Ý nghĩa của “Deliver on sth”, ví dụ và cách sử dụng trong tiếng Anh

“Deliver on sth” có nghĩa là gì?

“Deliver on sth” có nghĩa là thực hiện đúng lời hứa, kỳ vọng hoặc cam kết một cách thành công. Nó ám chỉ việc hoàn thành những gì đã được hứa hoặc mong đợi.

Giới thiệu

Cụm từ deliver on sth thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả hành động thực hiện lời hứa hoặc đáp ứng kỳ vọng. Dù trong kinh doanh, cuộc sống cá nhân hay bất kỳ tình huống nào khác, khi ai đó “delivers on something,” họ hoàn thành những gì đã nói sẽ làm. Hiểu được nghĩa của deliver on sth giúp người học giao tiếp rõ ràng về trách nhiệm và sự đáng tin cậy. Cụm động từ này hữu ích trong nhiều bối cảnh, như dự án, lời hứa hay mục tiêu, khiến nó trở thành một biểu đạt quan trọng cho các cuộc trò chuyện hàng ngày và giao tiếp chuyên nghiệp.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: deliver on something
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: thực hiện lời hứa hoặc đáp ứng kỳ vọng

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Deliver on sth” là một cụm động từ có tân ngữ đi kèm và thường không tách rời. Điều này có nghĩa là tân ngữ (một cái gì đó) luôn đứng sau “deliver on.” Bạn không thể tách “deliver” và “on” ra với tân ngữ ở giữa.

Pattern: deliver on + something

Ví dụ: Họ đã thực hiện đúng những lời hứa của mình. Cô ấy cần hoàn thành đúng hạn dự án.

Làm thế nào để sử dụng “Deliver on sth”?

Sử dụng “deliver on sth” khi nói đến việc thực hiện một lời hứa, mục tiêu hoặc kỳ vọng. Nó thường được dùng trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng để nói về sự đáng tin cậy và thành công.

Các chủ đề phổ biến bao gồm con người, công ty hoặc đội nhóm. Đối tượng thường là một lời hứa, kế hoạch, mục tiêu hoặc kỳ vọng.

Ví dụ: “Công ty đã hứa ra mắt sản phẩm mới và đã Deliver on it.”

Ví dụ

  • He said he would finish the report on time, and he delivered on that promise. (Anh ấy nói sẽ hoàn thành báo cáo đúng hạn và đã giữ đúng lời hứa đó.)
  • The team worked hard and delivered on their commitment to improve sales. (Đội ngũ đã làm việc chăm chỉ và hoàn thành cam kết của mình trong việc nâng cao doanh số bán hàng.)
  • If you want to succeed, you must deliver on your goals. (Nếu bạn muốn thành công, bạn phải thực hiện đúng và đầy đủ các mục tiêu của mình.)
  • She promised to help with the event, and she delivered on her word. (Cô ấy đã hứa sẽ giúp đỡ trong sự kiện và đã giữ lời hứa của mình.)
  • Deliver on sth in a sentence: The politician failed to deliver on his election promises. (Chính trị gia đã không thực hiện được những lời hứa trong chiến dịch tranh cử của mình.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: She delivered the promise on time.
    Correct: She delivered on the promise on time.
  • Incorrect: They deliver on it the project.
    Correct: They deliver on the project.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm từ tương tự bao gồm follow through on, carry out và fulfill. Tuy nhiên, “deliver on” đặc biệt ngụ ý việc đáp ứng kỳ vọng hoặc lời hứa.

  • Follow through on:: Tập trung vào việc hoàn thành một hành động hoặc kế hoạch.
  • Carry out:: Có nghĩa là thực hiện một nhiệm vụ hoặc mệnh lệnh.
  • Fulfill:: Có nghĩa là đáp ứng một yêu cầu hoặc lời hứa.

Ví dụ, “deliver on a promise” nhấn mạnh kết quả đáp ứng kỳ vọng, trong khi “follow through on a promise” tập trung vào quá trình hoàn thành lời hứa đó.

Các cụm từ thường gặp

  • deliver on promises (đáp ứng các lời hứa)
  • deliver on expectations (đáp ứng kỳ vọng)
  • deliver on commitments (đáp ứng các cam kết)
  • deliver on goals (đáp ứng các mục tiêu)
  • deliver on plans (thực hiện các kế hoạch)

Đối thoại trong đời thực

Anna: Did the team deliver on the project deadline?
Anna: Nhóm có hoàn thành đúng hạn dự án không?

John: Yes, they delivered on time and even exceeded expectations.
John: Vâng, họ đã giao hàng đúng hạn và thậm chí còn vượt qua cả mong đợi.

Anna: That’s great! It’s important they deliver on their promises.
Anna: Thật tuyệt! Việc họ thực hiện đúng những gì đã hứa là rất quan trọng.

Luyện tập

Fill in the blank:

She promised to increase sales this quarter and finally ________ on that promise.

  • a) delivered
  • b) delivers
  • c) delivering

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Deliver on sth” có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện không chính thức không? A: Có, nó phổ biến trong cả tiếng Anh trang trọng và không trang trọng.
  • Q: “Deliver on” có tách được không? A: Không, tân ngữ luôn đứng sau “deliver on.”
  • Q: Từ đồng nghĩa với “deliver on sth” là gì? A: Hoàn thành hoặc thực hiện đúng cam kết.
  • Q: “Deliver on” có thể được dùng với các danh từ trừu tượng không? A: Có, ví dụ như lời hứa, kỳ vọng hoặc mục tiêu.
  • Q: Tôi sử dụng “deliver on” trong câu như thế nào? A: Ví dụ: “Công ty đã deliver on lời hứa cải thiện dịch vụ khách hàng.”

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.