Ý nghĩa của “Cordon sth off”, ví dụ và cách sử dụng trong tiếng Anh

“Cordon sth off” có nghĩa là gì?

“Cordon sth off” có nghĩa là chặn hoặc bao quanh một khu vực bằng rào chắn, thường để ngăn người khác lại vì lý do an toàn hoặc bảo mật.

Giới thiệu

Cụm từ “cordon sth off” thường được sử dụng khi nói về việc tạo ra một ranh giới vật lý xung quanh một khu vực. Điều này có thể nhằm bảo vệ hiện trường vụ án, hạn chế truy cập vào khu vực nguy hiểm hoặc kiểm soát đám đông. Hiểu được ý nghĩa của “cordon sth off” rất quan trọng vì nó giúp bạn mô tả các tình huống khi một khu vực bị cấm vào. Cụm động từ này thường được cảnh sát, lực lượng cứu hộ hoặc những người tổ chức sự kiện sử dụng. Biết cách dùng đúng sẽ giúp bạn cải thiện tiếng Anh, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc liên quan đến tin tức.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: cordon something off
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Chặn một khu vực bằng rào chắn để ngăn không cho người khác vào.

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Cordon off” là một cụm động từ tách được, có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa “cordon” và “off” hoặc sau toàn bộ cụm động từ.

  • Correct: They cordoned the area off quickly. (Họ nhanh chóng phong tỏa khu vực đó.)
  • Also correct: They cordoned off the area quickly. (Họ nhanh chóng phong tỏa khu vực.)

Cả hai cách đều chấp nhận được, nhưng đặt tân ngữ sau “cordon off” thì phổ biến hơn.

Làm thế nào để sử dụng “Cordon sth off”?

Sử dụng “cordon sth off” khi bạn muốn mô tả việc phong tỏa hoặc bao quanh một nơi để ngăn người khác vào. Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc tin tức nhưng cũng có thể xuất hiện trong cuộc trò chuyện hàng ngày khi nói về an toàn hoặc an ninh.

Cấu trúc: Chủ ngữ + cordon + tân ngữ + off hoặc Chủ ngữ + cordon off + tân ngữ

Cảnh sát đã phong tỏa con phố sau vụ tai nạn.

Ví dụ

  • The firefighters cordoned off the burning building to keep people safe. (Lính cứu hỏa đã phong tỏa tòa nhà đang cháy để đảm bảo an toàn cho mọi người.)
  • After the robbery, the police cordoned the bank off for investigation. (Sau vụ cướp, cảnh sát đã phong tỏa ngân hàng để tiến hành điều tra.)
  • They cordoned off the park during the festival to control the crowd. (Họ đã phong tỏa công viên trong suốt lễ hội để kiểm soát đám đông.)
  • The authorities cordoned off the contaminated area to prevent exposure. (Các nhà chức trách đã phong tỏa khu vực bị ô nhiễm để ngăn ngừa việc tiếp xúc.)
  • Cordon sth off in a sentence: The city council cordoned off the main square for the parade. (Hội đồng thành phố đã phong tỏa quảng trường chính để tổ chức cuộc diễu hành.)

Những lỗi thường gặp

  • Incorrect: They cordon offed the area quickly.
    Correct: They cordoned off the area quickly.
  • Incorrect: She cordon the room off.
    Correct: She cordoned the room off.
  • Incorrect: We cordon offed the place.
    Correct: We cordoned off the place.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Những cách diễn đạt tương tự bao gồm “block off,” “seal off,” và “close off.” Tuy nhiên, “cordon off” thường ngụ ý một rào chắn chính thức hoặc do cơ quan chức năng thiết lập, trong khi “block off” và “close off” có thể mang nghĩa chung hơn.

  • Block off:: Ngăn chặn truy cập, thường bằng rào cản vật lý, nhưng ít trang trọng hơn.
  • Seal off:: Đóng hoàn toàn một khu vực, thường để đảm bảo an ninh hoặc ngăn ngừa ô nhiễm.
  • Close off:: Đóng cửa truy cập tạm thời hoặc vĩnh viễn.

Sự khác biệt ví dụ: Cảnh sát đã “Cordon off” hiện trường vụ án (chính thức và có kiểm soát). Đường bị chặn do công trình xây dựng (ít trang trọng hơn).

Các cụm từ thường gặp

  • cordon off an area (phong tỏa một khu vực)
  • cordon off a street (phong tỏa một con phố)
  • cordon off a building (phong tỏa một tòa nhà)
  • cordon off a park (phong tỏa một công viên)
  • cordon off a crime scene (phong tỏa hiện trường vụ án)
  • cordon off a zone (phong tỏa một khu vực)

Đoạn hội thoại trong đời thực

Anna: Did you hear about the accident on Main Street?
Anna: Bạn có nghe về vụ tai nạn trên đường Main không?

Ben: Yes, the police cordoned off the whole street.
Ben: Vâng, cảnh sát đã phong tỏa toàn bộ con phố.

Anna: That must have caused a lot of traffic.
Anna: Chắc chắn điều đó đã gây ra rất nhiều ùn tắc giao thông.

Ben: Definitely. They said it might take hours before it’s open again.
Ben: Chắc chắn rồi. Họ nói có thể phải mất vài tiếng đồng hồ mới mở cửa trở lại.

Luyện tập

Fill in the blank with the correct form of “cordon off”:

  • The authorities __________ the hazardous area after the chemical spill.
  • They __________ the park __________ during the music festival.
  • Police __________ the crime scene __________ to protect evidence.

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Cordon off” có tách rời được không?

    A: Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “cordon” và “off” hoặc sau cụm từ này.

  • Q: “Cordon off” có thể được dùng trong cách nói không chính thức không?

    A: Nó phổ biến hơn trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc tin tức nhưng cũng có thể dùng trong cách nói không chính thức khi mô tả các biện pháp an toàn.

  • Q: Sự khác biệt giữa “cordon off” và “block off” là gì?

    “Cordon off” mang tính trang trọng hơn và thường do các cơ quan chức năng thực hiện, trong khi “block off” mang tính chung chung hơn.

  • Q: Tôi có thể dùng “cordon off” mà không cần tân ngữ được không?

    Không, “cordon off” cần có tân ngữ để chỉ ra thứ bị phong tỏa.

  • Q: “Cordon sth off” chỉ dùng cho các rào cản vật lý phải không?

    Phần lớn đúng, nó chỉ việc đánh dấu một khu vực là cấm vào về mặt vật lý.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.