Ý nghĩa của Divest sb of sth / Ví dụ / Cách sử dụng

“Divest sb of sth” có nghĩa là gì?

“Divest sb of sth” có nghĩa là lấy đi thứ gì đó từ ai đó, đặc biệt là những thứ có giá trị hoặc quan trọng. Nó thường ngụ ý việc tước đoạt tài sản, quyền lợi hoặc quyền lực.

Giới thiệu

Cụm động từ “divest sb of sth” được sử dụng khi ai đó bị tước đoạt thứ gì đó mà họ sở hữu hoặc nắm giữ. Điều này có thể là vật phẩm vật lý, quyền lợi, danh hiệu hoặc trách nhiệm. Hiểu được ý nghĩa của cụm từ divest sb of sth giúp người học nhận biết các tình huống mất mát hoặc loại bỏ xảy ra, dù là về mặt pháp lý, cảm xúc hay thể chất. Cụm từ này mang tính trang trọng và thường xuất hiện trong các bối cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc chính trị, nhưng cũng có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày. Biết cách sử dụng “divest sb of sth” đúng sẽ nâng cao khả năng tiếng Anh của bạn và giúp bạn diễn đạt rõ ràng, hiệu quả ý tưởng về việc tước đoạt tài sản hoặc quyền lợi.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: divest somebody of something
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B2–C1
  • Ý nghĩa ngắn gọn: lấy đi thứ gì đó có giá trị hoặc quan trọng từ ai đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Divest sb of sth” là một cụm động từ chuyển tiếp và không thể tách rời, nghĩa là bạn không thể tách động từ và giới từ ra khỏi tân ngữ.

Pattern: divest + somebody + of + something

Example: The new law divested the company of its rights. (Luật mới đã tước quyền của công ty.)

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Divest sb of sth”?

Sử dụng cụm từ “divest sb of sth” khi bạn muốn mô tả ai đó mất quyền sở hữu hoặc kiểm soát điều gì đó. Cụm từ này thường mang tính trang trọng và phù hợp trong các bài viết như báo cáo, tin tức hoặc các cuộc thảo luận chính thức. Nó có thể được dùng cho tài sản vật chất, quyền lợi, danh hiệu hoặc trách nhiệm.

Hãy nhớ, đối tượng mất thứ gì đó (sb) đứng ngay sau “divest,” tiếp theo là “of” và thứ bị mất (sth).

Ví dụ

  • The court divested him of his property after the fraud was proven. (Tòa án đã tước quyền sở hữu tài sản của anh ta sau khi chứng minh được hành vi gian lận.)
  • During the takeover, the company was divested of several key assets. (Trong quá trình tiếp quản, công ty đã bị tước đi một số tài sản quan trọng.)
  • The new policy divested citizens of certain voting rights. (Chính sách mới đã tước bỏ quyền bầu cử nhất định của công dân.)
  • He was divested of his title after the scandal. (Anh ta đã bị tước bỏ danh hiệu sau vụ bê bối.)
  • The government divested the organization of its funding. (Chính phủ đã tước bỏ nguồn tài trợ của tổ chức đó.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: The company divested of its assets.
    Correct: The company was divested of its assets.
  • Incorrect: She divested the money from him.
    Correct: She divested him of the money.
  • Incorrect: They divested the rights.
    Correct: They divested the owner of the rights.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm từ tương tự bao gồm “take away,” “strip sb of sth,” và “deprive sb of sth.”

  • Take away:: Tổng quát và thân mật hơn; có thể mang nghĩa loại bỏ đồ vật hoặc con người.
  • Strip sb of sth:: Thường được dùng cho quyền lực, chức danh hoặc quyền lợi; mang ý nghĩa tương tự nhưng kịch tính hơn.
  • Deprive sb of sth:: Tập trung vào việc tước đoạt của ai đó điều gì đó cần thiết hoặc mong muốn; sử dụng trong phạm vi rộng hơn.

“Divest sb of sth” mang tính trang trọng hơn và thường liên quan đến pháp lý hoặc kinh doanh so với các từ đồng nghĩa khác.

Các cụm từ thường gặp

  • Divest sb of property: To take away someone’s land or possessions. (Lấy đi tài sản hoặc đất đai của ai đó.)
  • Divest sb of rights: To remove legal or human rights. (Tước bỏ quyền lợi của ai đó: Loại bỏ quyền pháp lý hoặc quyền con người.)
  • Divest sb of titles: To remove official titles or honors. (Tước bỏ danh hiệu của ai đó: Loại bỏ các danh hiệu hoặc vinh dự chính thức.)
  • Divest sb of power: To take away someone’s authority or control. (Tước bỏ quyền lực của ai đó: Lấy đi quyền hạn hoặc sự kiểm soát của ai đó.)
  • Divest sb of assets: To remove someone’s valuable resources or investments. (Tước đoạt tài sản của ai đó: Loại bỏ các nguồn lực hoặc khoản đầu tư có giá trị của ai đó.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến divest sb of sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Anna: Did you hear about the new law? It divests landlords of some of their rights.
Anna: Bạn có nghe về luật mới không? Luật đó tước đi một số quyền của chủ nhà.

Mark: Really? That sounds serious. What rights are being taken away?
Mark: Thật sao? Nghe có vẻ nghiêm trọng đấy. Những quyền gì đang bị tước bỏ vậy?

Anna: It divests them of the ability to evict tenants without cause.
Anna: Điều đó khiến họ mất quyền trục xuất người thuê nhà mà không có lý do chính đáng.

Mark: That will definitely change how landlords operate.
Mark: Điều đó chắc chắn sẽ thay đổi cách thức hoạt động của các chủ nhà cho thuê.

Luyện tập

Choose the correct sentence:

  • a) The government divested the citizens of their voting rights.
  • b) The government divested of the citizens their voting rights.
  • c) The government divested the voting rights from the citizens.

Answer: a) The government divested the citizens of their voting rights.

Câu hỏi thường gặp

  • Q:”Divest sb of sth” là cách diễn đạt trang trọng hay không trang trọng? Nó là cách diễn đạt trang trọng và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh.
  • Q:Tôi có thể nói “divest sth from sb” không? Không, cấu trúc đúng là “divest sb of sth.”
  • Q:Sự khác biệt giữa “divest” và “deprive” là gì? “Divest” mang tính trang trọng hơn và thường liên quan đến việc loại bỏ theo pháp lý hoặc chính thức, trong khi “deprive” có phạm vi rộng hơn và có thể ít trang trọng hơn.
  • Q:Có thể dùng “divest” mà không có “of” được không? Khi được dùng như một cụm động từ với nghĩa tước đoạt của ai đó, nó cần có “of.”
  • Q:”Divest sb of sth” có tách rời được không? Không, nó không tách rời được; tân ngữ phải đứng ngay sau “divest.”

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.