Ý nghĩa của “Draw sb out”, ví dụ và cách sử dụng trong câu

“Draw sb out” có nghĩa là gì?

“Draw sb out” có nghĩa là khuyến khích ai đó nói chuyện cởi mở hơn hoặc bộc lộ suy nghĩ và cảm xúc của họ.

Giới thiệu

Cụm động từ “draw sb out” thường được sử dụng trong tiếng Anh khi ai đó muốn người khác chia sẻ thêm thông tin hoặc bộc lộ cảm xúc một cách tự do. Dù trong các cuộc trò chuyện, phỏng vấn hay giao tiếp thông thường, hiểu được ý nghĩa của “draw sb out” giúp bạn biết cách khuyến khích người khác cởi mở hơn. Cụm từ này đặc biệt hữu ích trong các môi trường xã hội và chuyên nghiệp, nơi giao tiếp đóng vai trò then chốt. Nó thường ám chỉ việc nhẹ nhàng thuyết phục ai đó có thể ngại ngùng, ít nói hoặc do dự khi muốn nói chuyện.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: draw somebody out
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa: khuyến khích ai đó nói nhiều hơn hoặc bộc lộ cảm xúc

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Draw sb out” là một cụm động từ có tân ngữ và có thể tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ (ai đó) giữa “draw” và “out” hoặc sau cụm động từ này.

  • Draw somebody out (Kéo ai đó ra ngoài)
  • Draw out somebody (Kéo dài thời gian ai đó)

Ví dụ về cấu trúc đúng:

  • She tried to draw him out during the meeting. (Cô ấy cố gắng “Draw him out” trong cuộc họp.)
  • The counselor managed to draw out the shy student. (Người tư vấn đã thành công trong việc khơi gợi sự cởi mở từ học sinh nhút nhát.)

Làm thế nào để sử dụng “Draw sb out”?

Bạn dùng cụm từ “draw sb out” khi muốn khuyến khích ai đó chia sẻ suy nghĩ, cảm xúc hoặc ý tưởng của họ, đặc biệt nếu họ trầm lặng hoặc ngần ngại. Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh như phỏng vấn, tư vấn hoặc những cuộc trò chuyện thân mật nhằm mục đích hiểu rõ hơn về người khác.

Nó cũng có thể có nghĩa là lấy thêm thông tin từ ai đó ban đầu không muốn nói nhiều.

Ví dụ

Hãy tưởng tượng một giáo viên cố gắng khiến một học sinh trầm lặng tham gia vào lớp học. Giáo viên có thể nói:

  • The teacher asked questions to draw the student out. (Giáo viên đặt câu hỏi để khuyến khích học sinh nói nhiều hơn.)
  • During the interview, the journalist drew the celebrity out about their early life. (Trong buổi phỏng vấn, nhà báo đã khéo léo khiến người nổi tiếng mở lòng chia sẻ về cuộc sống thuở nhỏ của họ.)
  • She is very shy, but her friends know how to draw her out in conversations. (Cô ấy rất nhút nhát, nhưng bạn bè cô biết cách khơi gợi cô ấy nói chuyện.)
  • The therapist’s goal was to draw the patient out to understand their feelings better. (Mục tiêu của nhà trị liệu là khơi gợi bệnh nhân để hiểu rõ hơn về cảm xúc của họ.)

Người quản lý đã Draw sb out các thành viên trong nhóm để nghe những ý kiến chân thật của họ.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi người học nhầm lẫn về trật tự từ hoặc sử dụng sai tân ngữ.

  • Incorrect: Draw out him.
  • Correct: Draw him out.
  • Incorrect: Draw out the person quietly.
  • Correct: Draw the person out quietly.

Hãy nhớ, tân ngữ (sb) nên đứng ngay sau “draw” hoặc ở cuối cụm động từ.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Draw sb out” tương tự như các cụm từ như “bring out” hoặc “get someone to open up,” nhưng có những khác biệt tinh tế.

  • Bring out:: Thông thường có nghĩa là tiết lộ một đặc điểm hoặc làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng, không nhất thiết là khuyến khích nói chuyện.
  • Get someone to open up:: Không trang trọng và mang ý nghĩa tương tự, tập trung vào chia sẻ cảm xúc.
  • Draw sb out:: Trang trọng hơn và thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc tư vấn.

Ví dụ, “Huấn luyện viên cố gắng phát huy điểm mạnh nhất của cầu thủ” khác với “Huấn luyện viên cố gắng Draw the player out để nói về những vấn đề của anh ấy.”

Các cụm từ thường gặp

“Draw sb out” thường được sử dụng với một số loại người hoặc trong những bối cảnh nhất định. Dưới đây là một số cụm từ phổ biến:

  • Draw a shy person out: Encourage a shy individual to speak. (Kéo một người nhút nhát ra ngoài: Khuyến khích một người nhút nhát nói chuyện.)
  • Draw a child out: Help a child express feelings. (Khơi gợi một đứa trẻ: Giúp trẻ bộc lộ cảm xúc.)
  • Draw a witness out: Get more information from a witness. (“Draw a witness out”: Lấy thêm thông tin từ một nhân chứng.)
  • Draw a patient out: Used in medical or therapy settings. (Kéo dài thời gian khám bệnh cho bệnh nhân: Được sử dụng trong các môi trường y tế hoặc trị liệu.)
  • Draw someone out in conversation: Encourage open discussion. (Kéo ai đó ra trong cuộc trò chuyện: Khuyến khích thảo luận cởi mở.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến draw sb out:

Đối thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “draw sb out”:

Anna: Tom seems quiet today. How can we get him to talk?
Anna: Hôm nay Tom có vẻ trầm lặng. Làm sao chúng ta có thể khiến anh ấy mở lòng nói chuyện?

Ben: Maybe we should try to draw him out by asking about his weekend.
Ben: Có lẽ chúng ta nên cố gắng khơi gợi anh ấy bằng cách hỏi về cuối tuần của anh ấy.

Anna: Good idea! Sometimes small questions help him open up.
Anna: Ý kiến hay đấy! Đôi khi những câu hỏi nhỏ lại giúp anh ấy cởi mở hơn.

Luyện tập

Fill in the blanks using the correct form of “draw sb out”.

  • The interviewer tried to ________ the celebrity ________ about her childhood.
  • It’s sometimes hard to ________ shy students ________ in class discussions.
  • The counselor managed to ________ the patient ________ during the session.

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Draw sb out” là cách nói trang trọng hay không trang trọng?

    A: Nó mang tính trung lập nhưng thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.

  • Q: “Draw sb out” có thể được sử dụng trong văn viết không?

    A: Có, nó phổ biến trong cả tiếng Anh nói và viết.

  • Q: Sự khác biệt giữa “draw sb out” và “bring out” là gì?

    A: “Draw sb out” khuyến khích ai đó nói chuyện, trong khi “bring out” thể hiện các phẩm chất hoặc đặc điểm.

  • Q: “Draw sb out” có thể dùng với động vật không?

    A: Nó thường được dùng với con người, không phải động vật.

  • Q: Cụm từ “draw sb out” có tách rời được hay không?

    A: Nó có thể tách rời; tân ngữ có thể đứng giữa động từ và trạng từ hoặc đứng sau cả cụm từ.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.