“Cry for sth” có nghĩa là gì?
“Cry for sth” có nghĩa là rất cần hoặc đòi hỏi điều gì đó một cách mạnh mẽ, thường là theo cách rõ ràng hoặc cấp bách.
Giới thiệu
Cụm từ “cry for sth” là một thành ngữ tiếng Anh phổ biến dùng để mô tả những tình huống mà điều gì đó rõ ràng cần được thực hiện hoặc cung cấp. Nó thường gợi ý một nhu cầu mạnh mẽ hoặc một lời kêu gọi cấp bách về sự giúp đỡ, chú ý hoặc hành động. Hiểu được “cry for sth meaning” giúp người học nhận biết khi nào điều gì đó đang rất cần thiết hoặc khi một vấn đề đòi hỏi phải có giải pháp. Cụm từ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh nói và viết để nhấn mạnh tính cần thiết hoặc sự cấp bách. Dù bạn nhìn thấy một khu vườn bị bỏ bê “cry for water” hay một dự án “cry for attention,” động từ cụm này sẽ thêm cảm xúc và sự rõ ràng cho những mô tả của bạn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Cry for sth (khóc vì điều gì đó)
- Loại: Nội động từ
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Cần hoặc đòi hỏi điều gì đó một cách mãnh liệt
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Cry for sth” là một cụm động từ không tách rời. Điều này có nghĩa là bạn không thể đặt tân ngữ giữa “cry” và “for.”
Correct pattern: cry for + something Incorrect pattern: cry + something + forLàm thế nào để sử dụng “Cry for sth”?
Bạn sử dụng cụm từ “cry for sth” khi muốn diễn đạt rằng điều gì đó rất cần thiết hoặc bắt buộc phải có. Nó thường mô tả một tình huống, địa điểm hoặc vật gì đó đòi hỏi sự chăm sóc, chú ý hoặc hành động khẩn cấp. Cụm từ này được dùng theo nghĩa bóng để thể hiện sự cần thiết mạnh mẽ.
Các bối cảnh phổ biến bao gồm:
- Describing needs in nature (e.g., a dry plant “cries for water”) (Mô tả nhu cầu trong thiên nhiên (ví dụ, một cây khô héo khao khát nước).)
- Talking about social or emotional needs (e.g., a community “cries for help”) (Nói về những nhu cầu xã hội hoặc cảm xúc (ví dụ, một cộng đồng đang kêu cứu).)
- Highlighting improvements or changes needed (e.g., a room “cries for renovation”) (Nêu bật những cải tiến hoặc thay đổi cần thiết (ví dụ, một căn phòng rất cần được sửa sang lại).)
Ví dụ
- The old house cries for restoration before it falls apart. (Ngôi nhà cũ đang kêu cứu cần được tu sửa trước khi nó đổ nát.)
- After the long drought, the fields cried for rain. (Sau đợt hạn hán kéo dài, những cánh đồng khao khát mưa.)
- The city cries for better public transportation. (Thành phố đang kêu gọi cải thiện hệ thống giao thông công cộng.)
- Her eyes cried for mercy after the long day. (Đôi mắt cô ấy như van xin sự tha thứ sau một ngày dài mệt mỏi.)
- This essay cries for more research and examples. (Bài luận này rất cần thêm nhiều nghiên cứu và ví dụ minh họa.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: The garden cries water for.
Correct: The garden cries for water. - Incorrect: He cried for help loudly.
Correct: He cried out for help loudly. - Incorrect: The problem cries attention for.
Correct: The problem cries for attention.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Cry for sth và Call for sth: Cả hai đều diễn tả một nhu cầu, nhưng “call for” thường trang trọng hơn và được dùng cho những yêu cầu chính thức hoặc lời kêu gọi công khai.
Cry for sth và Beg for sth: “Beg for” ngụ ý một lời cầu xin tuyệt vọng hoặc cá nhân hơn, thường liên quan đến con người, trong khi “cry for” có thể được dùng cho những thứ hoặc tình huống.
Cry for sth và Ask for sth: “Ask for” là một yêu cầu đơn giản, trong khi “cry for” ngụ ý sự cấp bách hoặc nhu cầu mạnh mẽ.
Các cụm từ thường gặp
- cry for help (kêu cứu)
- cry for attention (khóc để được chú ý)
- cry for mercy (van xin sự tha thứ)
- cry for water (khóc vì thiếu nước)
- cry for change (kêu gọi thay đổi)
- cry for justice (kêu gọi công lý)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến cry for sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Alice: Have you seen the park lately? It looks so dry and neglected.
Alice: Gần đây bạn có để ý công viên không? Nó trông khô cằn và bị bỏ bê quá.
Ben: Yes, it really cries for some rain and care.
Ben: Đúng vậy, nó thực sự đang rất cần mưa và sự chăm sóc.
Alice: I agree. It’s hard to enjoy when everything looks so sad.
Alice: Tôi đồng ý. Thật khó để tận hưởng khi mọi thứ đều trông buồn bã như vậy.
Ben: Maybe the city council will notice and do something soon.
Ben: Có thể hội đồng thành phố sẽ để ý và sớm có hành động gì đó.
Luyện tập
Fill in the blank with the correct form:
The old library ________ better lighting and repairs.
- a) cries for
- b) cries
- c) cries about
- d) cries at
Answer: a) cries for
Câu hỏi thường gặp
- “Cry for sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là rất cần hoặc đòi hỏi một điều gì đó.
- Liệu cụm từ “cry for” có thể bị tách ra bởi tân ngữ không? Không, nó không thể tách; tân ngữ luôn đứng sau “for.”
- “Cry for sth” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.
- Tôi có thể dùng “cry for sth” với người được không? Nó thường được dùng với vật hoặc tình huống, nhưng cũng có thể mô tả nhu cầu cảm xúc như “cry for help.”
- Những cụm từ tương tự với “cry for sth” là gì? Những cụm từ tương tự bao gồm “call for,” “beg for,” và “ask for,” nhưng mỗi cụm có sắc thái hoặc mức độ cấp thiết khác nhau.

