“Enquire into sth” có nghĩa là gì?
“Enquire into sth” có nghĩa là điều tra hoặc đặt câu hỏi về một việc gì đó để tìm hiểu thêm thông tin.
Giới thiệu
Cụm từ “enquire into sth” thường được sử dụng khi ai đó muốn điều tra hoặc xem xét kỹ hơn về một vấn đề. Nó thường xuất hiện trong các bối cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp, nơi một cá nhân hoặc tổ chức cần thu thập thông tin hoặc chi tiết bằng cách đặt câu hỏi hoặc nghiên cứu. Hiểu được “enquire into sth meaning” rất quan trọng vì nó giúp người học sử dụng cụm từ này đúng cách trong các tình huống khác nhau, như báo cáo, cuộc trò chuyện hoặc email. Cụm từ này hữu ích khi bạn muốn diễn đạt một cuộc điều tra cẩn thận và chi tiết thay vì chỉ đơn giản là đặt câu hỏi.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: enquire into something
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: điều tra hoặc xem xét kỹ lưỡng một việc gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Enquire into sth” là một cụm động từ không tách rời, có nghĩa là bạn không thể tách “enquire” và “into” bằng cách đặt tân ngữ ở giữa. Tân ngữ luôn đứng sau cụm từ này như một thể thống nhất.
- Correct: They enquired into the cause of the problem. (Họ đã điều tra nguyên nhân của vấn đề.)
- Incorrect: They enquired the cause into the problem. (Sai: Họ đã “enquired the cause into the problem”.)
Mẫu chung:
-
Subject + enquire into + object (something)
Làm thế nào để sử dụng “Enquire into sth”?
Bạn sử dụng cụm từ “enquire into sth” khi muốn nói rằng ai đó đang xem xét một vấn đề một cách cẩn thận. Nó thường được dùng trong các tình huống trang trọng như kinh doanh, pháp luật hoặc các cuộc điều tra chính thức. Ví dụ, một công ty có thể enquire into a complaint, hoặc cảnh sát có thể enquire into a crime.
Cụm từ này cho thấy hành động không chỉ đơn thuần là hỏi mà còn ngụ ý một cuộc điều tra hoặc xem xét kỹ lưỡng các sự kiện.
Ví dụ
Khi quản lý nghe về sai sót đó, cô ấy quyết định điều tra vấn đề ngay lập tức.
- The committee will enquire into the financial irregularities reported last month. (Ủy ban sẽ tiến hành điều tra các sai phạm tài chính được báo cáo vào tháng trước.)
- The police enquired into the missing documents thoroughly. (Cảnh sát đã tiến hành điều tra kỹ lưỡng về những tài liệu bị mất.)
- Before making a decision, the board enquired into all possible risks. (Trước khi đưa ra quyết định, ban giám đốc đã tiến hành điều tra tất cả các rủi ro có thể xảy ra.)
- Journalists often enquire into political scandals to uncover the truth. (Các nhà báo thường điều tra các vụ bê bối chính trị để phơi bày sự thật.)
- It is important to enquire into customer complaints to improve the service. (Việc điều tra các khiếu nại của khách hàng là rất quan trọng để nâng cao chất lượng dịch vụ.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “enquire into sth in a sentence” để mô tả các cuộc điều tra chính thức hoặc sự kiểm tra kỹ lưỡng.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Nhiều người học nhầm lẫn cụm từ “enquire into sth” với các động từ hỏi đơn giản như “ask” hoặc “enquire about.” Tuy nhiên, “enquire into” ngụ ý một cuộc điều tra sâu hơn.
- Incorrect: She enquired about the problem and left.
- Correct: She enquired into the problem to understand it better.
- Incorrect: They enquired the report into the office.
- Correct: They enquired into the report at the office.
Hãy nhớ rằng, “enquire into” luôn cần được theo sau trực tiếp bởi tân ngữ ngay sau “into.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Enquire into sth” tương tự như “investigate,” “look into,” hoặc “examine.” Tuy nhiên, có những khác biệt tinh tế:
- Investigate:: Thông thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hoặc pháp lý, thường chi tiết và trang trọng hơn.
- Look into:: Thường dùng trong tiếng Anh hàng ngày, mang tính thân mật hơn để kiểm tra hoặc xem xét điều gì đó.
- Examine:: Tập trung vào việc quan sát hoặc kiểm tra cẩn thận, thường là về mặt vật lý hoặc chi tiết.
So với những từ này, “enquire into” nhấn mạnh quá trình đặt câu hỏi và tìm kiếm thông tin một cách cẩn thận, thường trong các tình huống trang trọng.
Các cụm từ thường gặp
Một số từ phổ biến thường đi kèm với “enquire into” bao gồm:
- Enquire into the matter: Investigate a specific issue or topic. (Điều tra vấn đề: Khám phá một vấn đề hoặc chủ đề cụ thể.)
- Enquire into the complaint: Look carefully at a customer or employee complaint. (“Enquire into the complaint”: Xem xét kỹ lưỡng khiếu nại của khách hàng hoặc nhân viên.)
- Enquire into the cause: Find out why something happened. (Điều tra nguyên nhân: Tìm hiểu lý do tại sao điều gì đó xảy ra.)
- Enquire into the incident: Investigate an event or accident. (“Enquire into the incident”: Điều tra một sự kiện hoặc tai nạn.)
- Enquire into the allegations: Examine claims or accusations. (“Enquire into the allegations”: Xem xét các cáo buộc hoặc lời tố cáo.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến enquire into sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “enquire into sth”:
Anna: Have you heard about the missing funds in the project?
Anna: Bạn đã nghe về việc điều tra số tiền bị mất trong dự án chưa?
Ben: Yes, the manager said they will enquire into the matter next week.
Ben: Vâng, quản lý nói rằng họ sẽ điều tra vấn đề đó vào tuần tới.
Anna: That’s good. We need to find out what really happened.
Anna: Tốt rồi. Chúng ta cần điều tra xem chuyện gì đã thực sự xảy ra.
Ben: Exactly. They will probably ask everyone involved and check the records.
Ben: Chính xác. Họ có thể sẽ hỏi tất cả những người liên quan và kiểm tra hồ sơ.
Luyện tập
Fill in the blank with the correct form of “enquire into”:
- The company decided to _________ the reasons behind the delay.
- The police are _________ the robbery that happened last night.
- Before the meeting, we should _________ the customer’s complaint carefully.
Answers: enquire into / enquiring into / enquire into
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Enquire into” là cách diễn đạt trang trọng hay không trang trọng?
A: Nó thường mang tính trang trọng và được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức.
- Q: Tôi có thể nói “enquire about” thay vì “enquire into” được không?
A: “Enquire about” có nghĩa là hỏi một câu hỏi, trong khi “enquire into” có nghĩa là điều tra chi tiết.
- Q: Liệu “enquire into” có thể tách rời không?
A: Không, bạn không thể tách “enquire” và “into” ra với tân ngữ.
- Q: Sự khác biệt giữa “enquire into” và “investigate” là gì?
A: “Investigate” thường mang tính trang trọng và chi tiết hơn, trong khi “enquire into” tập trung vào việc hỏi và tìm hiểu.
- Q: Tôi có thể sử dụng “enquire into” trong giao tiếp hàng ngày không?
A: Có thể, nhưng nó phổ biến hơn trong cách nói trang trọng hoặc chuyên nghiệp.

