“Embark on sth” có nghĩa là gì?
“Embark on sth” có nghĩa là bắt đầu hoặc khởi đầu một hoạt động, hành trình hoặc dự án mới. Nó thường ngụ ý việc bước những bước đầu tiên hướng tới điều gì đó quan trọng hoặc đầy thử thách.
Giới thiệu
Cụm từ “embark on sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả sự khởi đầu của một nhiệm vụ hoặc hành trình quan trọng. Dù bạn đang bắt đầu một công việc mới, một chuyến đi, hay một dự án cá nhân, “embark on” diễn tả khoảnh khắc bạn bắt đầu trải nghiệm mới này. Hiểu được ý nghĩa của embark on sth giúp người học giao tiếp rõ ràng khi họ bắt đầu điều gì đó có ý nghĩa. Cụm từ này mang lại một giọng điệu trang trọng nhưng vẫn tự nhiên trong các cuộc trò chuyện và bài viết, rất hữu ích trong cả bối cảnh thân mật lẫn chuyên nghiệp.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: embark on something
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: bắt đầu một hoạt động hoặc hành trình mới
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Embark on sth” là một cụm động từ chuyển tiếp và không thể tách rời. Điều này có nghĩa là bạn không thể tách động từ và giới từ, và nó luôn yêu cầu một tân ngữ đứng sau “on.”
Các mẫu phổ biến bao gồm:
-
embark on + noun (e.g., embark on a journey)
embark on + gerund (less common but possible, e.g., embark on starting a business)
Làm thế nào để sử dụng “Embark on sth”?
Sử dụng “embark on sth” khi bạn muốn diễn đạt việc bắt đầu một hoạt động quan trọng hoặc mới. Cụm từ này phù hợp trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng. Bạn có thể dùng nó để nói về du lịch, thay đổi nghề nghiệp, học tập hoặc các dự án cá nhân. Nó thường nhấn mạnh sự nghiêm túc hoặc sự phấn khích khi bắt đầu một điều gì đó.
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “embark on sth in a sentence”:
- She decided to embark on a new career in teaching after years in marketing. (Cô ấy quyết định bắt đầu một sự nghiệp mới trong ngành giáo dục sau nhiều năm làm việc trong lĩnh vực tiếp thị.)
- They will embark on their journey to Japan next week. (Họ sẽ bắt đầu chuyến hành trình đến Nhật Bản vào tuần tới.)
- After graduating, he embarked on a mission to help underprivileged children. (Sau khi tốt nghiệp, anh ấy bắt đầu một hành trình để giúp đỡ những đứa trẻ có hoàn cảnh khó khăn.)
- The company embarked on a major expansion plan last year. (Công ty đã bắt đầu thực hiện một kế hoạch mở rộng lớn vào năm ngoái.)
- We are about to embark on a challenging but exciting project. (Chúng tôi sắp bắt đầu một dự án đầy thử thách nhưng rất thú vị.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Nhiều người học thường nhầm lẫn cụm từ “embark on” với những cụm từ tương tự hoặc bỏ quên giới từ “on.” Hãy cùng xem một số ví dụ sai và đúng.
- Incorrect: She embarked a new job last month.
Correct: She embarked on a new job last month. - Incorrect: They embark the journey tomorrow.
Correct: They will embark on the journey tomorrow.
Hãy nhớ rằng, “embark” luôn luôn cần có “on” trước tân ngữ.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Những cụm từ tương tự bao gồm “start,” “begin,” và “set out on.” Tuy nhiên, “embark on” thường mang ý nghĩa trang trọng hoặc phiêu lưu mà không phải lúc nào các từ khác cũng có.
- Start:: chung chung và không trang trọng, ví dụ như bắt đầu một dự án.
- Begin:: trang trọng nhưng trung tính, ví dụ, bắt đầu một khóa học.
- Set out on:: thường được dùng cho các chuyến đi, ví dụ, bắt đầu một chuyến đi.
- Embark on:: trang trọng, thường được dùng cho những công việc quan trọng hoặc có ý nghĩa lớn.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là một số vật dụng phổ biến thường được sử dụng với cụm từ “embark on” cùng với ý nghĩa của chúng:
- Embark on a journey: start traveling somewhere. (Bắt đầu một hành trình: khởi hành đến một nơi nào đó.)
- Embark on a career: begin working in a profession. (Bắt đầu sự nghiệp: bắt đầu làm việc trong một nghề nghiệp.)
- Embark on a project: start a new task or plan. (Bắt đầu một dự án: khởi đầu một nhiệm vụ hoặc kế hoạch mới.)
- Embark on an adventure: begin an exciting or risky experience. (Bắt đầu một cuộc phiêu lưu: khởi đầu một trải nghiệm thú vị hoặc mạo hiểm.)
- Embark on a mission: start a specific purpose or goal. (Bắt đầu một nhiệm vụ: khởi đầu một mục đích hoặc mục tiêu cụ thể.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến embark on sth:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “embark on sth”:
Anna: Are you nervous about your new job?
Anna: Bạn có lo lắng khi bắt đầu công việc mới không?
Ben: A little, but I’m excited to embark on this new career path.
Ben: Có chút lo lắng, nhưng tôi rất hào hứng khi bắt đầu con đường sự nghiệp mới này.
Anna: That’s great! It’s always good to start fresh.
Anna: Thật tuyệt! Luôn luôn tốt khi bắt đầu lại từ đầu.
Ben: Yes, I’m ready to face the challenges ahead.
Ben: Vâng, tôi đã sẵn sàng để bắt đầu đối mặt với những thử thách phía trước.
Luyện tập
Try filling in the blanks with the correct form of “embark on”:
- After college, she decided to ________ a career in medicine.
- We will ________ a trip to Europe next summer.
- The company plans to ________ a new marketing campaign soon.
- He is ready to ________ on an exciting adventure.
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Embark on” có thể được dùng với gerund không? A: Có, nhưng nó thường được dùng với danh từ hơn.
- Q: “Embark” có tách rời với “on” được không? A: Không, “embark on” không thể tách rời.
- Q: “Embark on” có thể được dùng trong văn nói không? A: Có, nhưng nó thường nghe trang trọng hoặc nghiêm túc hơn.
- Q: Sự khác biệt giữa “embark on” và “start” là gì? A: “Embark on” trang trọng hơn và thường ngụ ý một khởi đầu quan trọng hoặc mang tính phiêu lưu.
- Q: Tôi có thể nói “embark a ship” không? A: Không, cụm từ đúng là “embark on a ship” hoặc đơn giản là “board a ship.”

