“Draw sth out” có nghĩa là gì?
“Draw sth out” có nghĩa là làm cho điều gì đó kéo dài hơn bình thường hoặc từ từ và cẩn thận khai thác thông tin hoặc chi tiết.
Giới thiệu
Cụm động từ “draw sth out” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả hành động kéo dài thời gian của một sự kiện, cuộc trò chuyện hoặc quá trình. Nó cũng có thể có nghĩa là từ từ lấy thông tin hoặc chi tiết từ ai đó một cách cẩn thận theo thời gian. Hiểu được ý nghĩa của “draw sth out” giúp người học sử dụng nó đúng trong các tình huống khác nhau, dù là trong các cuộc trò chuyện thông thường hay các cuộc thảo luận chính thức. Cụm từ này thường xuất hiện khi nói về các cuộc họp, câu chuyện, hoặc thậm chí các hành động vật lý như kéo cái gì đó ra từ từ.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: draw something out
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: làm cho cái gì đó kéo dài hơn hoặc từ từ lấy thông tin
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Draw sth out” là một cụm động từ tách được. Bạn có thể đặt tân ngữ giữa “draw” và “out” hoặc sau “out.”
- draw something out (kéo dài một cái gì đó ra)
- draw out something (kéo dài điều gì đó)
Ví dụ:
- She drew the story out for hours. (Cô ấy kể câu chuyện đó kéo dài hàng giờ liền.)
- He drew out the details carefully. (Anh ấy đã cẩn thận trình bày chi tiết.)
Làm thế nào để sử dụng “Draw sth out”?
Sử dụng “draw sth out” khi bạn muốn mô tả việc kéo dài thời gian hoặc từ từ khai thác thông tin. Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về họp hành, phỏng vấn hoặc kể chuyện. Bạn cũng có thể dùng nó khi nói về việc kéo một vật gì đó ra từ từ.
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “draw sth out”:
- The teacher tried to draw the answers out of the shy student. (Giáo viên cố gắng khơi gợi câu trả lời từ học sinh nhút nhát.)
- The meeting was drawn out because everyone wanted to share their opinions. (Cuộc họp kéo dài vì ai cũng muốn chia sẻ ý kiến của mình.)
- She drew out the process to avoid finishing too quickly. (Cô ấy kéo dài quá trình để tránh hoàn thành quá nhanh.)
- He carefully drew out the thorn from his finger. (Anh cẩn thận rút gai nhọn ra khỏi ngón tay mình.)
- Can you draw out the details of your plan for the presentation? (Bạn có thể trình bày chi tiết kế hoạch của mình cho buổi thuyết trình không?)
“Draw sth out” trong câu thường có nghĩa là làm cho điều gì đó kéo dài hơn hoặc lấy thông tin từng chút một.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn giữa “draw sth out” và “draw out” về nghĩa hoặc sử dụng sai bằng cách đặt tân ngữ không đúng chỗ.
- Incorrect: She drew out the story it for hours.
- Correct: She drew the story out for hours.
- Incorrect: They draw out quickly the meeting.
- Correct: They drew out the meeting quickly.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm “drag out” và “pull out,” nhưng chúng có ý nghĩa khác nhau. “Draw sth out” tập trung vào việc kéo dài thời gian hoặc khai thác thông tin một cách cẩn thận. “Drag out” có nghĩa là làm cho điều gì đó kéo dài hơn nhưng thường mang cảm giác tiêu cực. “Pull out” thường có nghĩa là nhanh chóng rút cái gì đó ra hoặc rời khỏi một tình huống.
Các cụm từ thường gặp
Những vật dụng phổ biến được sử dụng với cụm từ “draw sth out” bao gồm:
- story – to make a story longer (kể chuyện – làm cho câu chuyện dài hơn)
- meeting – to extend the time of a meeting (cuộc họp – kéo dài thời gian của cuộc họp)
- information – to get information slowly (thông tin – lấy thông tin một cách chậm rãi)
- details – to extract details carefully (chi tiết – để trích xuất chi tiết một cách cẩn thận)
- process – to make a process last longer (quy trình – làm cho một quy trình kéo dài hơn)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến draw sth out:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “draw sth out”:
Anna: The interview took so long. Why did it drag on?
Anna: Cuộc phỏng vấn kéo dài quá lâu. Tại sao nó lại diễn ra lê thê như vậy?
Ben: The interviewer wanted to draw out every detail about my experience.
Ben: Người phỏng vấn muốn khai thác thật kỹ từng chi tiết về kinh nghiệm của tôi.
Anna: That explains why it was so long!
Anna: Thì ra đó là lý do tại sao nó lại kéo dài đến vậy!
Luyện tập
Try to complete the sentences with the correct form of “draw sth out”:
- The lawyer tried to ________ the witness’s testimony to get more information.
- Don’t ________ the meeting too much; we need to finish on time.
- She slowly ________ the splinter from her hand.
Các câu hỏi thường gặp
- “Draw sth out” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là làm cho điều gì đó kéo dài hơn hoặc lấy thông tin một cách chậm rãi.
- Cụm từ “draw sth out” có thể tách rời không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “draw” và “out” hoặc sau “out.”
- “Draw sth out” có thể được sử dụng theo nghĩa vật lý không? Có, nó có thể có nghĩa là kéo cái gì đó ra từ từ.
- Sự khác biệt giữa “draw out” và “drag out” là gì? “Draw out” mang nghĩa trung tính hoặc tích cực, trong khi “drag out” thường ám chỉ điều gì đó khó chịu kéo dài quá lâu.
- Tôi có thể sử dụng “draw sth out” trong các tình huống trang trọng không? Vâng, cụm từ này phù hợp cho cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng.

