“Dig sth out” có nghĩa là gì?
“Dig sth out” có nghĩa là đào để lấy thứ gì đó ra, hoặc tìm thứ gì đó đã bị giấu hoặc mất. Cụm từ này thường được dùng cả theo nghĩa đen và nghĩa bóng.
Giới thiệu
Cụm từ “dig sth out” là một động từ cụm tiếng Anh phổ biến mà bạn sẽ nghe và đọc trong các cuộc trò chuyện và bài viết hàng ngày. “sth” là viết tắt của “something,” nghĩa là bạn có thể thay thế bằng bất kỳ vật gì. Động từ này thường mô tả hành động đào bới để tìm hoặc lấy một vật thể ra khỏi mặt đất hoặc nơi nào đó mà nó bị giấu. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng, như tìm kiếm thông tin cũ hoặc ký ức. Hiểu được ý nghĩa của “dig sth out” giúp người học sử dụng nó đúng trong các ngữ cảnh khác nhau. Cụm từ này hữu ích vì nó làm phong phú tiếng Anh của bạn và giúp bạn mô tả hành động một cách rõ ràng và tự nhiên.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: dig something out
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: tìm hoặc lấy thứ gì đó bằng cách đào bới hoặc tìm kiếm cẩn thận
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Dig sth out” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ (một cái gì đó) giữa động từ “dig” và trạng từ “out,” hoặc sau trạng từ.
- dig something out (đào bới thứ gì đó lên)
- dig out something (đào bới thứ gì đó)
Cả hai hình thức đều đúng, nhưng cách đầu tiên phổ biến hơn trong tiếng Anh nói. Vì nó là ngoại động từ, bạn luôn cần một tân ngữ sau “dig.”
Làm thế nào để sử dụng “Dig sth out”?
Sử dụng “dig sth out” khi bạn nói về việc lấy vật gì đó ra bằng cách đào bới hoặc khi bạn muốn diễn đạt việc tìm thấy thứ gì đó bị giấu hoặc quên lãng. Cụm từ này rất phù hợp với các vật thể chôn dưới đất, tài liệu trong ngăn kéo, hoặc thậm chí là ký ức trong tâm trí bạn. Bạn có thể dùng nó trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng, nhưng nó phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ
- We had to dig the old coins out from the garden. (Chúng tôi phải đào những đồng tiền cổ lên từ trong vườn.)
- Can you help me dig out my winter clothes from the attic? (Bạn có thể giúp tôi tìm và lấy quần áo mùa đông của tôi từ trên gác xép xuống được không?)
- She managed to dig out some useful information from the dusty archives. (Cô ấy đã thành công trong việc tìm kiếm và khai thác một số thông tin hữu ích từ những tài liệu lưu trữ phủ đầy bụi bặm.)
- After cleaning the garage, I dug out my lost bicycle helmet. (Sau khi dọn dẹp nhà để xe, tôi đã tìm thấy chiếc mũ bảo hiểm xe đạp bị mất của mình.)
- He dug out a photo album from the box under his bed. (Anh ấy lục tìm trong chiếc hộp dưới gầm giường và tìm thấy một cuốn album ảnh.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: I dig out the book yesterday.
Correct: I dug out the book yesterday. - Incorrect: She digged out her keys from the bag.
Correct: She dug out her keys from the bag. - Incorrect: I dig out.
Correct: I dig something out. (Always include an object)
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các động từ cụm tương tự bao gồm:
- Dig up:: Thông thường có nghĩa là loại bỏ hoàn toàn một thứ gì đó khỏi mặt đất. “Dig sth out” thường nhấn mạnh vào việc tìm kiếm hoặc khai quật.
- Find:: Một động từ chung hơn mang nghĩa khám phá ra điều gì đó, nhưng không ngụ ý việc đào bới hay tìm kiếm vật lý.
- Unearth:: Tương tự như “dig out,” nhưng trang trọng hơn và thường được sử dụng trong khảo cổ học hoặc điều tra.
Trong khi “dig out” có thể mang nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, thì “dig up” thường chỉ việc đào bới vật lý.
Các cụm từ thường gặp
- dig out old photos (đào bới những bức ảnh cũ)
- dig out documents (đào bới tài liệu)
- dig out coins (đào những đồng xu lên)
- dig out clothes (đào bới quần áo)
- dig out information (đào bới thông tin)
- dig out treasure (đào tìm kho báu)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến dig sth out:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Emma: I can’t find my winter jacket.
Emma: Mình không thể tìm thấy áo khoác mùa đông của mình đâu.
Tom: Did you check the attic? I think you left it there last year.
Tom: Cậu đã kiểm tra gác mái chưa? Mình nghĩ năm ngoái cậu để quên nó ở đó.
Emma: No, I haven’t. I’ll go dig it out now.
Emma: Không, tôi chưa. Tôi sẽ đi tìm lại nó ngay bây giờ.
Tom: Good idea! The attic is full of stuff, so you might find other things too.
Tom: Ý hay đấy! Gác mái đầy đồ đạc, nên bạn có thể tìm thấy những thứ khác nữa.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “dig out”:
- Yesterday, I _______ (dig) my old school books out of the box.
- Can you help me _______ (dig) some information out about the event?
- We need to _______ (dig) the buried cables out before starting the construction.
Câu hỏi thường gặp
- “Dig sth out” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là tìm hoặc lấy thứ gì đó ra bằng cách đào hoặc tìm kiếm cẩn thận.
- Cụm từ “dig sth out” có tách rời được không? Có, tân ngữ có thể được đặt giữa “dig” và “out” hoặc sau “out.”
- “Dig sth out” có thể được dùng theo nghĩa bóng không? Có, nó có thể có nghĩa là tìm kiếm thông tin hoặc ký ức bị giấu kín.
- “Dig sth out” thuộc trình độ nào? Đây là một cụm động từ ở trình độ trung cấp (B1).
- Cụm động từ nào tương tự với “dig sth out”? “Dig up” và “unearth” tương tự nhưng được dùng trong những ngữ cảnh hơi khác nhau.

