“Dig sb out of sth” có nghĩa là gì?
“Dig sb out of sth” có nghĩa là giúp ai đó thoát khỏi một tình huống khó khăn hoặc rắc rối, thường bằng cách đưa họ ra khỏi đó về mặt vật lý hoặc nghĩa bóng.
Giới thiệu
Cụm từ “Dig sb out of sth” là một động từ cụm hữu ích trong tiếng Anh, kết hợp hành động đào với ý tưởng cứu giúp hoặc giải thoát ai đó. “Sb” là viết tắt của “somebody” (ai đó), còn “sth” nghĩa là “something” (một điều gì đó), thường là một vấn đề hoặc chướng ngại vật vật lý. Hiểu được ý nghĩa của “Dig sb out of sth” giúp người học tự tin sử dụng khi nói về việc giúp người khác thoát khỏi những tình huống khó khăn. Dù là đào ai đó ra khỏi tuyết một cách đen chữ hay giúp họ thoát khỏi nợ nần hay rắc rối, cụm từ này rất linh hoạt và phổ biến trong cả tiếng Anh nói và viết.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Dig somebody out of something
- Loại: Động từ chuyển tiếp
- Cấp độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Giúp ai đó thoát khỏi tình huống khó khăn
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Dig sb out of sth” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là tân ngữ (sb) đứng giữa động từ và giới từ “out of.”
- Correct pattern: dig somebody out of something (Mẫu đúng: dig somebody out of something)
- Examples: dig him out of the snow, dig her out of debt (Ví dụ: đào anh ấy ra khỏi tuyết, giúp cô ấy thoát khỏi nợ nần)
Lưu ý rằng “somebody” luôn được đặt ngay sau “dig,” tiếp theo là “out of” và sau đó là “something.”
Làm thế nào để sử dụng “Dig sb out of sth”?
Bạn có thể sử dụng cụm từ này khi nói về việc giúp ai đó thoát khỏi một vấn đề vật lý hoặc ẩn dụ. Ví dụ, nó có thể mô tả việc cứu ai đó bị kẹt dưới vật gì đó hoặc giúp ai đó vượt qua khó khăn tài chính. Cụm từ này thường ngụ ý sự nỗ lực và hỗ trợ.
Ví dụ
- They had to dig him out of the rubble after the earthquake. (Họ phải đào bới đống đổ nát để cứu anh ấy ra sau trận động đất.)
- She helped dig me out of debt by giving me a loan. (Cô ấy đã giúp tôi thoát khỏi nợ nần bằng cách cho tôi vay tiền.)
- The volunteers worked all night to dig the trapped hikers out of the snow. (Những tình nguyện viên đã làm việc suốt đêm để cứu những người leo núi bị mắc kẹt trong tuyết.)
- He managed to dig himself out of trouble with the help of his friends. (Anh ấy đã xoay sở để thoát khỏi rắc rối nhờ sự giúp đỡ của bạn bè.)
- Can you dig me out of this mess before the boss arrives? (Bạn có thể giúp tôi thoát khỏi rắc rối này trước khi sếp đến không?)
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: Dig out him of the snow.
Correct: Dig him out of the snow. - Incorrect: Dig somebody out something.
Correct: Dig somebody out of something. - Incorrect: Dig out somebody the problem.
Correct: Dig somebody out of the problem.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm từ tương tự bao gồm:
- Pull sb out of sth:: Thường được dùng khi vật lý đưa ai đó ra khỏi nơi nào đó hoặc giúp họ thoát khỏi tình huống, nhưng ít liên quan đến nỗ lực như đào bới.
- Help sb out of sth:: Nói chung hơn, nghĩa là giúp ai đó thoát khỏi bất kỳ tình huống khó khăn nào mà không liên quan đến thể chất.
- Rescue sb from sth:: Mạnh mẽ hơn, thường liên quan đến việc cứu khỏi nguy hiểm, không nhất thiết phải đào bới.
“Dig sb out of sth” cụ thể ám chỉ sự nỗ lực và đôi khi là việc loại bỏ bằng tay, không giống như những cách khác có thể mang tính trừu tượng hơn.
Các cụm từ thường gặp
- Dig sb out of snow (Đào ai đó ra khỏi tuyết)
- Dig sb out of debt (Giúp ai đó thoát khỏi nợ nần)
- Dig sb out of trouble (Giúp ai đó thoát khỏi rắc rối)
- Dig sb out of rubble (Đào ai đó ra khỏi đống đổ nát)
- Dig sb out of a hole (Đào ai đó ra khỏi một cái hố)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến dig sb out of sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Anna: I can’t pay my bills this month. I’m really stuck.
Anna: Tháng này tôi không thể trả tiền hóa đơn được. Tôi thực sự đang gặp khó khăn.
Ben: Don’t worry. I’ll help you out. I’ll dig you out of debt if you need.
Ben: Đừng lo. Anh sẽ giúp em. Nếu cần, anh sẽ giúp em thoát khỏi cảnh nợ nần.
Anna: Thank you! I really appreciate it.
Anna: Cảm ơn bạn! Mình thật sự rất biết ơn.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “dig sb out of sth”:
- They had to ________ the children ________ the collapsed building.
- My friend helped me ________ my financial problems last year.
- Can you ________ me ________ this mess?
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Dig sb out of sth” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? A: Nó không trang trọng và thường được dùng trong tiếng Anh hàng ngày.
- Q: Nó có thể được dùng theo nghĩa bóng không? A: Có, nó có thể ám chỉ việc giúp ai đó thoát khỏi những vấn đề phi vật chất như nợ nần hoặc rắc rối.
- Q: “sb” và “sth” viết tắt cho từ gì? A: “sb” nghĩa là somebody (ai đó) và “sth” nghĩa là something (cái gì đó).
- Q: Trong cụm từ này, “dig” có tách rời được không? A: Có, tân ngữ (sb) đứng giữa “dig” và “out of.”
- Q: Tôi có thể nói “dig out sb of sth” không? A: Không, thứ tự từ đó không đúng.

