Ý nghĩa của “Drool over sth”, ví dụ và cách sử dụng trong tiếng Anh

“Drool over sth” có nghĩa là gì?

“Drool over sth” có nghĩa là ngưỡng mộ hoặc thể hiện sự khao khát mãnh liệt với điều gì đó, thường là vì nó trông rất hấp dẫn hoặc thu hút.

Giới thiệu

Cụm từ “drool over sth” là một cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Anh dùng để mô tả cảm giác ngưỡng mộ hoặc khao khát mãnh liệt đối với một thứ gì đó, thường là thứ gì đó hấp dẫn về mặt thị giác. “sth” là viết tắt của “something” (một thứ gì đó), có thể là thức ăn, thiết bị, quần áo, con người hoặc ý tưởng. Khi bạn “drool over” một thứ gì đó, bạn thể hiện một cách hình tượng mức độ thích hoặc mong muốn nó đến mức có thể chảy nước miếng như một đứa trẻ. Hiểu được ý nghĩa của “drool over sth” giúp người học thêm vào vốn từ của mình một cụm từ tự nhiên và biểu cảm. Cụm từ này mang tính thân mật và thường được dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để bày tỏ sự hào hứng hoặc sự thu hút mạnh mẽ đối với một vật hoặc người.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: drool over something
  • Loại: ngoại động từ
  • Cấp độ: B1 (Trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: ngưỡng mộ hoặc khao khát điều gì đó mãnh liệt

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Drool over sth” là một cụm động từ có tân ngữ đi kèm. Nó không thể tách rời, vì vậy bạn không thể đặt tân ngữ giữa “drool” và “over.”

  • Correct: She drools over new smartphones. (Cô ấy mê mẩn những chiếc điện thoại thông minh mới.)
  • Incorrect: She drools new smartphones over. (Sai: Cô ấy “Drool over” những chiếc điện thoại thông minh mới.)
Pattern: Subject + drool over + something

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Drool over sth”?

Bạn dùng “drool over sth” khi muốn mô tả ai đó ngưỡng mộ hoặc rất muốn có thứ gì đó. Cụm từ này thường được dùng với những thứ trông ngon miệng, hấp dẫn hoặc đáng ao ước. Ví dụ, bạn có thể drool over một chiếc bánh sang trọng, một chiếc váy thời trang hoặc một chiếc xe mới. Nó chủ yếu mang tính không chính thức và được dùng trong tiếng Anh nói hoặc văn viết thân mật.

Ví dụ

Mọi người thường nói về việc “drool over” những món ăn ngon hoặc các thiết bị công nghệ thú vị.

  • She was drooling over the chocolate cake in the bakery window. (Cô ấy đang thèm thuồng nhìn chiếc bánh socola trong cửa hàng bánh.)
  • He always drools over the latest gaming consoles. (Anh ấy luôn say mê ngắm nhìn những chiếc máy chơi game mới nhất.)
  • Fans drooled over the new smartphone’s sleek design. (Người hâm mộ mê mẩn trước thiết kế tinh tế của chiếc điện thoại thông minh mới.)
  • I’m drooling over those shoes you bought—they look amazing! (Tôi đang mê mẩn đôi giày bạn mới mua kìa—chúng trông thật tuyệt vời!)
  • They drooled over the luxury cars at the auto show. (Họ mê mẩn những chiếc xe sang trọng tại triển lãm ô tô.)

Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng “drool over sth in a sentence” một cách tự nhiên để thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc khao khát.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi người học nhầm lẫn về thứ tự từ hoặc sử dụng cụm từ sai ngữ cảnh.

  • Incorrect: I drool the cake over.
  • Correct: I drool over the cake.
  • Incorrect: She drools over to the new phone.
  • Correct: She drools over the new phone.

Hãy nhớ rằng, “drool over” là cụm động từ không tách rời, và tân ngữ luôn đứng sau “over.”

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Drool over sth” tương tự như các cụm từ như “fawn over sth” hoặc “ogle sth,” nhưng có một số khác biệt nhỏ.

  • Fawn over:: Thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc tâng bốc quá mức, thường là đối với một người.
  • Ogle:: Nhìn vào một vật hoặc ai đó với sự quan tâm mạnh mẽ, thường theo cách được coi là thô lỗ.
  • Drool over:: Ngưỡng mộ hoặc khao khát điều gì đó một cách mãnh liệt, thường đi kèm với sự hào hứng hoặc thích thú.

Trong khi “fawn over” và “ogle” chủ yếu dùng để chỉ con người, thì “drool over” thường được dùng với đồ vật hoặc thức ăn.

Các cụm từ thường gặp

Khi sử dụng “drool over,” người ta thường nói về những thứ hấp dẫn hoặc đáng khao khát về mặt hình ảnh.

  • Food: cake, chocolate, pizza (Thức ăn: bánh ngọt, sô cô la, pizza)
  • Technology: smartphones, gadgets, laptops (Công nghệ: điện thoại thông minh, thiết bị điện tử, máy tính xách tay)
  • Fashion: shoes, dresses, accessories (Thời trang: giày dép, váy vóc, phụ kiện)
  • Cars: sports cars, luxury cars (Ô tô: xe thể thao, xe sang trọng)

Đây là những vật dụng phổ biến mà mọi người “drool over” vì sự hấp dẫn của chúng.

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến drool over sth:

Đối thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “drool over sth” một cách tự nhiên:

Anna: Have you seen the new bakery downtown?
Anna: Cậu đã thấy tiệm bánh mới ở trung tâm thành phố chưa?

Mark: Yes! I was drooling over their chocolate croissants yesterday.
Mark: Đúng rồi! Hôm qua tôi đã mê mẩn những chiếc bánh sừng bò socola của họ.

Anna: Me too. They look so delicious!
Anna: Tôi cũng vậy. Chúng trông ngon đến mức làm tôi phát thèm!

Luyện tập

Try to complete the sentence with the correct phrase:

  • I always _________ the latest smartphones before buying one.
    a) drool over
    b) drool on
    c) drool at
  • She was _________ the designer shoes in the shop window.
    a) drooling over
    b) drooling in
    c) drooling for

Câu hỏi thường gặp

  • “Drool over sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là ngưỡng mộ hoặc rất mong muốn một điều gì đó.
  • “Drool over sth” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó không trang trọng và chủ yếu được dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật.
  • Tôi có thể nói “drool over a person” không? Có, nhưng thường nó được dùng để ngưỡng mộ đồ vật hoặc thức ăn hơn là con người.
  • Cụm từ “drool over” có thể tách rời không? Không, tân ngữ luôn đứng sau “over.”
  • Một số từ đồng nghĩa với “drool over sth” là gì? Thán phục, tỏ ra ngưỡng mộ, nhìn chằm chằm (mặc dù mỗi từ có sắc thái khác nhau).

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.