Ý nghĩa của “Drown sth out”, ví dụ và cách sử dụng trong tiếng Anh

“Drown sth out” có nghĩa là gì?

“Drown something out” có nghĩa là làm cho một âm thanh kém nổi bật hoặc hoàn toàn không nghe thấy được bằng cách tạo ra tiếng ồn lớn hơn.

Giới thiệu

Cụm động từ “drown sth out” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả hành động che lấp hoặc át đi một âm thanh bằng một âm thanh khác, thường là âm thanh lớn hơn. Ví dụ, nếu bạn đang cố nghe nhạc nhưng có tiếng ồn xây dựng lớn gần đó, bạn có thể nói tiếng ồn xây dựng đang làm át tiếng nhạc. Hiểu ý nghĩa của “drown sth out” giúp người học diễn đạt những tình huống mà một âm thanh lấn át âm thanh khác. Cụm từ này rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về tiếng ồn hoặc sự phiền nhiễu.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: drown something out
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B1 (Trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: che lấp một âm thanh bằng cách tạo ra âm thanh lớn hơn

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Drown sth out” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ (một thứ gì đó) giữa “drown” và “out” hoặc sau cụm động từ.

    Pattern 1: drown + something + out
    Example: The music drowned the noise out. Pattern 2: drown out + something
    Example: The music drowned out the noise.

Làm thế nào để sử dụng “Drown sth out”?

Sử dụng cụm từ “drown sth out” khi bạn muốn nói rằng một âm thanh che lấp hoặc át đi âm thanh khác. Nó thường được dùng với những âm thanh khó chịu hoặc không mong muốn. Cụm từ này có thể mô tả tiếng ồn thực tế hoặc ẩn dụ cho cảm xúc hay sự phân tâm át đi những thứ khác. Thường thì cụm từ này sẽ đi kèm với một danh từ hoặc đại từ đại diện cho âm thanh bị che lấp.

Ví dụ

Hãy tưởng tượng bạn đang cố gắng tập trung đọc sách, nhưng tiếng ồn lớn từ giao thông lại làm phiền bạn.

  • The loud music from the party drowned out the sound of the TV. (Âm nhạc ầm ĩ từ bữa tiệc đã lấn át tiếng của chiếc tivi.)
  • She turned up the radio to drown out the noise of the neighbors. (Cô ấy vặn to radio để át đi tiếng ồn từ hàng xóm.)
  • The baby’s crying was drowned out by the thunderstorm outside. (Tiếng khóc của đứa bé đã bị tiếng sấm chớp ngoài trời át đi.)
  • The sound of the crowd drowned out the announcer’s voice. (Tiếng ồn của đám đông đã át đi giọng nói của người dẫn chương trình.)
  • He used headphones to drown out distractions while studying. (Anh ấy dùng tai nghe để lấn át những tiếng ồn gây xao nhãng khi học.)

Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng “drown sth out” trong các tình huống hàng ngày. Bạn có thể thấy một âm thanh lớn hơn và lấn át âm thanh còn lại.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Nhiều người học thường nhầm lẫn về trật tự từ hoặc sử dụng giới từ sai với cụm động từ này.

  • Incorrect: She drowned out the loud music.
    Correct: She drowned the loud music out.
  • Incorrect: The noise drowned the music.
    Correct: The noise drowned out the music.
  • Incorrect: They drown music out.
    Correct: They drown out the music.

Hãy nhớ rằng, tân ngữ có thể đứng giữa “drown” và “out” hoặc sau cụm động từ, nhưng không bao giờ đứng trước “drown.”

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm động từ tương tự bao gồm “cover up” và “block out,” nhưng chúng có nghĩa và cách sử dụng khác nhau.

  • Drown out: cụ thể liên quan đến âm thanh bị che lấp bởi âm thanh lớn hơn.
  • Cover up: có nghĩa là che giấu điều gì đó, thường không liên quan đến âm thanh.
  • Block out: có thể có nghĩa là phớt lờ hoặc ngừng suy nghĩ về điều gì đó, hoặc ngăn chặn ánh sáng hoặc âm thanh về mặt vật lý.

Ví dụ, “drown out” được dùng với âm thanh, trong khi “block out” có thể dùng cho suy nghĩ hoặc tiếng ồn.

Các cụm từ thường gặp

Khi sử dụng cụm từ “drown sth out,” một số danh từ thường xuất hiện làm tân ngữ. Những kết hợp này giúp bạn nói chuyện một cách tự nhiên hơn.

  • noise – unwanted or distracting sounds (tiếng ồn – âm thanh không mong muốn hoặc gây phân tâm)
  • music – sounds from instruments or recordings (âm nhạc – âm thanh từ nhạc cụ hoặc bản ghi âm)
  • sound – any kind of audible noise (âm thanh – bất kỳ loại tiếng ồn nào có thể nghe được)
  • voice – spoken words or singing (giọng nói – lời nói hoặc hát)
  • conversation – talking between people (cuộc trò chuyện – nói chuyện giữa mọi người)
  • crying – the sound of someone crying (khóc – âm thanh của ai đó đang khóc)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến drown sth out:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “drown sth out”:

Anna: I can’t hear the movie because of the loud music next door.
Anna: Tôi không nghe được phim vì tiếng nhạc ồn ào bên nhà bên cạnh át hết rồi.

Ben: Yeah, the music is really drowning out the sound from the TV.
Ben: Ừ, âm nhạc to đến mức làm át tiếng từ TV.

Anna: I wish they would turn it down so it doesn’t drown out the dialogue.
Anna: Tôi ước gì họ giảm âm lượng xuống để không làm át tiếng thoại.

Luyện tập

Try filling in the blanks with the correct form of “drown out”:

  • The thunderstorm __________ the sound of the fireworks.
  • She played her guitar loudly to __________ the noise from the street.
  • Can you turn up the volume? The traffic is __________ the radio.
  • The crowd’s cheers __________ the singer’s voice.

Câu hỏi thường gặp

  • “Drown sth out” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là che lấp một âm thanh bằng cách làm âm thanh khác to hơn.
  • Cụm từ “drown sth out” có thể tách rời không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “drown” và “out” hoặc sau cụm động từ.
  • “Drown out” có thể được dùng cho những thứ khác ngoài âm thanh không? Chủ yếu nó dùng để chỉ âm thanh, nhưng đôi khi cũng có thể dùng theo nghĩa bóng cho những sự phân tâm.
  • Từ đồng nghĩa với “drown out” là gì? “Block out” hoặc “cover up” có thể tương tự nhưng được sử dụng khác nhau.
  • “Drown out” là từ trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và phổ biến trong cả tiếng Anh nói và viết.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.