“Cut sth out” nghĩa là gì?
“Cut sth out” có nghĩa là loại bỏ một thứ gì đó bằng cách cắt hoặc ngừng làm điều gì đó có hại hoặc phiền phức. Nó có thể ám chỉ việc loại bỏ về mặt vật lý hoặc mang tính ẩn dụ.
Giới thiệu
Cụm từ “cut sth out” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, dùng để diễn tả hành động loại bỏ thứ gì đó bằng cách cắt hoặc khuyên ai đó ngừng một hành vi nhất định. Hiểu được ý nghĩa của “cut sth out” giúp người học sử dụng chính xác trong các tình huống khác nhau. Dù là nói về việc cắt một mảnh giấy hay bảo ai đó từ bỏ thói quen xấu, động từ cụm này rất linh hoạt và dễ áp dụng trong giao tiếp hàng ngày. Hướng dẫn này giải thích ý nghĩa, cách dùng, ví dụ và những lỗi thường gặp cần tránh khi sử dụng “cut sth out.”
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: cut something out
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: loại bỏ bằng cách cắt; ngừng làm việc gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Cut sth out” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa “cut” và “out” hoặc sau “out.” Dưới đây là các mẫu phổ biến:
-
Cut + something + out (e.g., cut the picture out)
Cut out + something (e.g., cut out the picture)
Khi tân ngữ là đại từ, nó phải được đặt giữa động từ và từ phụ.
- Cut it out (correct) (“Cut it out” (đúng))
- Cut out it (incorrect) (“Cut out it” (không đúng))
Làm thế nào để sử dụng “Cut sth out”?
Sử dụng “cut sth out” khi bạn nói về việc loại bỏ vật gì đó bằng cách cắt, chẳng hạn như giấy hoặc vải. Nó cũng được dùng để bảo ai đó ngừng một hành động phiền phức hoặc có hại.
Ví dụ về việc loại bỏ vật lý:
- She cut the coupon out of the magazine. (Cô ấy cắt phiếu giảm giá ra khỏi tạp chí.)
- Can you cut out the shape from this cardboard? (Bạn có thể cắt hình dạng này ra khỏi tấm bìa cứng này được không?)
Ví dụ về hành vi dừng lại (thân mật):
- Cut out the noise! I’m trying to study. (Hãy tắt hết tiếng ồn đi! Tôi đang cố gắng học tập.)
- You need to cut out smoking for your health. (Bạn cần bỏ thuốc lá để bảo vệ sức khỏe.)
Ví dụ
- He cut out the article and saved it for later. (Anh ấy đã cắt bài báo ra và giữ lại để đọc sau.)
- Mom told me to cut out eating too much junk food. (Mẹ bảo tôi phải ngừng ăn quá nhiều đồ ăn vặt.)
- Can you cut out the picture and glue it here? (Bạn có thể cắt bức tranh ra và dán vào đây không?)
- Cut it out! You’re being rude. (Ngừng ngay đi! Bạn đang cư xử thô lỗ đấy.)
- She cut out the bad parts of the video before sharing it. (Cô ấy đã loại bỏ những phần không hay của video trước khi chia sẻ.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: Cut out it immediately.
- Correct: Cut it out immediately.
- Incorrect: I cut out smoking now. (wrong tense for advice)
- Correct: I need to cut out smoking now.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các động từ cụm tương tự bao gồm:
- Cut off:: Loại bỏ bằng cách cắt, nhưng thường ám chỉ việc tách rời hoặc ngừng cung cấp (ví dụ: cắt điện).
- Cut down on:: Giảm tiêu thụ hoặc sử dụng (ví dụ, giảm lượng đường).
- Cut out:: Loại bỏ hoàn toàn hoặc ngừng làm điều gì đó (được sử dụng tương tự như “cut sth out”).
Sự khác biệt chính là “cut sth out” có thể mang nghĩa cả việc loại bỏ vật lý và ngừng một hành vi, trong khi “cut down on” chỉ có nghĩa là giảm bớt.
Các cụm từ thường gặp
- Cut out a picture (Cắt ra một bức tranh)
- Cut out a coupon (Cắt bỏ một phiếu giảm giá)
- Cut out a shape (Cắt ra một hình dạng)
- Cut out bad habits (Loại bỏ những thói quen xấu)
- Cut out noise (Loại bỏ tiếng ồn)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến cut sth out:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Anna: Can you help me cut out these pictures for the project?
Anna: Bạn có thể giúp tôi cắt những bức tranh này cho dự án được không?
Ben: Sure! Do you want me to cut them out now?
Ben: Chắc chắn rồi! Bạn có muốn tôi cắt chúng ra ngay bây giờ không?
Anna: Yes, please. Also, can you tell Mike to cut out that loud music? I need to concentrate.
Anna: Vâng, làm ơn giúp tôi. Ngoài ra, bạn có thể nhắc Mike ngừng mở nhạc ầm ĩ được không? Tôi cần tập trung.
Ben: I’ll do that right away.
Ben: Tôi sẽ làm ngay lập tức.
Luyện tập
Fill in the blank with the correct form of “cut out”:
- She decided to _______ eating sweets to improve her health.
- Can you _______ this photo _______ from the magazine?
- Hey, _______ that noise! I’m trying to sleep.
Câu hỏi thường gặp
- “Cut sth out” có nghĩa là gì trong cách nói không trang trọng?
Nó có nghĩa là ngừng làm điều gì đó phiền phức hoặc có hại.
- “Cut sth out” có tách rời được không?
Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “cut” và “out” hoặc sau “out.”
- “Cut sth out” có chỉ được dùng để loại bỏ vật lý không?
Không, nó cũng có thể có nghĩa là ngừng một hành vi hoặc thói quen.
- Sự khác biệt giữa “cut out” và “cut down on” là gì?
“Cut out” có nghĩa là loại bỏ hoặc ngừng hoàn toàn, trong khi “cut down on” có nghĩa là giảm bớt.
- Tôi sử dụng “cut it out” như thế nào?
“Cut it out” được dùng để bảo ai đó ngừng làm việc gì ngay lập tức.

