Ý nghĩa của “Drown sb out”, ví dụ và cách sử dụng trong tiếng Anh

“Drown sb out” có nghĩa là gì?

“Drown sb out” có nghĩa là làm cho giọng nói hoặc âm thanh của ai đó không thể nghe thấy được bằng cách tạo ra tiếng ồn lớn hơn. Nó thường dùng để chỉ việc át tiếng nói hoặc âm thanh.

Giới thiệu

Cụm từ “drown sb out” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, dùng khi một âm thanh át hoặc che khuất âm thanh khác, đặc biệt là giọng nói của ai đó. “Sb” là viết tắt của “somebody,” nghĩa là chỉ một người. Khi bạn “drown someone out,” bạn tạo ra âm thanh lớn hơn âm thanh của họ, khiến người khác không thể nghe thấy người đó nói gì. Cụm từ này thường được dùng trong những nơi ồn ào hoặc tình huống có nhiều người nói hoặc nhiều âm thanh cạnh tranh nhau. Hiểu được ý nghĩa của “drown sb out” giúp bạn mô tả các tình huống liên quan đến môi trường ồn ào hoặc sự gián đoạn. Đây là một cách diễn đạt hữu ích cho cả cuộc trò chuyện thông thường lẫn bối cảnh trang trọng.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: drown somebody out
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa: Làm cho âm thanh to hơn người khác, khiến giọng nói của họ không thể nghe thấy được

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Drown sb out” là một cụm động từ có tân ngữ, nghĩa là nó cần một đối tượng (ai đó hoặc cái gì đó). Nó không tách rời được, nên bạn không thể đặt đối tượng giữa “drown” và “out.”

Các mẫu đúng:

  • drown somebody out (lấn át ai đó)
  • drown the sound out (làm át tiếng ồn đi)

Sai: drown out somebody

Làm thế nào để sử dụng “Drown sb out”?

Bạn dùng cụm từ “drown sb out” khi nói về một tiếng ồn hoặc âm thanh lớn đến mức bạn không thể nghe thấy người khác. Nó thường liên quan đến giọng nói, nhạc, máy móc hoặc các âm thanh lớn khác. Cụm từ này có thể miêu tả âm thanh thực sự hoặc được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc bị phớt lờ hoặc choáng ngợp.

Ví dụ

Hãy tưởng tượng bạn đang ở một bữa tiệc đông người, và có ai đó cố gắng nói chuyện với bạn, nhưng âm nhạc quá lớn khiến bạn không thể nghe được họ. Bạn có thể nói:

  • The music was so loud it drowned me out. (Âm nhạc quá to đến mức tôi không thể nghe thấy gì khác.)
  • The crowd’s cheers drowned the speaker out during the event. (Tiếng reo hò của đám đông đã át đi lời người diễn giả trong suốt sự kiện.)
  • Her voice was drowned out by the noise of the construction outside. (Tiếng cô ấy bị tiếng ồn từ công trường bên ngoài át đi.)
  • He tried to explain, but the laughter drowned him out. (Anh ấy cố gắng giải thích, nhưng tiếng cười đã át đi lời anh.)
  • The sound of the airplane drowned out our conversation. (Tiếng máy bay át hết cuộc trò chuyện của chúng tôi.)

Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “drown sb out” để mô tả các tình huống mà một âm thanh át đi âm thanh khác.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Mọi người thường nhầm lẫn thứ tự từ hoặc dùng tân ngữ sai với cụm từ “drown sb out.”

  • Incorrect: The noise drowned out him.
  • Correct: The noise drowned him out.
  • Incorrect: She drowned out the speaker.
  • Correct: She drowned the speaker out.

Hãy nhớ, tân ngữ (ai đó hoặc cái gì đó) phải đứng ngay sau “drown” và trước “out.”

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Những cụm từ khác như “talk over,” “shout down,” hoặc “overpower” có nghĩa tương tự nhưng cách dùng khác nhau.

  • Talk over:: Nói khi người khác đang nói, thường để ngắt lời hoặc để được nghe thấy.
  • Shout down:: Hét to để ngăn ai đó nói.
  • Overpower:: Mạnh hơn hoặc to hơn thứ gì đó khác.

“Drown sb out” có nghĩa cụ thể là tạo ra âm thanh lớn đến mức không thể nghe thấy giọng nói của người khác, chứ không chỉ đơn giản là ngắt lời hay nói to hơn.

Các cụm từ thường gặp

Khi sử dụng cụm từ “drown sb out,” thường có những danh từ đi kèm để mô tả điều bị át tiếng:

  • voice – to cover someone’s speaking voice (giọng nói – để át tiếng nói của ai đó)
  • sound – any kind of noise or sound (âm thanh – bất kỳ loại tiếng ồn hoặc âm thanh nào)
  • music – loud music covering other sounds (âm nhạc – âm nhạc lớn làm “Drown sb out” các âm thanh khác)
  • noise – general loud or distracting sounds (tiếng ồn – âm thanh lớn hoặc gây mất tập trung nói chung)
  • speaker – a person who is talking or giving a speech (diễn giả – người đang nói hoặc phát biểu)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến drown sb out:

Đối thoại trong đời thực

Đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “drown sb out”:

Anna: I couldn’t hear the teacher because the kids outside were shouting so loudly.
Anna: Tôi không nghe thấy cô giáo nói gì vì lũ trẻ bên ngoài hét to đến mức át cả tiếng cô.

Ben: Yeah, their noise drowned her out completely.
Ben: Vâng, tiếng ồn của họ đã làm cô ấy không thể nghe thấy gì cả.

Anna: It’s hard to concentrate when you get drowned out like that.
Anna: Thật khó để tập trung khi bạn bị tiếng ồn át đi như vậy.

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of “drown sb out”:

  • The loud music ________ the singer ________ during the concert.
  • His voice was ________ by the noise of the traffic.
  • Don’t let the crowd ________ you ________ when you speak.

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Drown sb out” là cách nói trang trọng hay không trang trọng?

    A: Nó mang tính trung lập và có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.

  • Q: “Drown sb out” có thể được dùng theo nghĩa bóng không?

    A: Có, nó có thể mang nghĩa bị phớt lờ hoặc bị choáng ngợp bởi điều gì đó khác.

  • Q: “Drown sb out” có tách rời được không?

    A: Không, nó không tách rời được; tân ngữ phải đứng giữa “drown” và “out.”

  • Q: Sự khác biệt giữa “drown sb out” và “talk over” là gì?

    “Drown sb out” có nghĩa là tạo ra âm thanh lớn hơn để át tiếng, trong khi “talk over” có nghĩa là ngắt lời bằng cách nói cùng lúc.

  • Q: “Drown sb out” có thể được dùng với các vật thể khác ngoài con người không?

    Có, nó có thể được dùng với âm thanh, giọng nói, nhạc và các tiếng ồn khác.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.