“Despair of sb” có nghĩa là gì?
“Despair of sb” có nghĩa là mất hy vọng hoặc niềm tin vào ai đó vì họ đã làm bạn thất vọng hoặc không tiến bộ.
Giới thiệu
Cụm từ “despair of sb” thường được sử dụng khi ai đó cảm thấy tuyệt vọng hoặc thất vọng về hành vi hay hành động của người khác. Nó thể hiện cảm giác từ bỏ ai đó vì họ dường như không muốn hoặc không thể thay đổi. Hiểu được ý nghĩa của despair of sb giúp người học mô tả cảm xúc thất vọng mạnh mẽ một cách rõ ràng và tự nhiên. Cụm từ này phổ biến trong cả tiếng Anh nói và viết, đặc biệt khi thảo luận về các mối quan hệ, công việc hoặc sự phát triển cá nhân. Biết cách sử dụng “despair of sb” đúng sẽ cải thiện khả năng biểu đạt cảm xúc và trải nghiệm liên quan đến việc mất hy vọng vào người khác.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: despair of sb (ai đó)
- Loại: Không thể tách rời
- Trình độ: B2–C1
- Ý nghĩa ngắn gọn: Mất hy vọng vào ai đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Despair of sb” là một cụm động từ không tách rời, có nghĩa là bạn không thể chèn từ giữa “despair” và “of.” Cấu trúc luôn là:
-
Despair + of + somebody
Ví dụ:
- I despair of him. (Tôi tuyệt vọng về anh ấy.)
- She despairs of her son’s behavior. (Cô ấy tuyệt vọng về hành vi của con trai mình.)
Đối tượng luôn là một người (sb = somebody).
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Despair of sb”?
Dùng cụm từ “despair of sb” khi bạn muốn diễn tả sự thất vọng hoặc tuyệt vọng về hành động hay tính cách của ai đó. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh cá nhân, như gia đình hoặc tình bạn, và cũng có thể xuất hiện trong văn viết hoặc bài phát biểu trang trọng. Cụm từ này thường mang sắc thái nghiêm trọng hoặc cảm xúc.
Các động từ và cụm từ thường dùng với “despair of sb” bao gồm:
- I despair of (Tôi tuyệt vọng về ai đó.)
- We are beginning to despair of (Chúng tôi bắt đầu mất hết hy vọng vào…)
- She has completely despaired of (Cô ấy đã hoàn toàn tuyệt vọng về ai đó.)
Ví dụ
- I despair of my brother ever finding a steady job. (Tôi tuyệt vọng rằng anh trai mình sẽ không bao giờ tìm được một công việc ổn định.)
- Teachers sometimes despair of students who don’t try hard. (Thầy cô đôi khi cảm thấy tuyệt vọng về những học sinh không cố gắng.)
- She despairs of her husband changing his bad habits. (Cô ấy tuyệt vọng vì chồng mình không thể thay đổi những thói quen xấu.)
- We all despair of the team’s poor performance this season. (Tất cả chúng tôi đều thất vọng về màn trình diễn kém cỏi của đội trong mùa giải này.)
- He began to despair of his friend’s honesty after so many lies. (Sau nhiều lần bạn anh ấy nói dối, anh bắt đầu mất hết niềm tin vào sự trung thực của bạn mình.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: I despair him.
Correct: I despair of him. - Incorrect: She despairs about her son.
Correct: She despairs of her son. - Incorrect: They despair on their friend.
Correct: They despair of their friend.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm từ tương tự bao gồm:
- Give up on sb:: Ngừng cố gắng giúp đỡ hoặc hỗ trợ ai đó. Ít trang trọng hơn và phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
- Lose hope in sb:: Ý nghĩa tương tự nhưng tổng quát hơn, có thể dùng kèm hoặc không kèm với “of.”
- Despair of sb:: Trang trọng hơn, tập trung vào sự tuyệt vọng sâu sắc về mặt cảm xúc.
Ví dụ so sánh: “I give up on him” nghe có vẻ thân mật hơn, trong khi “I despair of him” thể hiện sự thất vọng cảm xúc mạnh mẽ hơn.
Các cụm từ thường gặp
- Despair of someone’s behavior (Tuyệt vọng về hành vi của ai đó)
- Despair of someone’s future (Tuyệt vọng về tương lai của ai đó)
- Despair of someone’s progress (Tuyệt vọng về tiến trình của ai đó)
- Despair of someone’s honesty (Tuyệt vọng về sự trung thực của ai đó)
- Despair of someone’s decisions (Tuyệt vọng trước những quyết định của ai đó)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến despair of sb:
Đối thoại trong đời thực
Anna: I don’t know what to do anymore. My brother keeps making the same mistakes.
Anna: Tôi không biết phải làm gì nữa rồi. Tôi thật sự cảm thấy tuyệt vọng vì anh trai cứ mãi phạm phải những sai lầm giống nhau.
Ben: I understand. Sometimes, you just despair of him.
Ben: Tôi hiểu. Đôi khi, bạn thật sự mất hết hy vọng vào anh ấy.
Anna: Exactly. I feel like he will never change.
Anna: Chính xác. Tôi cảm thấy như thể tôi sẽ tuyệt vọng về anh ta vì anh ta sẽ không bao giờ thay đổi.
Ben: It’s hard, but don’t lose hope completely.
Ben: Điều đó thật khó khăn, nhưng đừng tuyệt vọng hoàn toàn.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “despair of sb”:
- She _______ her son’s laziness after years of trying to motivate him.
- We sometimes _______ our neighbor’s noisy parties.
- He began to _______ his friend’s honesty after the incident.
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Despair of sb” có thể được dùng ở thì quá khứ không? A: Có, ví dụ, “I despaired of him.”
- Q: “Despair of sb” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? A: Nó mang tính trang trọng hơn và thường được dùng trong những ngữ cảnh nghiêm túc.
- Q: Tôi có thể dùng “despair of” với vật không, không phải người được không? A: Thông thường, “despair of” được dùng với người (sb). Với vật, bạn dùng “despair of something.”
- Q: Sự khác biệt giữa “despair of sb” và “give up on sb” là gì? A: “Despair of sb” mang ý nghĩa mạnh mẽ và cảm xúc hơn, trong khi “give up on sb” thì mang tính thông thường hơn.
- Q: Cụm từ “despair of sb” có thể tách rời không? A: Không, nó không thể tách rời; “of” luôn phải đứng ngay sau “despair.”

