“Enquire after sb” có nghĩa là gì?
“Enquire after sb” có nghĩa là hỏi thăm về sức khỏe, tình trạng hoặc hoàn cảnh của ai đó, thường theo cách lịch sự hoặc quan tâm.
Giới thiệu
Cụm từ “Enquire after sb” là một cách diễn đạt lịch sự, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Anh. Nó có nghĩa là hỏi thăm sức khỏe hoặc tình trạng chung của ai đó. Mọi người thường dùng cụm từ này khi muốn thể hiện sự quan tâm hoặc chú ý đến một người bạn, thành viên gia đình hoặc đồng nghiệp. Hiểu được “Enquire after sb meaning” giúp người học sử dụng cụm từ này đúng cách trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng. Đây là một cách hữu ích để thể hiện sự quan tâm và lịch sự trong các cuộc trò chuyện, đặc biệt khi hỏi thăm ai đó sau một cơn bệnh hoặc thời gian dài vắng mặt.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Enquire after somebody
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Hỏi thăm sức khỏe hoặc tình trạng của ai đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Enquire after sb” là một cụm động từ không tách rời, nghĩa là bạn không thể tách “enquire” và “after” bằng tân ngữ.
Structure pattern:Enquire after + somebody (not enquire somebody after)
Example: Correct: I enquired after your mother yesterday. Incorrect: I enquired your mother after yesterday. (Đúng: Tôi đã hỏi thăm mẹ bạn ngày hôm qua. Sai: Tôi đã hỏi thăm mẹ bạn sau ngày hôm qua.)
Làm thế nào để sử dụng “Enquire after sb”?
Bạn dùng “enquire after sb” khi muốn lịch sự hỏi thăm tình hình của ai đó, đặc biệt là về sức khỏe hoặc hoàn cảnh cá nhân của họ. Cụm từ này thường được sử dụng trong tiếng Anh nói và viết để thể hiện sự quan tâm hoặc lo lắng.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện trang trọng hoặc bán trang trọng. Bạn có thể dùng nó khi nói chuyện với bạn bè, người thân hoặc đồng nghiệp, đặc biệt nếu bạn đã lâu không gặp họ hoặc biết họ đã từng ốm.
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “Enquire after sb in a sentence”:
- When I spoke to Jane, she enquired after you and asked how you were feeling. (Khi tôi nói chuyện với Jane, cô ấy hỏi thăm bạn và hỏi bạn cảm thấy thế nào.)
- My boss enquired after my health after I returned from sick leave. (Sếp tôi đã hỏi thăm sức khỏe của tôi sau khi tôi trở lại làm việc sau kỳ nghỉ ốm.)
- He called to enquire after his old school friend. (Anh ấy gọi điện hỏi thăm người bạn cũ thời đi học.)
- During the meeting, she enquired after the wellbeing of the team members. (Trong cuộc họp, cô ấy hỏi thăm sức khỏe và tình hình của các thành viên trong nhóm.)
- We often enquire after our neighbors when we haven’t seen them for a while. (Chúng tôi thường hỏi thăm hàng xóm khi lâu ngày không gặp họ.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Nhiều người học bị nhầm lẫn về thứ tự từ hoặc sử dụng cụm từ sai cách. Dưới đây là một số lỗi phổ biến:
- Incorrect: I enquired your friend after.
Correct: I enquired after your friend. - Incorrect: She enquired about her brother.
Correct: While “enquire about” is correct, it has a slightly different meaning. Use “enquire after” to ask specifically about wellbeing.
Hãy nhớ rằng, “enquire after” tập trung vào sức khỏe hoặc tình trạng của ai đó, không giống như “enquire about,” có thể mang nghĩa rộng hơn.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Mọi người thường nhầm lẫn “enquire after sb” với các cụm từ tương tự như “ask after sb” hoặc “enquire about sb.”
- Ask after sb:: Có cùng nghĩa với “enquire after sb” và phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
- Enquire about sb:: Tổng quát hơn; có thể đề cập đến bất kỳ thông tin nào, không chỉ riêng về sức khỏe hay sự an lành.
- Check on sb:: Thân mật hơn và thường ngụ ý là đảm bảo ai đó an toàn hoặc ổn.
Vậy nên, “enquire after sb” mang tính lịch sự và hơi trang trọng, chủ yếu liên quan đến sức khỏe và tình trạng của ai đó, trong khi các cách diễn đạt khác thì có sắc thái và phạm vi khác nhau.
Các cụm từ thường gặp
Khi sử dụng cụm từ “enquire after sb,” một số từ thường xuất hiện cùng với nó. Dưới đây là một số kết hợp phổ biến:
- Enquire after someone’s health: Asking about their physical condition. (Hỏi thăm sức khỏe của ai đó: Hỏi về tình trạng thể chất của họ.)
- Enquire after a friend/relative: Showing concern for someone close. (Enquire after a friend/relative: Thể hiện sự quan tâm đến người thân thiết.)
- Enquire after wellbeing: Asking generally how someone is. (Hỏi thăm sức khỏe: Hỏi chung chung về tình trạng của ai đó.)
- Enquire after recovery: Asking about progress after illness or surgery. (Enquire after recovery: Hỏi thăm tiến triển sau khi ốm hoặc phẫu thuật.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến enquire after sb:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “enquire after sb”:
Anna: I heard your grandmother was unwell. Have you spoken to her recently?
Ben: Yes, I called yesterday to enquire after her. She’s feeling much better now.
Anna: That’s good to hear. Please tell her I’m thinking of her.
Anna: Tôi nghe nói bà của bạn không khỏe. Gần đây bạn có nói chuyện với bà không? Ben: Có, tôi đã gọi điện hỏi thăm bà vào hôm qua. Bà giờ đã khỏe hơn nhiều rồi. Anna: Nghe vậy tôi mừng quá. Hãy gửi lời tôi đang nghĩ đến bà nhé.
Luyện tập
Try to complete the sentences with the correct phrase:
- Yesterday, I _______ after my colleague who was on sick leave.
- She often _______ her old school friends to see how they are doing.
- It’s polite to _______ after someone when they are going through a tough time.
Answers:
1. enquired after
2. enquires after
3. enquire after
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Enquire after sb” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? A: Nó lịch sự và hơi trang trọng, thường được dùng trong tiếng Anh Anh.
- Q: Tôi có thể dùng “enquire after” trong tiếng Anh Mỹ không? A: Nó ít phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ; “ask after” hoặc “check on” thường được dùng hơn.
- Q: Sự khác biệt giữa “enquire after” và “enquire about” là gì? A: “Enquire after” dùng để hỏi thăm sức khỏe, còn “enquire about” dùng để hỏi thông tin chung.
- Q: Tôi có thể tách riêng “enquire” và “after” không? A: Không, “enquire after” không thể tách rời; tân ngữ đứng sau cả hai từ.
- Q: “Enquire after” chỉ được dùng để hỏi về sức khỏe thôi phải không? A: Chủ yếu là vậy, nhưng nó cũng có thể có nghĩa là hỏi về tình hình chung của ai đó.

