tập về nhà vì tuần trước anh ấy bị ốm.)
- Many people fell behind in their rent payments during the economic crisis. (Nhiều người đã chậm trễ trong việc thanh toán tiền thuê nhà trong suốt cuộc khủng hoảng kinh tế.)
- If you fall behind in your training, it will be hard to catch up. (Nếu bạn không theo kịp quá trình luyện tập, sẽ rất khó để bắt kịp.)
- She fell behind in her reading because she was busy with other projects. (Cô ấy bị tụt lại trong việc đọc sách vì bận rộn với những dự án khác.)
- Fall behind in sth in a sentence: I don’t want to fall behind in my English lessons. (Tôi không muốn bị tụt lại trong các bài học tiếng Anh của mình.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn cấu trúc hoặc quên sử dụng từ “in.” Dưới đây là một số lỗi phổ biến và cách sửa chữa:
- Incorrect: I fell behind my work.
- Correct: I fell behind in my work.
- Incorrect: She is falling behind on her studies.
- Correct: She is falling behind in her studies.
Hãy nhớ rằng, “fall behind” thường đi kèm với “in” + lĩnh vực mà bạn bị tụt lại phía sau.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ khác như “lag behind” hoặc “get behind” tương tự nhưng có sự khác biệt nhỏ. “Lag behind” có nghĩa là di chuyển hoặc tiến triển chậm hơn so với người khác. “Get behind” có thể có nghĩa là không trả tiền hoặc hoàn thành việc gì đó đúng hạn.
Ví dụ so sánh:
- Cô ấy bị tụt lại phía sau so với phần còn lại của đội trong suốt cuộc đua.
- Tháng trước anh ấy đã chậm thanh toán hóa đơn.
- Cô ấy đã bị chậm tiến độ trong các bài tập của mình.
Sử dụng cụm từ “fall behind in sth” khi bạn muốn nhấn mạnh việc chậm hơn hoặc bị trễ trong một hoạt động hoặc trách nhiệm cụ thể.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là một số cụm từ phổ biến được sử dụng với “fall behind in”:
- fall behind in work – not completing tasks on time (“Fall behind in work” – không hoàn thành công việc đúng hạn)
- fall behind in studies – not keeping up with schoolwork (fall behind in studies – không theo kịp bài vở ở trường)
- fall behind in payments – failing to pay bills on time (trễ hạn thanh toán – không trả tiền hóa đơn đúng hạn)
- fall behind in training – not progressing in practice or exercise (fall behind in training – không tiến bộ trong việc luyện tập hoặc thực hành)
- fall behind in schedule – delays in planned activities (trễ tiến độ – sự chậm trễ trong các hoạt động đã lên kế hoạch)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến fall behind in sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “fall behind in sth”:
Anna: I’m worried I’m falling behind in my project at work.
Anna: Tôi lo lắng vì dự án ở chỗ làm của mình đang bị chậm tiến độ.
Ben: Why is that?
Ben: Tại sao lại như vậy?
Anna: I had a lot of meetings last week and didn’t have time to finish my tasks.
Anna: Tuần trước tôi có rất nhiều cuộc họp nên không kịp hoàn thành công việc của mình.
Ben: Maybe you can ask for help or make a new schedule?
Ben: Có thể bạn nên nhờ người giúp đỡ hoặc lập lại kế hoạch mới?
Anna: That’s a good idea. I don’t want to fall behind any further.
Anna: Đó là một ý hay. Tôi không muốn bị tụt lại phía sau thêm nữa.
Luyện tập
Try to complete the sentences with the correct form of “fall behind in sth”:
- After missing several classes, Maria started to ________ her math homework.
- Many people ________ their mortgage payments during the pandemic.
- If you ________ your training, it will be hard to improve your skills.
- He doesn’t want to ________ his responsibilities at work.
Câu hỏi thường gặp
- “Fall behind in sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là chậm trễ hoặc làm việc chậm hơn so với dự kiến trong việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc hoạt động.
- Cụm từ “fall behind in” có thể tách rời không? Không, nó không thể tách rời. Bạn phải giữ nguyên cụm “fall behind in” cùng với tân ngữ.
- Tôi có thể dùng “fall behind on” thay cho “fall behind in” được không? “In” thường được dùng với các hoạt động hoặc môn học, trong khi “on” thường dùng với các khoản thanh toán hoặc lịch trình.
- Một số lĩnh vực phổ biến mà người ta thường “Fall behind in” là gì? Công việc, học tập, thanh toán, đào tạo và lịch trình là những ví dụ phổ biến.
- “Fall behind” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.

