“Cut sth away” có nghĩa là gì?
“Cut sth away” có nghĩa là loại bỏ một phần của cái gì đó bằng cách cắt nó đi. Nó thường đề cập đến việc cắt vật lý để loại bỏ những phần không mong muốn.
Giới thiệu
Cụm từ “cut sth away” là một động từ cụm hữu ích trong tiếng Anh. Nó có nghĩa là loại bỏ một phần của vật thể, thường bằng cách cắt. Hành động này thường liên quan đến việc lấy đi thứ gì đó không mong muốn hoặc không cần thiết. Ví dụ, bác sĩ có thể cắt bỏ mô bị tổn thương, hoặc người làm vườn có thể cắt bỏ những cành cây chết. Hiểu được ý nghĩa của “cut sth away” giúp người học sử dụng cụm từ này đúng cách trong giao tiếp và viết lách hàng ngày. Nó phổ biến trong cả ngữ cảnh nghĩa đen và nghĩa bóng, làm cho cụm từ này trở nên linh hoạt.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: cut sth away (cắt bỏ thứ gì đó)
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B1–B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: loại bỏ một phần của vật gì đó bằng cách cắt bỏ
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Cut sth away” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa “cut” và “away,” hoặc sau “away.”
- cut something away (cắt bỏ thứ gì đó)
- cut away something (cắt bỏ thứ gì đó)
Cả hai dạng đều đúng, nhưng dạng đầu tiên phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Cut sth away”?
Sử dụng cụm từ “cut sth away” khi bạn muốn mô tả việc loại bỏ một phần của thứ gì đó bằng cách cắt. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh như y học, làm vườn, nấu ăn và thủ công. Bạn có thể dùng nó với cả các vật thể cụ thể và đôi khi theo nghĩa bóng (ví dụ, cắt bỏ những vấn đề).
Các bối cảnh ví dụ bao gồm:
- Doctors cutting away damaged tissue. (Các bác sĩ đang loại bỏ mô bị tổn thương.)
- Gardeners cutting away dead leaves. (Những người làm vườn đang cắt bỏ lá chết.)
- Chefs cutting away fat from meat. (Đầu bếp đang cắt bỏ mỡ thừa trên thịt.)
- Engineers cutting away excess material. (Các kỹ sư đang loại bỏ phần vật liệu thừa.)
Ví dụ
- The surgeon had to cut away the infected part of the skin. (Bác sĩ phẫu thuật phải cắt bỏ phần da bị nhiễm trùng.)
- She carefully cut away the dead leaves from the plant. (Cô ấy cẩn thận tỉa bỏ những chiếc lá khô trên cây.)
- They cut the old wires away before installing new ones. (Họ đã cắt bỏ những dây cũ trước khi lắp đặt dây mới.)
- He cut away the excess fabric to make the dress fit better. (Anh ấy cắt bỏ phần vải thừa để chiếc váy vừa vặn hơn.)
- We need to cut away the broken branch to prevent damage. (Chúng ta cần cắt bỏ cành cây bị gãy để tránh gây hư hại.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: I cut away the cake.
Correct: I cut away the burnt part of the cake. - Incorrect: She cut away carefully the paper.
Correct: She carefully cut away the paper. - Incorrect: They cut away from the tree the dead branch.
Correct: They cut away the dead branch from the tree.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Cut sth away và Cut sth off: “Cut away” thường có nghĩa là loại bỏ một phần khỏi vật chính, thường là một cách cẩn thận hoặc chọn lọc. “Cut off” có nghĩa là loại bỏ hoàn toàn hoặc tách rời một phần khỏi tổng thể.
Cut sth away và Trim: “Trim” có nghĩa là cắt một lượng nhỏ để làm cho thứ gì đó gọn gàng, trong khi “cut away” chủ yếu là loại bỏ những phần không mong muốn hoặc bị hỏng.
Các cụm từ thường gặp
- Cut away dead leaves (Cắt bỏ những chiếc lá đã khô héo)
- Cut away damaged tissue (Cắt bỏ mô bị tổn thương)
- Cut away excess fabric (Cắt bỏ phần vải thừa)
- Cut away broken branches (Cắt bỏ những cành cây bị gãy)
- Cut away old wires (Cắt bỏ những dây điện cũ đi)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến cut sth away:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Anna: The plant looks unhealthy. What should I do?
Tom: You should cut away the dead leaves. That will help it grow better.
Anna: Okay, I’ll carefully cut away the brown parts today.
Anna: Cây trông không khỏe. Mình nên làm gì đây? Tom: Bạn nên cắt bỏ những chiếc lá đã chết. Như vậy cây sẽ phát triển tốt hơn. Anna: Được rồi, hôm nay mình sẽ cẩn thận cắt bỏ những phần lá bị úa nâu.
Luyện tập
Fill in the blank with the correct form of “cut away”:
She _______ the broken branch from the tree to prevent accidents.
- a) cut away
- b) cut off
- c) cut out
- d) cut down
Câu hỏi thường gặp
- Q:”Cut away” có thể được dùng theo nghĩa bóng không? Có, đôi khi nó có nghĩa là loại bỏ những vấn đề hoặc phần không cần thiết theo cách không mang tính vật lý.
- Q:”Cut away” có tách rời được không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “cut” và “away” hoặc sau “away.”
- Q:Sự khác biệt giữa “cut away” và “cut off” là gì? “Cut away” loại bỏ một phần của cái gì đó, trong khi “cut off” tách rời hoàn toàn.
- Q:”Cut away” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và phù hợp với cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.
- Q:Tôi có thể nói “cut away the whole branch” không? Thông thường, “cut away” chỉ việc cắt bỏ một phần của cái gì đó, nhưng cũng có thể dùng cho toàn bộ phần nếu ngữ cảnh phù hợp.

