“Cost sb out” có nghĩa là gì?
“Cost sb out” có nghĩa là buộc ai đó phải rời đi hoặc mất việc, hợp đồng, hoặc cơ hội vì chi phí hoặc chi tiêu quá cao.
Giới thiệu
Cụm từ “cost sb out” thường được sử dụng trong kinh doanh và tiếng Anh hàng ngày để mô tả tình huống ai đó bị loại bỏ vì lý do tài chính. Ví dụ, một công ty có thể tăng giá hoặc chi phí, điều này có thể “cost someone out” khỏi hợp đồng hoặc vị trí công việc. Hiểu “cost sb out meaning” giúp người học nhận biết cách áp lực tài chính có thể dẫn đến việc bị loại trừ hoặc sa thải. Cụm động từ này rất hữu ích trong các cuộc thảo luận về các giao dịch kinh doanh, việc làm hoặc thị trường cạnh tranh, nơi chi phí đóng vai trò quan trọng.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: cost somebody out
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: buộc ai đó phải rời đi hoặc mất thứ gì đó vì chi phí quá cao
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Cost sb out” là một cụm động từ có tân ngữ, nghĩa là nó luôn đi kèm với một đối tượng trực tiếp (ai đó hoặc cái gì đó). Đây là cụm động từ không thể tách rời; bạn không thể tách “cost” và “out” ra với đối tượng ở giữa.
Pattern: cost + somebody + outExample: The new fees cost the small businesses out of the market. (Các khoản phí mới đã khiến các doanh nghiệp nhỏ không thể cạnh tranh trên thị trường.)
Làm thế nào để sử dụng “Cost sb out”?
Sử dụng cụm từ “cost sb out” khi nói về những tình huống ai đó mất cơ hội, công việc hoặc hợp đồng do chi phí hoặc chi tiêu tăng lên. Nó thường được dùng trong các bối cảnh kinh doanh, pháp lý hoặc kinh tế.
Ví dụ, bạn có thể nói, “Việc đối thủ giảm giá đã cost us out of the deal,” có nghĩa là giá của đối thủ đã khiến bạn mất hợp đồng.
Ví dụ
- The rising rent costs cost the family out of their favorite neighborhood. (Chi phí thuê nhà tăng cao đã khiến gia đình không còn đủ khả năng sống trong khu phố yêu thích của họ.)
- The company’s new policies cost many employees out of their jobs. (Chính sách mới của công ty đã khiến nhiều nhân viên mất việc.)
- High import taxes cost small manufacturers out of international markets. (Thuế nhập khẩu cao đã khiến các nhà sản xuất nhỏ không thể cạnh tranh trên thị trường quốc tế.)
- Cost sb out in a sentence: The expensive license fees cost the startup out of the software market. (Phí bản quyền đắt đỏ đã khiến công ty khởi nghiệp không thể tham gia vào thị trường phần mềm.)
- When suppliers increased prices, it cost the retailer out of several contracts. (Khi các nhà cung cấp tăng giá, điều đó khiến nhà bán lẻ mất đi một số hợp đồng.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: The new rules cost out the workers.
Correct: The new rules cost the workers out. - Incorrect: They cost out the contract the client.
Correct: They cost the client out of the contract. - Incorrect: It cost me out.
Correct: It cost me out of the opportunity.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm “push sb out” và “price sb out.”
- Push sb out:: Điều này có nghĩa là buộc ai đó phải rời đi, thường bằng áp lực hoặc ảnh hưởng, không nhất thiết liên quan đến chi phí.
- Price sb out:: Rất gần nghĩa với “cost sb out,” nó chỉ việc mất khách hàng hoặc hợp đồng do giá cả cao hơn.
Trong khi “cost sb out” tập trung vào tổng chi phí gây ra sự loại trừ, thì “price sb out” nhấn mạnh chiến lược giá là lý do chính.
Các cụm từ thường gặp
- cost someone out of a job (đẩy ai đó ra khỏi công việc)
- cost someone out of a contract (đẩy ai đó ra khỏi hợp đồng bằng chi phí)
- cost someone out of the market (đẩy ai đó ra khỏi thị trường vì chi phí quá cao)
- cost someone out of an opportunity (đẩy ai đó ra khỏi một cơ hội vì chi phí quá cao)
- cost someone out of a deal (đẩy ai đó ra khỏi một thỏa thuận)
Đối thoại trong đời thực
Anna: I heard the company is losing clients.
Anna: Tôi nghe nói công ty đang mất khách hàng.
Ben: Yeah, the new regulations cost them out of several big contracts.
Ben: Đúng vậy, các quy định mới đã khiến họ mất đi nhiều hợp đồng lớn.
Anna: That’s tough. So they can’t compete because of the higher costs?
Anna: Khó thật đấy. Vậy là họ không thể cạnh tranh được vì chi phí cao hơn sao?
Ben: Exactly. The extra expenses cost them out of the market.
Ben: Chính xác. Chi phí phát sinh đã khiến họ không thể cạnh tranh trên thị trường.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “cost sb out”:
- The increased taxes ______ many small businesses ______ the market.
- High fees ______ her ______ the competition.
- The new policy might ______ workers ______ their jobs.
Câu hỏi thường gặp
- “Cost sb out” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là buộc ai đó phải mất hoặc rời bỏ điều gì đó vì chi phí quá cao.
- Cụm từ “cost sb out” có thể tách rời không? Không, bạn không thể tách “cost” và “out” ra với tân ngữ ở giữa.
- “Cost sb out” có thể được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày không? Nó chủ yếu được dùng trong các bối cảnh kinh doanh hoặc trang trọng nhưng cũng có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận hàng ngày về tiền bạc.
- Sự khác biệt giữa “cost sb out” và “price sb out” là gì? “Cost sb out” đề cập đến tổng chi phí khiến ai đó bị loại trừ, trong khi “price sb out” chỉ tập trung vào giá cả một cách cụ thể.
- “Cost sb out” có thể ám chỉ việc mất việc không? Có, nó có thể có nghĩa là mất việc do chi phí tăng hoặc chi phí công ty.

