“Constitute sth” có nghĩa là gì?
“Constitute sth” có nghĩa là các phần hoặc yếu tố tạo nên một cái gì đó hoặc được coi là một tổng thể.
Giới thiệu
Cụm từ “constitute sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả cách các phần hoặc yếu tố khác nhau kết hợp với nhau để tạo thành một tổng thể. Hiểu nghĩa của “constitute sth” giúp người học diễn đạt cách mà nhiều thành phần tạo nên một thứ lớn hơn hoặc xác định một thực thể cụ thể. Cụm từ này phổ biến trong văn viết trang trọng, như trong các ngữ cảnh pháp lý, học thuật hoặc kỹ thuật, nhưng cũng xuất hiện trong tiếng Anh hàng ngày. Biết cách sử dụng “constitute sth” đúng sẽ cải thiện khả năng mô tả thành phần, định nghĩa hoặc quy tắc một cách rõ ràng và chính xác.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: constitute sth (constitute something)
- Loại: Động từ chuyển tiếp
- Cấp độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Tạo thành hoặc cấu thành một cái gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Constitute” là một động từ chuyển tiếp và không thể tách rời. Điều này có nghĩa là bạn không thể chèn các từ khác giữa “constitute” và tân ngữ của nó.
- Correct: The five members constitute the committee. (Năm thành viên tạo thành ủy ban.)
- Incorrect: The five members constitute of the committee. (Sai: Năm thành viên “Constitute” ủy ban.)
Mẫu:
-
Constitute + something (direct object)
Subject + constitute + object
Làm thế nào để sử dụng “Constitute sth”?
Bạn dùng “constitute sth” để giải thích các phần hoặc yếu tố tạo nên một tổng thể. Cụm từ này thường xuất hiện khi mô tả các nhóm, quy tắc, luật lệ hoặc các thành phần vật lý. Động từ này thường được theo sau bởi một danh từ hoặc cụm danh từ đại diện cho tổng thể được hình thành từ các phần đó.
Ví dụ, bạn có thể nói, “These chapters constitute the entire book,” có nghĩa là các chương này cùng nhau tạo thành toàn bộ cuốn sách.
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ minh họa cách sử dụng “constitute sth” trong câu:
- The twelve months constitute a year. (Mười hai tháng hợp thành một năm.)
- These documents constitute evidence in the case. (Những tài liệu này được xem là bằng chứng trong vụ án.)
- Women constitute more than half of the population. (Phụ nữ chiếm hơn một nửa dân số.)
- The items in this box constitute all the tools you need. (Các vật dụng trong hộp này bao gồm tất cả các công cụ bạn cần.)
- The rules constitute the foundation of the game. (Các quy tắc tạo thành nền tảng của trò chơi.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Nhiều người học nhầm lẫn giữa “constitute” và “consist of.” Dưới đây là cách tránh những lỗi phổ biến:
- Incorrect: The team constitutes of ten players.
- Correct: The team constitutes ten players.
- Incorrect: These parts constitute of the machine.
- Correct: These parts constitute the machine.
Hãy nhớ, “constitute” không dùng “of” sau nó.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Mọi người thường nhầm lẫn “constitute” với các động từ tương tự như “consist of” và “compose.”
- Constitute:: Các phần tạo thành hoặc cấu thành toàn bộ (nghĩa chủ động).
- Consist of:: Toàn bộ được tạo thành từ những phần nhất định.
- Compose:: Là những phần tạo nên một cái gì đó (tương tự như constitute nhưng thường đảo ngược cấu trúc câu).
Ví dụ:
- Ủy ban gồm năm thành viên.
- Ủy ban gồm năm thành viên.
- Năm thành viên cấu thành ủy ban.
Các cụm từ thường gặp
“Constitute” thường kết hợp với một số danh từ nhất định đại diện cho các nhóm, phần hoặc yếu tố. Dưới đây là một số kết hợp phổ biến:
- Constitute a majority: To form more than half (“Constitute a majority”: Tạo thành hơn một nửa)
- Constitute evidence: To make up proof in a case (Constitute bằng chứng: Tạo thành bằng chứng trong một vụ án)
- Constitute a committee: To form a group for decision-making (Thành lập một ủy ban: Tạo ra một nhóm để ra quyết định)
- Constitute a law: To create a legal rule (Ban hành một đạo luật: Tạo ra một quy định pháp luật)
- Constitute a problem: To form or cause an issue (Constitute a problem: Tạo ra hoặc gây ra một vấn đề)
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “constitute sth”:
Anna: Do these books constitute the entire syllabus for the course?
Anna: Những cuốn sách này có bao gồm toàn bộ chương trình học của khóa học không?
Mark: Yes, they do. These five books constitute all the required reading.
Mark: Vâng, đúng vậy. Năm cuốn sách này bao gồm toàn bộ những tài liệu bắt buộc phải đọc.
Anna: Great! That makes it easier to prepare.
Anna: Tuyệt quá! Điều đó giúp việc chuẩn bị trở nên dễ dàng hơn.
Luyện tập
Choose the correct sentence that uses “constitute” correctly:
- A) The members constitute of the new board.
- B) The members constitute the new board.
- C) The members constitute in the new board.
Answer: B) The members constitute the new board.
Câu hỏi thường gặp
- Q:”Constitute” có thể được sử dụng trong tiếng Anh không chính thức không? Nó phổ biến hơn trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật nhưng cũng có thể dùng trong tiếng Anh không chính thức để mô tả các phần tạo thành một tổng thể.
- Q:”Constitute” có tách rời được không? Không, “constitute” không tách rời được và luôn được theo sau trực tiếp bởi tân ngữ của nó.
- Q:Sự khác biệt giữa “constitute” và “consist of” là gì? “Constitute” nhấn mạnh các phần tạo thành một tổng thể (chủ động), trong khi “consist of” mô tả những gì tổng thể đó chứa đựng (bị động).
- Q:”Constitute” có thể được dùng với chủ ngữ số ít và số nhiều không? Có, nó phù hợp với chủ ngữ về số lượng.
- Q:”Constitute” có thường được theo sau bởi “of” không? Không, không dùng “of” sau “constitute.”

