Ý nghĩa và ví dụ về “Crush sth”: Cách sử dụng cụm động từ này

“Crush sth” có nghĩa là gì?

“Crush sth” có nghĩa là ép hoặc bóp mạnh một vật gì đó đến mức nó bị vỡ, bị dẹp hoặc mất hình dạng.

Giới thiệu

Cụm động từ “crush sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh hàng ngày để mô tả hành động ép mạnh một vật cho đến khi nó bị vỡ hoặc thay đổi hình dạng. Cụm từ “crush sth meaning” đề cập đến việc hiểu rõ hành động này. Bạn có thể nghe thấy khi ai đó nói về việc crush một lon, một tờ giấy, hoặc thậm chí là cảm xúc, như việc có một “crush” với ai đó. Cụm động từ này rất linh hoạt và xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh, nên rất hữu ích để học khi nói và viết.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Động từ cụm: Crush sth → Crush cái gì đó
  • Loại: Động từ chuyển tiếp
  • Trình độ: A2–B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Ép mạnh một vật cho đến khi nó vỡ hoặc bị dẹp phẳng

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Crush” là một động từ chuyển tiếp, nên nó phải có tân ngữ.

Cấu trúc đơn giản và không thể tách rời:

    Subject + crush + object
  • Example: She crushed the box. (Cô ấy nghiền nát chiếc hộp.)

Bạn không thể tách “crush” và tân ngữ của nó bằng các từ khác.

Làm thế nào để sử dụng “Crush sth”?

Sử dụng “crush sth” khi bạn muốn mô tả việc ép mạnh một vật gì đó. Nó có thể chỉ việc làm vỡ các vật thể hoặc đôi khi chỉ cảm xúc, như việc có một “crush” với ai đó (mặc dù đây là dạng danh từ).

Ví dụ, bạn có thể nói:

  • I crushed the empty bottle before recycling it. (Tôi đã nghiền nát chai rỗng trước khi đem đi tái chế.)
  • Be careful not to crush the flowers in the vase. (Hãy cẩn thận để không làm nát những bông hoa trong bình.)

Ví dụ

Khi nói về việc phá vỡ vật gì đó bằng lực, “Crush sth” rất phổ biến. Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu cách sử dụng nó.

  • She accidentally crushed her phone when she sat on it. (Cô ấy vô tình làm hỏng điện thoại khi ngồi lên nó.)
  • The car crushed the metal fence during the accident. (Chiếc xe đã đâm nát hàng rào kim loại trong vụ tai nạn.)
  • He crushed the paper ball and threw it into the trash. (Anh ấy vò nát quả bóng giấy rồi ném nó vào thùng rác.)
  • Don’t crush the bread if you want it to stay fresh. (Đừng làm nát bánh mì nếu bạn muốn nó giữ được độ tươi.)
  • The crowd crushed the empty cans before throwing them away. (Đám đông đã dập nát những lon rỗng trước khi vứt chúng đi.)

Những câu này cho thấy cách dùng “crush sth in a sentence” một cách tự nhiên.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi người học nhầm lẫn “crush” với các động từ tương tự khác hoặc sử dụng nó không đúng cách.

  • Incorrect: She crushed on him last year.
    Correct: She had a crush on him last year.
  • Incorrect: I crushed the cake with my hand.
    Correct: I crushed the cookie with my hand.
  • Incorrect: He crush the bottle.
    Correct: He crushed the bottle.

Hãy nhớ, “crush” cần được chia ở thì quá khứ nếu nói về một hành động trong quá khứ, và luôn phải có tân ngữ đi kèm.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các động từ tương tự bao gồm “smash,” “break,” và “squeeze.” Đây là cách “crush” khác biệt:

  • Crush: có nghĩa là ấn mạnh cho đến khi vật gì đó bị dẹp hoặc vỡ.
  • Smash: ngụ ý phá vỡ một cách dữ dội, thường thành nhiều mảnh.
  • Break: là khái niệm chung hơn và có nghĩa là tách thành các phần.
  • Squeeze: có nghĩa là nhấn nhẹ hoặc mạnh nhưng không nhất thiết phải làm vỡ.

Ví dụ, bạn “Crush” một lon để làm nó dẹp xuống, nhưng bạn đập vỡ một cửa sổ để làm nó vỡ.

Các cụm từ thường gặp

Một số vật dụng thường được sử dụng với từ “crush” bao gồm:

  • Crush a can: Flatten a metal drink container. (Ép dẹp lon: Làm dẹp một hộp kim loại đựng nước uống.)
  • Crush a box: Press a cardboard box to make it smaller. (Ép một chiếc hộp: Nhấn một chiếc hộp bìa cứng để làm nó nhỏ lại.)
  • Crush paper: Squeeze paper into a ball. (Nặn giấy: Ép giấy thành một quả bóng.)
  • Crush a bug: Kill a small insect by pressing it. (Crush a bug: Giết một con côn trùng nhỏ bằng cách đè bẹp nó.)
  • Crush a problem: (Figurative) To solve or defeat a problem decisively. (Crush một vấn đề: (Nghĩa bóng) Giải quyết hoặc đánh bại một vấn đề một cách dứt khoát.)

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “crush sth”:

Tom: Did you crush the empty soda can before recycling?
Tom: Bạn đã làm bẹp lon nước ngọt rỗng trước khi tái chế chưa?

Alice: Yes, I crushed it to save space in the bin.
Alice: Vâng, tôi đã nén nó lại để tiết kiệm không gian trong thùng rác.

Tom: Good! It helps keep the bin neat.
Tom: Tốt! Nó giúp giữ thùng rác gọn gàng.

Luyện tập

Try to complete the sentences with the correct form of “crush sth.”

  • She ______ the plastic bottle before throwing it away.
  • Be careful not to ______ the eggs in the carton.
  • They ______ the old boxes to recycle them.

Answers: crushed, crush, crushed

Câu hỏi thường gặp

  • “Crush sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là ép mạnh một vật cho đến khi nó vỡ hoặc bị dẹp xuống.
  • “Crush sth” có tách rời được không? Không, động từ và tân ngữ luôn đi cùng nhau.
  • “Crush” có thể dùng để chỉ cảm xúc không? Là động từ thì không. “Crush” như một danh từ có nghĩa là cảm xúc lãng mạn.
  • Quá khứ của “crush” là gì? Là “crushed”.
  • Tôi có thể nói “crushed on someone” được không? Không, hãy nói “had a crush on someone.”

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.