Ý nghĩa của Delve into sth, ví dụ và cách sử dụng cụm động từ này

“Delve into sth” có nghĩa là gì?

“Delve into sth” có nghĩa là điều tra hoặc khám phá một cách cẩn thận và sâu sắc về một điều gì đó, đặc biệt là thông tin hoặc một chủ đề.

Giới thiệu

Cụm từ “delve into sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh dùng để mô tả hành động xem xét hoặc nghiên cứu một chủ đề một cách chi tiết. Khi bạn delve into một điều gì đó, bạn không chỉ nhìn nó một cách hời hợt; thay vào đó, bạn khám phá nó một cách kỹ lưỡng để hiểu rõ hơn. “sth” là viết tắt của “something,” có nghĩa là cụm từ này thường đi kèm với một danh từ đại diện cho chủ đề hoặc đối tượng được điều tra. Hiểu được ý nghĩa của “delve into sth” giúp người học sử dụng nó một cách tự tin trong viết và nói. Cụm từ này hữu ích trong các bối cảnh học thuật, chuyên nghiệp và thông thường khi bạn muốn thể hiện sự tò mò hoặc quan tâm sâu sắc đến một chủ đề.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: delve into something
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: khám phá hoặc điều tra sâu sắc

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Delve into sth” là một cụm động từ chuyển tiếp, có nghĩa là nó cần một tân ngữ theo sau. Cấu trúc luôn là:

    delve + into + something

Cụm động từ này không thể tách rời; bạn không thể đặt tân ngữ giữa “delve” và “into.”

Ví dụ về các mẫu đúng:

  • delve into the topic (đào sâu vào chủ đề)
  • delve into history (đào sâu vào lịch sử)

Làm thế nào để sử dụng “Delve into sth”?

Bạn sử dụng “delve into sth” khi muốn mô tả việc xem xét hoặc điều tra chi tiết một chủ đề. Cụm từ này có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng. Ví dụ, khi một nhà nghiên cứu nghiên cứu dữ liệu một cách cẩn thận, hoặc khi một người muốn tìm hiểu sâu hơn về một sở thích hoặc mối quan tâm. Nó nhấn mạnh sự sâu sắc và kỹ lưỡng thay vì chỉ nhìn qua loa.

Nó thường được sử dụng với các chủ đề như sách, lịch sử, cảm xúc, vấn đề hoặc ý tưởng, cho thấy người nói hoặc người viết đang đi sâu hơn bề mặt.

Ví dụ

  • She loves to delve into ancient myths to understand their meanings. (Cô ấy thích tìm hiểu sâu về các truyền thuyết cổ để hiểu ý nghĩa của chúng.)
  • The journalist delved into the scandal to find the truth. (Nhà báo đã đào sâu vào vụ bê bối để tìm ra sự thật.)
  • Before making a decision, he decided to delve into the details of the contract. (Trước khi đưa ra quyết định, anh ấy đã quyết định tìm hiểu kỹ lưỡng các chi tiết của hợp đồng.)
  • Students are encouraged to delve into the causes of climate change in their essays. (Sinh viên được khuyến khích tìm hiểu sâu về nguyên nhân gây ra biến đổi khí hậu trong bài luận của mình.)
  • He delved into his past to find a reason for his fears. (Anh ấy đào sâu vào quá khứ của mình để tìm lý do cho nỗi sợ hãi.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: She delved the topic deeply.
    Correct: She delved into the topic deeply.
  • Incorrect: They delved something.
    Correct: They delved into something.
  • Incorrect: I will delve it.
    Correct: I will delve into it.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm từ tương tự bao gồm “look into,” “explore,” và “investigate.” Tuy nhiên, “delve into” gợi ý một sự xem xét sâu sắc hoặc kỹ lưỡng hơn so với “look into,” vốn có thể mang tính chất thoáng qua hoặc ngắn gọn hơn. “Explore” có thể mang nghĩa khảo sát một cách rộng rãi, trong khi “delve into” ngụ ý đi sâu vào bên trong bề mặt. “Investigate” tương tự nhưng thường được dùng trong các bối cảnh chính thức hoặc trang trọng.

Các cụm từ kết hợp phổ biến

  • delve into research (đào sâu vào nghiên cứu)
  • delve into history (đào sâu vào lịch sử)
  • delve into data (đào sâu vào dữ liệu)
  • delve into feelings (đào sâu vào cảm xúc)
  • delve into a mystery (khám phá một bí ẩn sâu sắc)
  • delve into a problem (đào sâu vào một vấn đề)

Đối thoại trong đời thực

Anna: I heard you’re writing a paper on ancient civilizations. How’s it going?
Anna: Tôi nghe nói bạn đang viết một bài luận về các nền văn minh cổ đại. Mọi việc tiến triển thế nào rồi?

Ben: It’s good. I’ve been delving into old manuscripts to find new information.
Ben: Tốt lắm. Tôi đã dành thời gian nghiên cứu kỹ các bản thảo cổ để tìm kiếm thông tin mới.

Anna: That sounds intense. Are you finding any surprises?
Anna: Nghe có vẻ căng thẳng đấy. Bạn có phát hiện ra điều gì bất ngờ không?

Ben: Yes, actually. Delving into these texts reveals details that modern books miss.
Ben: Vâng, thực ra khi tìm hiểu kỹ những văn bản này, ta sẽ phát hiện ra những chi tiết mà các cuốn sách hiện đại bỏ sót.

Luyện tập

Choose the correct sentence:

  • a) She wants to delve the topic before the meeting.
  • b) She wants to delve into the topic before the meeting.
  • c) She wants to delve for the topic before the meeting.

Answer: b) She wants to delve into the topic before the meeting.

Câu hỏi thường gặp

  • “Delve into sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là điều tra hoặc khám phá một điều gì đó một cách sâu sắc.
  • “Delve into” có tách rời được không? Không, bạn phải giữ “delve” và “into” liền nhau.
  • Tôi có thể sử dụng “delve into” trong văn viết trang trọng không? Vâng, nó phù hợp cho cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
  • Tôi có thể delve into những loại chủ đề nào? Bạn có thể delve into các chủ đề, vấn đề, cảm xúc, lịch sử và nhiều hơn nữa.
  • “Delve into” có giống với “look into” không? Không hoàn toàn. “Delve into” có nghĩa là điều tra sâu hơn so với “look into.”

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.