Ý nghĩa của Contain sth, ví dụ và cách sử dụng trong tiếng Anh

“Contain sth” có nghĩa là gì?

“Contain sth” có nghĩa là có hoặc giữ một thứ gì đó bên trong. Nó được sử dụng khi một thứ gì đó bao gồm hoặc giữ một vật cụ thể bên trong nó.

Giới thiệu

Cụm từ “contain sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh để diễn tả rằng một vật hoặc nơi nào đó giữ hoặc bao gồm thứ gì đó bên trong. Ví dụ, một chiếc hộp có thể contain sách, hoặc một chai có thể contain nước. Hiểu được ý nghĩa của contain sth giúp người học mô tả rõ ràng và hiệu quả những gì bên trong một vật. Cụm từ này rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày, viết lách và mô tả. Biết cách sử dụng “contain sth” đúng cách có thể nâng cao kỹ năng tiếng Anh và làm cho việc giao tiếp của bạn chính xác hơn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: contain sth (chứa đựng điều gì đó)
  • Loại: Động từ chuyển tiếp
  • Trình độ: A2–B1 (Sơ cấp đến Trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: có hoặc giữ thứ gì đó bên trong

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Contain” là một động từ chuyển tiếp, vì vậy nó cần một tân ngữ (một thứ gì đó được chứa đựng). Nó là động từ không tách rời, nghĩa là bạn không thể đặt tân ngữ giữa “contain” và đối tượng của nó. Cấu trúc cơ bản là:

    Subject + contain + something
  • Example: The box contains old letters. (Chiếc hộp chứa những bức thư cũ.)

Bởi vì nó không thể tách rời, bạn không thể nói “contain the box something.”

Làm thế nào để sử dụng “Contain sth”?

Sử dụng “contain sth” khi bạn muốn nói rằng một vật gì đó bao gồm hoặc chứa một món đồ hoặc các món đồ cụ thể bên trong nó. Cụm từ này thường được dùng với các vật chứa, địa điểm, tài liệu hoặc thậm chí những thứ trừu tượng như thông tin hay cảm xúc. Ví dụ, “This book contains useful information” hoặc “The bottle contains juice.” Đây là cách diễn đạt rõ ràng để chỉ ra những gì bên trong hoặc được bao gồm trong một vật nào đó.

Ví dụ

Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “contain sth in a sentence”:

  • The jar contains fresh honey from the farm. (Hũ này đựng mật ong tươi nguyên chất từ trang trại.)
  • Does this document contain the report I asked for? (Tài liệu này có bao gồm báo cáo mà tôi đã yêu cầu không?)
  • The package contains several fragile items, so be careful. (Gói hàng bao gồm nhiều món đồ dễ vỡ, nên hãy cẩn thận.)
  • Our city contains many historical monuments. (Thành phố của chúng tôi có nhiều di tích lịch sử.)
  • The box contains all the tools needed for the job. (Chiếc hộp đựng đầy đủ tất cả các dụng cụ cần thiết cho công việc.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi, người học nhầm lẫn về trật tự từ hoặc cố gắng tách “contain” và tân ngữ của nó, điều này là sai. Ví dụ:

  • Incorrect: The box contains inside many books.
  • Correct: The box contains many books inside.
  • Incorrect: Does it contain the report you asked for?
  • (This is actually correct, but if the sentence was “contain it the report,” it would be wrong.)

Hãy nhớ, “contain” phải được theo sau trực tiếp bởi tân ngữ.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Contain sth” tương tự như các từ như “include,” “hold,” hoặc “enclose,” nhưng có những khác biệt tinh tế. “Include” nghĩa là một thứ gì đó là một phần của nhóm lớn hơn, không nhất thiết phải ở bên trong về mặt vật lý. “Hold” có thể có nghĩa là mang hoặc giữ vật gì đó về mặt vật lý, còn “enclose” thường chỉ việc đặt một vật gì đó bên trong phong bì hoặc gói hàng.

Ví dụ:

  • Chiếc hộp chứa sách (sách ở bên trong hộp).
  • Danh sách bao gồm tất cả các thành viên trong đội (thành viên là một phần của danh sách).
  • Cái chai đựng nước.
  • Bức thư kèm theo một bức ảnh (bức ảnh nằm bên trong thư).

Các cụm từ thường gặp

Dưới đây là những vật dụng thường dùng với từ “contain”:

  • Container – something that holds things (e.g., box, bottle, jar) (Container – vật chứa đựng đồ vật (ví dụ: hộp, chai, lọ))
  • Information – data or facts inside documents or books (Thông tin – dữ liệu hoặc sự thật bên trong tài liệu hoặc sách)
  • Ingredients – parts inside food or recipes (Nguyên liệu – các thành phần bên trong thực phẩm hoặc công thức nấu ăn)
  • Items – objects or things inside packages or bags (Món đồ – vật phẩm hoặc đồ vật bên trong các gói hoặc túi)
  • Documents – papers or files holding information (Tài liệu – các giấy tờ hoặc tập tin chứa thông tin)

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “contain sth”:

Anna: Does this box contain the old photos?
Anna: Hộp này có đựng những bức ảnh cũ không?

John: Yes, it contains all the pictures from our trip last year.
John: Vâng, nó bao gồm tất cả những bức ảnh từ chuyến đi của chúng ta năm ngoái.

Anna: Great! I want to make an album with them.
Anna: Tuyệt quá! Tôi muốn làm một album cùng họ.

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of “contain”:

  • The bottle ______ water and juice.
  • Does this book ______ information about plants?
  • The envelope ______ the invitation to the party.
  • The box ______ several books and magazines.

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Contain” có thể được dùng với những thứ trừu tượng không? Có, nó có thể contain những thứ trừu tượng như thông tin hoặc cảm xúc.
  • Q: “Contain” có tách rời được không? Không, “contain” không tách rời được và phải được theo sau trực tiếp bởi tân ngữ của nó.
  • Q: Sự khác biệt giữa “contain” và “include” là gì? “Contain” có nghĩa là giữ vật lý một thứ gì đó bên trong; “include” có nghĩa là có một thứ gì đó như một phần của tổng thể.
  • Q: “Contain” có thể được dùng trong câu phủ định không? Có, ví dụ, “This box does not contain any fragile items.”
  • Q: Động từ “contain” có những dạng thì nào? “Contain” là động từ thường: contain, contained, containing.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.