“Entitle sb to sth” có nghĩa là gì?
“Entitle sb to sth” có nghĩa là trao cho ai đó quyền hợp pháp hoặc chính thức để có hoặc làm điều gì đó.
Giới thiệu
Cụm từ “entitle sb to sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh để diễn đạt rằng một người có quyền hoặc được phép nhận một thứ gì đó, thường là do quy định, luật pháp, hợp đồng hoặc tình huống nào đó. Hiểu được ý nghĩa của cụm từ entitle sb to sth giúp người học sử dụng chính xác trong cả giao tiếp nói và viết. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng như tài liệu pháp lý, chính sách nơi làm việc hoặc các thông báo chính thức, nhưng cũng có thể dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Ví dụ, nếu bạn mua vé, bạn sẽ được quyền vào sự kiện. Cụm từ này liên kết một người (“sb” nghĩa là somebody) với một quyền lợi hoặc đặc quyền cụ thể (“sth” nghĩa là something).
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: “entitle somebody to something”
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: cho ai đó quyền được có hoặc làm điều gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Entitle” là một động từ chuyển tiếp và thường được theo sau bởi một tân ngữ gián tiếp (ai đó) và một tân ngữ trực tiếp (cái gì đó).
-
Pattern: entitle + somebody + to + something
- Example: The ticket entitles you to free entry. (Vé này cho phép bạn được vào cửa miễn phí.)
- This phrasal verb is inseparable. You cannot separate “entitle” from “to”. (Cụm động từ này không thể tách rời. Bạn không thể tách “entitle” khỏi “to”.)
Làm thế nào để sử dụng “Entitle sb to sth”?
Sử dụng “entitle sb to sth” khi bạn muốn nói rằng một người có quyền hoặc yêu cầu đối với điều gì đó, thường dựa trên các quy định, luật pháp hoặc thỏa thuận. Cụm từ này thường được dùng với các quyền lợi, phúc lợi, đặc quyền hoặc sự cho phép.
Ví dụ:
- Employees are entitled to paid vacation. (Nhân viên có quyền được nghỉ phép có lương.)
- Owning a membership card entitles you to discounts. (Sở hữu thẻ thành viên sẽ giúp bạn được hưởng các ưu đãi giảm giá.)
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng cụm từ “entitle sb to sth” trong các câu thực tế để giúp bạn hiểu cách nó hoạt động.
- Buying this product entitles you to a two-year warranty. (Khi mua sản phẩm này, bạn sẽ được hưởng chế độ bảo hành trong hai năm.)
- His years of service entitle him to a pension. (Số năm công tác của anh ấy cho phép anh ấy được hưởng lương hưu.)
- Students are entitled to use the library facilities for free. (Sinh viên được quyền sử dụng các tiện ích của thư viện miễn phí.)
- The coupon entitles the holder to a 10% discount on all items. (Phiếu giảm giá cho phép người sở hữu được giảm giá 10% trên tất cả các mặt hàng.)
- Being a member entitles you to attend exclusive events. (Là thành viên, bạn sẽ được quyền tham dự các sự kiện độc quyền.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Nhiều người học thường nhầm lẫn cấu trúc hoặc sử dụng sai cụm từ. Dưới đây là một số lỗi phổ biến và cách sửa chúng.
- Incorrect: The ticket entitles to you free entry.
Correct: The ticket entitles you to free entry. - Incorrect: She is entitled for a refund.
Correct: She is entitled to a refund. - Incorrect: Entitle him with the right.
Correct: Entitle him to the right.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Những cụm từ tương tự như “give sb the right to” hoặc “authorize sb to” có nghĩa gần giống nhau nhưng cách dùng hơi khác nhau.
- Entitle sb to sth: tập trung vào việc có quyền hợp pháp hoặc chính thức.
- Authorize sb to sth: nhấn mạnh sự cho phép được cấp bởi một cơ quan có thẩm quyền.
- Give sb the right to sth: thân mật và rộng rãi hơn.
Ví dụ, “The law entitles citizens to vote” có nghĩa là đó là quyền được pháp luật bảo đảm, trong khi “The manager authorized him to sign documents” có nghĩa là đã được cấp phép.
Các cụm từ thường gặp
Động từ “entitle” thường đi kèm với các từ liên quan đến quyền lợi, phúc lợi hoặc đặc quyền. Dưới đây là một số kết hợp phổ biến:
- Entitle sb to compensation – the right to receive payment. (“Entitle sb to compensation” – quyền được nhận tiền bồi thường.)
- Entitle sb to a refund – the right to get money back. (“Entitle sb to a refund” – quyền được hoàn tiền.)
- Entitle sb to benefits – the right to receive advantages. (“Entitle sb to benefits” – quyền được hưởng các lợi ích.)
- Entitle sb to free access – the right to enter or use something without payment. (“Entitle sb to free access” – quyền được vào hoặc sử dụng một thứ gì đó mà không phải trả phí.)
- Entitle sb to a pension – the right to receive retirement payments. (“Entitle sb to a pension” – quyền được nhận tiền trợ cấp hưu trí.)
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “entitle sb to sth” một cách tự nhiên:
Anna: Does my membership entitle me to free parking?
Anna: Thẻ thành viên của tôi có cho phép tôi được đậu xe miễn phí không?
John: Yes, it does. Members are entitled to free parking anytime.
John: Vâng, đúng vậy. Thành viên được quyền đậu xe miễn phí bất cứ lúc nào.
Anna: Great! That will save me a lot of money.
Anna: Tuyệt quá! Điều đó sẽ giúp tôi tiết kiệm được rất nhiều tiền.
Luyện tập
Try to complete the sentences with the correct form of “entitle sb to sth”.
- Buying a ticket ______ you ______ entry to the concert.
- Employees who work more than five years ______ ______ paid vacation.
- The warranty ______ the customer ______ free repairs.
Câu hỏi thường gặp
- “Entitle sb to sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là trao cho ai đó quyền được sở hữu hoặc làm điều gì đó.
- “Entitle sb to sth” là cách diễn đạt trang trọng hay không trang trọng? Nó chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức.
- Tôi có thể tách riêng “entitle” và “to” không? Không, “entitle” và “to” không thể tách rời trong cụm từ này.
- Sự khác biệt giữa “entitle” và “authorize” là gì? “Entitle” có nghĩa là có quyền, trong khi “authorize” có nghĩa là cho phép.
- Có thể dùng “entitle” với đại từ không? Có, ví dụ: “This card entitles you to discounts.”

