Ý nghĩa, ví dụ và cách sử dụng cụm từ Divest yourself of sth

“Divest yourself of sth” có nghĩa là gì?

“Divest yourself of sth” có nghĩa là từ bỏ hoặc loại bỏ một thứ gì đó, đặc biệt là thứ có giá trị hoặc quan trọng. Nó thường ám chỉ việc buông bỏ tài sản, cảm xúc hoặc trách nhiệm.

Giới thiệu

Cụm từ “divest yourself of sth” là một cách diễn đạt hữu ích trong tiếng Anh, mang nghĩa là loại bỏ hoặc giải thoát bản thân khỏi điều gì đó. Điều này có thể là một vật thể vật lý, chẳng hạn như tài sản hoặc đồ đạc, hoặc là những thứ vô hình như cảm xúc hay thói quen. Hiểu được ý nghĩa của cụm “divest yourself of sth” giúp bạn giao tiếp rõ ràng khi nói về việc từ bỏ điều gì đó một cách có chủ ý. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hoặc kinh doanh, nhưng cũng có thể áp dụng trong cuộc sống hàng ngày khi bạn muốn diễn đạt ý tưởng về việc buông bỏ hoặc thoát khỏi. Học cách sử dụng cụm từ này đúng cách sẽ cải thiện vốn từ vựng và làm cho tiếng Anh của bạn nghe tự nhiên và chính xác hơn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: divest yourself of something
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: loại bỏ hoặc từ bỏ điều gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Divest yourself of sth” là một thành ngữ cố định và không thể tách rời. Bạn không thể tách “divest” khỏi “yourself” hoặc đối tượng theo sau nó.

    Correct pattern: divest yourself of + noun Incorrect pattern: divest + noun + yourself
  • Example: She divested herself of her old books. (Cô ấy đã tách mình ra khỏi những cuốn sách cũ của mình.)

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Divest yourself of sth”?

Sử dụng cụm từ “divest yourself of sth” khi bạn muốn mô tả hành động từ bỏ hoặc loại bỏ một thứ gì đó, dù là vật chất hay trừu tượng. Nó thường ngụ ý một quyết định có ý thức để tách mình ra khỏi điều gì đó.

  • In business: Divesting yourself of stocks or assets. (Trong kinh doanh: Bán tháo cổ phiếu hoặc tài sản để thoát khỏi chúng.)
  • In personal life: Divesting yourself of bad habits or emotions. (Trong cuộc sống cá nhân: Loại bỏ những thói quen xấu hoặc cảm xúc tiêu cực.)
  • In conversation: Talking about letting go of possessions or responsibilities. (Trong cuộc trò chuyện: Nói về việc từ bỏ tài sản hoặc trách nhiệm.)

Hãy nhớ, “sth” là viết tắt của “something,” vì vậy luôn theo sau “divest yourself of” bằng một danh từ (vật mà bạn từ bỏ).

Ví dụ

  • After many years, he decided to divest himself of his old car. (Sau nhiều năm, anh ấy quyết định bán đi chiếc xe cũ của mình.)
  • She needed to divest herself of negative thoughts to feel better. (Cô ấy cần loại bỏ những suy nghĩ tiêu cực để cảm thấy tốt hơn.)
  • The company plans to divest itself of several unprofitable subsidiaries. (Công ty dự định thoái vốn khỏi một số công ty con không có lợi nhuận.)
  • He had to divest himself of his collection before moving abroad. (Anh ấy phải từ bỏ bộ sưu tập của mình trước khi chuyển ra nước ngoài.)
  • Divest yourself of sth in a sentence: It’s healthy to divest yourself of toxic relationships. (Việc từ bỏ những mối quan hệ độc hại là điều tốt cho sức khỏe.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: I divested the old clothes myself.
    Correct: I divested myself of the old clothes.
  • Incorrect: She divests her of the responsibility.
    Correct: She divests herself of the responsibility.
  • Incorrect: They divested themselves the stocks.
    Correct: They divested themselves of the stocks.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm từ tương tự bao gồm:

  • Give up:: Nói chung hơn, có thể dùng cho thói quen, quyền lợi hoặc đồ vật. Ít trang trọng hơn.
  • Discard:: Thông thường là các vật thể vật lý; ngụ ý việc vứt bỏ hoặc xử lý.
  • Relinquish:: Thường được sử dụng cho quyền lợi, yêu sách hoặc quyền kiểm soát; trang trọng hơn.

“Divest yourself of” trang trọng hơn “give up” và thường ngụ ý một quá trình tách rời có chủ ý và suy nghĩ kỹ lưỡng.

Các cụm từ thường gặp

  • Divest yourself of possessions: To give up material things. (Từ bỏ tài sản: Từ bỏ những thứ vật chất.)
  • Divest yourself of emotions: To let go of feelings like anger or fear. (“Divest yourself of emotions”: Buông bỏ những cảm xúc như giận dữ hoặc sợ hãi.)
  • Divest yourself of responsibilities: To stop being responsible for something. (Từ bỏ trách nhiệm: Ngừng chịu trách nhiệm về một việc gì đó.)
  • Divest yourself of assets: To sell or get rid of financial holdings. (Bán hoặc thoát khỏi các tài sản tài chính.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến divest yourself of sth:

Đối thoại trong đời thực

Anna: I’m thinking of selling my bike. It’s just sitting unused.
Ben: Sounds like you want to divest yourself of it.
Anna: Exactly. I want to clear space and get some money back.
Ben: That’s smart. Divesting yourself of things you don’t need can feel freeing.
Anna: Yes, it really does!
Anna: Mình đang nghĩ đến việc bán chiếc xe đạp. Nó chỉ nằm không dùng đến thôi. Ben: Nghe có vẻ bạn muốn tống khứ nó đi nhỉ. Anna: Chính xác. Mình muốn dọn dẹp chỗ trống và lấy lại chút tiền. Ben: Thật thông minh. Việc loại bỏ những thứ không cần thiết có thể mang lại cảm giác nhẹ nhõm. Anna: Đúng vậy, thật sự là như thế!

Luyện tập

Fill in the blank with the correct form:

  • She decided to ______ herself of all the old clothes before moving.
  • The company is planning to ______ itself of non-core businesses.
  • It’s important to ______ yourself of negative thoughts.

Answers: divest

Câu hỏi thường gặp

  • Q: Tôi có thể dùng “divest yourself of” cho cảm xúc được không? A: Có, cụm từ này có thể dùng cho cả vật chất và những thứ vô hình như cảm xúc.
  • Q: “Divest yourself of” có phải là cách diễn đạt trang trọng không? A: Vâng, nó thường trang trọng hơn so với các cụm từ như “give up.”
  • Q: Tôi có thể nói “divest yourself” mà không có “of” được không? A: Không, “divest yourself” luôn luôn đi kèm với “of” và đối tượng theo sau.
  • Q: Sự khác biệt giữa “divest yourself of” và “give up” là gì? A: “Divest yourself of” mang tính trang trọng và có chủ ý hơn, trong khi “give up” thì chung chung và không trang trọng bằng.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.