Ý nghĩa của “Enter into sth”, ví dụ và cách sử dụng đúng

“Enter into sth” có nghĩa là gì?

“Enter into sth” có nghĩa là bắt đầu hoặc tham gia vào một việc gì đó, thường là một thỏa thuận, cuộc thảo luận hoặc mối quan hệ.

Giới thiệu

Cụm từ “enter into sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả hành động bắt đầu hoặc tham gia vào một việc quan trọng. Dù đó là hợp đồng, cuộc trò chuyện hay thỏa thuận chính thức, “enter into sth” giúp diễn đạt sự khởi đầu của một quá trình hoặc mối quan hệ. Hiểu nghĩa của “enter into sth” rất quan trọng để giao tiếp rõ ràng, đặc biệt trong các bối cảnh kinh doanh hoặc pháp lý. Cụm từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng nhưng cũng rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày khi mô tả sự tham gia hoặc liên quan. Học cách sử dụng “enter into sth” đúng cách có thể cải thiện sự lưu loát và giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên hơn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: enter into something
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: bắt đầu hoặc tham gia vào một việc gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Enter into sth” là một cụm động từ không tách rời. Điều này có nghĩa là bạn không thể tách “enter” và “into” ra với tân ngữ ở giữa.

  • Correct: enter into an agreement (Ký kết một thỏa thuận)
  • Incorrect: enter an agreement into (Sai: enter an agreement into)
Pattern: enter + into + noun

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Enter into sth”?

Bạn dùng “enter into sth” khi nói về việc bắt đầu các hoạt động chính thức hoặc nghiêm túc. Điều này có thể là enter into hợp đồng, đàm phán, thảo luận hoặc hợp tác. Nó thường ngụ ý một sự khởi đầu có suy nghĩ hoặc chính thức.

Ví dụ, “The company entered into a partnership with a local firm” có nghĩa là công ty đã bắt đầu một mối quan hệ kinh doanh.

Ví dụ

Dưới đây là một số ví dụ về cách dùng “enter into sth” trong câu:

  • Before we enter into the contract, let’s review all the terms carefully. (Trước khi chúng ta ký kết hợp đồng, hãy cùng xem xét kỹ tất cả các điều khoản.)
  • The two countries entered into a trade agreement last year. (Hai quốc gia đã ký kết một hiệp định thương mại vào năm ngoái.)
  • She refused to enter into any discussion about the issue. (Cô ấy từ chối tham gia bất kỳ cuộc thảo luận nào về vấn đề đó.)
  • We decided to enter into a joint venture to expand our market reach. (Chúng tôi đã quyết định tham gia liên doanh để mở rộng thị trường.)
  • The organization entered into negotiations with the government representatives. (Tổ chức đã bắt đầu tiến hành đàm phán với các đại diện chính phủ.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi người học bị nhầm lẫn về thứ tự từ hoặc sử dụng cụm từ không đúng. Ví dụ:

  • Incorrect: enter an agreement into.
  • Correct: enter into an agreement.

Hãy nhớ, “enter into” phải luôn đi liền nhau, và đối tượng luôn theo sau “into.”

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Những cụm từ tương tự như “ký hợp đồng” hoặc “bắt đầu một cuộc thảo luận” đôi khi có thể thay thế cho “enter into sth,” nhưng chúng không hoàn toàn giống nhau. “Enter into” nhấn mạnh việc bắt đầu một cách chính thức hoặc trang trọng của điều gì đó.

  • Enter into: – nhấn mạnh sự tham gia hoặc bắt đầu, thường mang tính trang trọng.
  • Sign: – tập trung vào hành động đồng ý, thường bằng cách ký vào một tài liệu.
  • Start: – chung chung hơn, có thể không trang trọng.

Ví dụ, bạn Enter into a contract (quy trình chính thức), nhưng bạn ký hợp đồng (hành động đồng ý).

Các cụm từ thường gặp

“Enter into” thường được kết hợp với các danh từ trang trọng liên quan đến thỏa thuận và cuộc thảo luận:

  • Enter into an agreement – to start a formal agreement. (Ký kết một thỏa thuận – bắt đầu một thỏa thuận chính thức.)
  • Enter into negotiations – to begin formal talks. (Bắt đầu đàm phán – khởi đầu các cuộc nói chuyện chính thức.)
  • Enter into a contract – to officially agree to a contract. (Ký kết hợp đồng – chính thức đồng ý với một hợp đồng.)
  • Enter into a partnership – to start a business partnership. (Thiết lập một quan hệ đối tác – bắt đầu một mối quan hệ kinh doanh.)
  • Enter into discussions – to start talks or conversations. (Bắt đầu các cuộc thảo luận – để khởi đầu các cuộc nói chuyện hoặc trao đổi.)

Đối thoại trong đời thực

Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “enter into sth”:

Anna: Have you heard? Our company is about to enter into a new partnership.
Anna: Cậu có nghe tin không? Công ty chúng ta sắp bắt đầu một mối quan hệ hợp tác mới.

John: Really? That sounds exciting. What kind of partnership?
John: Thật sao? Nghe thật thú vị. Đó là loại hình hợp tác gì vậy?

Anna: It’s a collaboration with a tech startup to develop new software.
Anna: Đây là sự hợp tác với một công ty khởi nghiệp công nghệ để phát triển phần mềm mới.

John: That’s great. Entering into such agreements can open many opportunities.
John: Thật tuyệt. Việc ký kết những thỏa thuận như vậy có thể mở ra nhiều cơ hội.

Luyện tập

Try to complete the sentence:

They decided to ________ into a contract after months of negotiation.

  • a) enter
  • b) enter into
  • c) enter on

Answer: b) enter into

Câu hỏi thường gặp

  • “Enter into sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là bắt đầu hoặc tham gia vào một việc gì đó, thường là một thỏa thuận hoặc cuộc thảo luận chính thức.
  • Cụm từ “enter into sth” có tách rời được không? Không, “enter into” không tách rời được; tân ngữ luôn đứng sau “into.”
  • Tôi có thể sử dụng “enter into” trong các cuộc trò chuyện không chính thức không? Nó phổ biến hơn trong các bối cảnh trang trọng hoặc kinh doanh nhưng cũng có thể được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày khi phù hợp.
  • Những cụm từ phổ biến với “enter into” là gì? Enter into an agreement, enter into negotiations, enter into a contract, enter into a partnership.
  • “Enter into” có giống với “start” không? Không hoàn toàn. “Enter into” thường ngụ ý một sự bắt đầu chính thức hoặc trang trọng, trong khi “start” mang nghĩa chung hơn.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.