“Despair of Doing Sth”: Ý nghĩa, ví dụ và cách sử dụng

“Despair of doing sth” có nghĩa là gì?

“Despair of doing sth” có nghĩa là mất hy vọng hoặc tự tin rằng điều gì đó có thể được thực hiện thành công. Nó diễn tả cảm giác từ bỏ việc đạt được một nhiệm vụ hoặc mục tiêu.

Giới thiệu

Cụm từ “despair of doing sth” được dùng để mô tả trạng thái tuyệt vọng về việc hoàn thành một hành động hoặc nhiệm vụ cụ thể. Khi ai đó despair of doing something, họ đã cố gắng hoặc suy nghĩ về điều đó nhưng tin rằng nó là không thể hoặc quá khó để đạt được. Hiểu được ý nghĩa của despair of doing sth giúp người học diễn đạt rõ ràng cảm giác thất vọng hoặc chán nản trong tiếng Anh. Cụm từ này thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng để mô tả phản ứng cảm xúc trước những tình huống khó khăn. Biết cách sử dụng đúng “despair of doing sth” sẽ cải thiện khả năng lưu loát và khả năng truyền đạt cảm xúc chán nản của bạn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: despair of doing something
  • Loại: Nội động từ
  • Cấp độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Mất hy vọng có thể làm được điều gì đó

Cấu trúc (Quy tắc Ngữ pháp)

“Despair of doing sth” là một cụm từ không tách rời. Bạn không thể tách “despair” và “of” hoặc đặt tân ngữ ở giữa chúng.

Mẫu phổ biến:

    Despair of + verb-ing (gerund)
  • Example: She despairs of finding a solution. (Cô ấy tuyệt vọng trong việc tìm ra giải pháp.)

Động từ sau “of” luôn ở dạng danh động từ (doing, finding, getting, v.v.).

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Despair of doing sth”?

Sử dụng cụm từ “despair of doing sth” khi bạn muốn diễn đạt rằng ai đó không còn tin rằng họ có thể hoàn thành một nhiệm vụ nào đó. Nó thường truyền tải cảm giác thất vọng hoặc tuyệt vọng sau nhiều lần cố gắng hoặc gặp khó khăn.

Cụm từ này phù hợp trong những câu mà chủ ngữ mất hy vọng về một hành động. Cụm từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, kể chuyện và các cuộc trò chuyện hàng ngày về những thử thách.

Ví dụ

  • After many failed attempts, he began to despair of passing the exam. (Sau nhiều lần thất bại, anh ấy bắt đầu tuyệt vọng không còn hy vọng đỗ kỳ thi.)
  • She despairs of finishing the project on time because of constant delays. (Cô ấy tuyệt vọng không thể hoàn thành dự án đúng hạn vì liên tục bị trì hoãn.)
  • We must not despair of finding a way to solve this problem. (Chúng ta không được tuyệt vọng trong việc tìm ra cách giải quyết vấn đề này.)
  • They despair of winning the competition after so many losses. (Họ tuyệt vọng không còn hy vọng giành chiến thắng trong cuộc thi sau quá nhiều lần thất bại.)
  • He despairs of getting the job due to his lack of experience. (Anh ấy tuyệt vọng vì không thể có được công việc đó do thiếu kinh nghiệm.)

Những ví dụ này cho thấy cách “despair of doing sth” diễn tả việc mất hy vọng liên quan đến các hành động khác nhau.

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: She despairs doing the task.
    Correct: She despairs of doing the task.
  • Incorrect: They despair to finish the work.
    Correct: They despair of finishing the work.
  • Incorrect: I despair about to find a solution.
    Correct: I despair of finding a solution.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cách diễn đạt tương tự bao gồm:

  • Give up on doing sth:: Thân mật hơn; ngụ ý từ bỏ chứ không chỉ đơn giản là cảm thấy tuyệt vọng.
  • Lose hope of doing sth:: Rất gần nghĩa, nhưng “despair” mang sắc thái mạnh mẽ và cảm xúc hơn.
  • Be discouraged from doing sth:: Tập trung vào việc mất động lực hơn là tuyệt vọng hoàn toàn.

“Despair of doing sth” nhấn mạnh sự mất hy vọng sâu sắc, trong khi “give up” ngụ ý việc chủ động từ bỏ nỗ lực.

Các cụm từ thường gặp

  • Despair of finding a solution (Tuyệt vọng trong việc tìm kiếm một giải pháp)
  • Despair of passing an exam (Tuyệt vọng vì không thể vượt qua kỳ thi)
  • Despair of finishing a project (Tuyệt vọng về việc hoàn thành một dự án)
  • Despair of getting a job (Tuyệt vọng vì không tìm được việc làm)
  • Despair of winning a competition (Tuyệt vọng về việc giành chiến thắng trong một cuộc thi)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến despair of doing sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Anna: I’ve been trying to fix my computer for hours, but nothing works.
Anna: Tôi đã cố gắng sửa máy tính suốt mấy tiếng đồng hồ rồi nhưng vẫn không thể làm được gì.

John: Don’t despair of fixing it just yet. Sometimes it takes a bit of patience.
John: Đừng vội từ bỏ việc sửa chữa nó. Đôi khi cần phải kiên nhẫn một chút.

Anna: I hope you’re right. I’m starting to lose hope.
Anna: Tôi hy vọng bạn đúng. Tôi bắt đầu cảm thấy tuyệt vọng rồi.

Luyện tập

Fill in the blank with the correct form of the phrase:

After several failed attempts, he began to _______ of solving the problem.

  • a) despair to solve
  • b) despair solving
  • c) despair of solving
  • d) despair about to solve

Answer: c) despair of solving

Câu hỏi thường gặp

  • Q: Tôi có thể dùng “despair of” với một danh từ không?

    A: Không, “despair of” được theo sau bởi một động từ ở dạng -ing, không phải một danh từ trực tiếp.

  • Q: Cụm từ “despair of doing sth” là trang trọng hay không trang trọng?

    A: Nó mang tính trang trọng hơn nhưng vẫn có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày.

  • Q: Sự khác biệt giữa “despair of” và “give up on” là gì?

    A: “Despair of” có nghĩa là mất hy vọng, trong khi “give up on” có nghĩa là ngừng cố gắng.

  • Q: Tôi có thể nói “despair to do sth” không?

    A: Không, luôn luôn dùng “despair of doing sth” với dạng gerund.

  • Q: Cụm từ “despair of doing sth” có phổ biến trong tiếng Anh Mỹ không?

    A: Nó phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh nhưng vẫn được hiểu trong tiếng Anh Mỹ.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.