Ý nghĩa của cụm từ Embark upon sth, ví dụ và cách sử dụng cụm từ này

“Embark upon sth” có nghĩa là gì?

“Embark upon sth” có nghĩa là bắt đầu một dự án, hành trình hoặc hoạt động mới. Nó diễn tả việc khởi đầu một điều gì đó quan trọng hoặc đầy thử thách.

Giới thiệu

Cụm từ “embark upon sth” thường được sử dụng để mô tả khoảnh khắc khi ai đó bắt đầu một nhiệm vụ hoặc cuộc phiêu lưu quan trọng. Dù đó là một dự án kinh doanh, chương trình học tập hay chuyến đi du lịch, “embark upon” điều gì đó có nghĩa là bước đầu tiên được thực hiện với mục đích và sự quyết tâm. Hiểu được ý nghĩa của “embark upon sth” giúp người học sử dụng đúng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng. Cụm từ này mang lại cảm giác hào hứng và cam kết cho hành động bắt đầu điều gì đó mới. Nó phổ biến trong tiếng Anh nói và viết, đặc biệt khi nói về những giai đoạn hoặc trải nghiệm mới trong cuộc sống.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: embark upon something
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: bắt đầu hoặc khởi đầu một việc quan trọng

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Embark upon sth” là một cụm động từ không tách rời. Điều này có nghĩa là bạn không thể tách “embark” và “upon” ra bởi tân ngữ.

Pattern: embark + upon + noun (something)

Example: They embarked upon a new adventure. (Họ bắt đầu một cuộc phiêu lưu mới.)

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Embark upon sth”?

Sử dụng “embark upon sth” khi bạn muốn mô tả việc bắt đầu một điều gì đó với sự nỗ lực hoặc ý nghĩa quan trọng. Nó thường liên quan đến các chuyến đi, dự án, sự nghiệp hoặc những giai đoạn mới trong cuộc sống. Cụm từ này mang tính trang trọng và tạo thêm sắc thái nghiêm túc hoặc hào hứng cho sự khởi đầu của một hoạt động.

Nó thường được kết hợp với các danh từ như hành trình, sự nghiệp, dự án, nhiệm vụ hoặc cuộc phiêu lưu.

Ví dụ

Dưới đây là một số ví dụ minh họa cách sử dụng “embark upon sth” trong các câu tự nhiên:

  • She decided to embark upon a new career in teaching after years of working in finance. (Cô ấy quyết định bắt đầu một sự nghiệp mới trong ngành giáo dục sau nhiều năm làm việc trong lĩnh vực tài chính.)
  • The explorers embarked upon their journey across the desert early in the morning. (Những nhà thám hiểm bắt đầu chuyến hành trình vượt sa mạc từ sáng sớm.)
  • Before embarking upon the project, the team held several planning meetings. (Trước khi bắt tay vào dự án, đội ngũ đã tổ chức nhiều cuộc họp để lên kế hoạch.)
  • He embarked upon a mission to improve community health with great enthusiasm. (Anh ấy đã bắt đầu một nhiệm vụ cải thiện sức khỏe cộng đồng với sự nhiệt huyết lớn.)
  • Many students embark upon their university studies with a mix of excitement and nervousness. (Nhiều sinh viên bắt đầu hành trình học đại học của mình với cảm giác vừa háo hức vừa lo lắng.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi người học nhầm lẫn giới từ đúng hoặc cố gắng tách động từ và giới từ ra. Dưới đây là một số lỗi phổ biến và cách sửa chữa:

  • Incorrect: She embarked the journey.
    Correct: She embarked upon the journey.
  • Incorrect: They embarked the project upon.
    Correct: They embarked upon the project.
  • Incorrect: Embark something upon.
    Correct: Embark upon something.

Hãy nhớ, “embark” thường đi kèm với “upon” và sau đó là tân ngữ. Không được bỏ qua “upon” hoặc đặt tân ngữ giữa “embark” và “upon.”

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm từ tương tự bao gồm “start,” “begin,” và “set out on.” Tuy nhiên, “embark upon” thường ngụ ý một sự khởi đầu trang trọng hoặc quan trọng, đặc biệt với cảm giác phiêu lưu hoặc cam kết.

  • Start:: Chung chung và không trang trọng. “Bắt đầu một dự án” là cách nói phổ biến nhưng ít trang trọng hơn “embark upon a project.”
  • Begin:: Tương tự như start, nhưng có thể nghe trang trọng hơn. “Begin a journey” và “embark upon a journey” đều đúng, nhưng “embark upon” mang thêm ý nghĩa về mục đích.
  • Set out on:: Thường được dùng cho các chuyến đi hoặc cuộc phiêu lưu, tương tự như “embark upon.”

Sử dụng “embark upon” khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc sự nghiêm túc khi bắt đầu một điều gì đó mới.

Các cụm từ thường gặp

Dưới đây là một số danh từ phổ biến đi kèm với “embark upon” và ý nghĩa của chúng:

  • Journey: Starting a physical or metaphorical trip. (Hành trình: Bắt đầu một chuyến đi thực tế hoặc mang tính biểu tượng.)
  • Project: Beginning a planned piece of work. (Dự án: Bắt đầu một công việc được lên kế hoạch.)
  • Career: Starting a professional path. (Sự nghiệp: Bắt đầu một con đường chuyên nghiệp.)
  • Mission: Beginning a specific task or goal, often important. (Nhiệm vụ: Bắt đầu một công việc hoặc mục tiêu cụ thể, thường là quan trọng.)
  • Adventure: Starting an exciting or risky experience. (Phiêu lưu: Bắt đầu một trải nghiệm thú vị hoặc mạo hiểm.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến embark upon sth:

Đối thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “embark upon sth”:

Anna: Are you ready to embark upon the new marketing campaign?
Anna: Bạn đã sẵn sàng bắt đầu chiến dịch tiếp thị mới chưa?

Tom: Yes, I think we have planned everything carefully. It’s exciting to start this project.
Tom: Vâng, tôi nghĩ chúng ta đã lên kế hoạch mọi thứ rất kỹ lưỡng. Thật hào hứng khi bắt đầu dự án này.

Anna: It is! Embarking upon this campaign could really grow our business.
Anna: Đúng vậy! Việc bắt tay vào chiến dịch này có thể giúp doanh nghiệp của chúng ta phát triển đáng kể.

Luyện tập

Try to complete the sentences with the correct form of “embark upon”:

  • They decided to ___________ a new adventure in South America.
  • Before ___________ the project, the team met to discuss ideas.
  • She will ___________ her career as a teacher next year.
  • We are about to ___________ upon an important mission.

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Embark upon” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? A: “Embark upon” mang tính trang trọng hơn và thường được dùng trong những bối cảnh nghiêm túc hoặc quan trọng.
  • Q: Tôi có thể dùng “embark on” thay cho “embark upon” được không? A: Được, “embark on” là cách dùng phổ biến và có nghĩa giống nhau.
  • Q: Liệu “embark” có luôn luôn được theo sau bởi “upon” hoặc “on” không? A: Vâng, nó thường được theo sau bởi “upon” hoặc “on” cùng với tân ngữ.
  • Q: “Embark upon” có thể dùng cho những công việc nhỏ không? A: Nó thường được dùng cho những hoạt động quan trọng hoặc có ý nghĩa, không phải cho những công việc nhỏ.
  • Q: Sự khác biệt giữa “embark upon” và “start” là gì? A: “Embark upon” nghe trang trọng và nghiêm túc hơn, trong khi “start” thì chung chung và không trang trọng.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.