Ý nghĩa của “Clutch at sb” / Ví dụ / Cách sử dụng

“Clutch at sb” có nghĩa là gì?

“Clutch at sb” có nghĩa là nắm lấy hoặc giữ chặt ai đó một cách đột ngột và mạnh mẽ, thường vì sợ hãi, tuyệt vọng hoặc cần sự hỗ trợ.

Giới thiệu

Cụm từ “Clutch at sb” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh dùng để mô tả hành động nắm chặt ai đó một cách nhanh chóng và chắc chắn. Điều này thường xảy ra trong những lúc lo lắng, đau đớn, hoặc khi ai đó cảm thấy sợ hãi hoặc cần sự giúp đỡ. Hiểu được ý nghĩa của “Clutch at sb” giúp người học diễn đạt rõ ràng các phản ứng về mặt cảm xúc hoặc thể chất. Ví dụ, một đứa trẻ có thể clutch at sb cha mẹ khi cảm thấy sợ hãi. Cụm từ này rất hữu ích trong cả tiếng Anh nói và viết, đặc biệt trong kể chuyện, giao tiếp hàng ngày và mô tả cảm xúc.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: clutch at somebody
  • Loại: ngoại động từ
  • Cấp độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: nắm chặt hoặc giữ ai đó một cách đột ngột, thường do sợ hãi hoặc cần thiết.

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Clutch at sb” là một cụm động từ có tân ngữ, nghĩa là nó cần một đối tượng trực tiếp — người bị nắm chặt. Đây là cụm động từ không tách rời, nên đối tượng phải đứng ngay sau cụm động từ.

Mẫu hình:

    clutch at + somebody
  • She clutched at her mother’s hand. (Cô ấy nắm chặt tay mẹ mình.)

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Clutch at sb”?

Dùng cụm từ “clutch at sb” để mô tả hành động nắm chặt ai đó đột ngột do cảm xúc mạnh mẽ hoặc nhu cầu thể chất. Nó thường thể hiện sự yếu đuối hoặc sợ hãi. Bạn có thể sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, chẳng hạn như:

  • Someone feeling scared and grabbing another person. (Ai đó cảm thấy sợ hãi và nắm chặt lấy người khác.)
  • A patient in pain reaching for a nurse or doctor. (Một bệnh nhân đang đau đớn với tay níu lấy y tá hoặc bác sĩ.)
  • Someone seeking comfort or help quickly. (Ai đó nhanh chóng tìm kiếm sự an ủi hoặc giúp đỡ.)

Cụm từ này ít khi được dùng một cách thân mật; nó thường xuất hiện trong những tình huống cảm xúc hoặc căng thẳng.

Ví dụ

  • Clutch at sb in a sentence: The child clutched at her father’s arm during the thunderstorm. (Đứa trẻ níu chặt lấy cánh tay của cha mình trong cơn giông bão.)
  • He clutched at the nurse’s hand when he felt dizzy. (Khi cảm thấy chóng mặt, anh ấy vội vàng nắm chặt tay y tá.)
  • In the dark, she clutched at her friend to avoid falling. (Trong bóng tối, cô ấy nắm chặt lấy bạn mình để không bị ngã.)
  • When the news shocked her, she clutched at her chest. (Khi nghe tin đó khiến cô ấy sững sờ, cô ấy ôm chặt lấy ngực mình.)
  • During the accident, he clutched at his partner for support. (Trong lúc xảy ra tai nạn, anh ấy vội vàng bám lấy bạn đồng hành để tìm sự hỗ trợ.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: She clutched the at him tightly.
    Correct: She clutched at him tightly.
  • Incorrect: He clutched on her hand.
    Correct: He clutched at her hand.
  • Incorrect: They clutched her.
    Correct: They clutched at her.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm động từ tương tự bao gồm grab, grasp và hold on to. Tuy nhiên, “clutch at sb” ngụ ý sự đột ngột và thường kèm theo cảm giác sợ hãi hoặc tuyệt vọng, không giống như “grab” có thể mang nghĩa trung tính hoặc thoải mái.

  • Grab:: Nắm lấy nhanh chóng nhưng không phải lúc nào cũng chặt hoặc mang tính cảm xúc.
  • Grasp:: Nắm chặt, thường đi kèm với sự thấu hiểu hoặc kiểm soát.
  • Hold on to:: Tiếp tục nắm chặt, thường để được hỗ trợ hoặc an toàn.

Sử dụng “clutch at sb” khi muốn nhấn mạnh nhu cầu cảm xúc hoặc khẩn thiết muốn giữ lấy ai đó.

Các cụm từ thường gặp

  • clutch at a hand (nắm chặt lấy bàn tay)
  • clutch at an arm (bám chặt vào cánh tay)
  • clutch at a shoulder (bám chặt vào vai)
  • clutch at a coat (bám chặt lấy chiếc áo khoác)
  • clutch at a person’s clothes (bám chặt lấy quần áo của ai đó)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến clutch at sb:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Anna: Did you see how scared the little boy was?
Anna: Cậu có thấy cậu bé nhỏ đó sợ hãi đến mức bám chặt lấy ai không?

Mark: Yes, he clutched at his mother the whole time.
Mark: Vâng, suốt thời gian đó anh ấy cứ bám lấy mẹ mình.

Anna: That shows how frightened he felt.
Anna: Điều đó cho thấy anh ấy đã cảm thấy sợ hãi đến mức nào.

Mark: Exactly. When people clutch at someone, it usually means they need comfort or help.
Mark: Chính xác. Khi ai đó bám víu vào người khác, thường là họ đang cần sự an ủi hoặc giúp đỡ.

Luyện tập

Complete the sentences with the correct form of “clutch at sb”:

  1. During the storm, the girl _________ her father’s arm tightly.
  2. He was so scared that he _________ at the nurse for help.
  3. When she fell, she _________ at her friend to stop herself from hitting the ground.

Câu hỏi thường gặp

  • “Clutch at sb” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là nắm chặt hoặc giữ ai đó một cách đột ngột, thường là do sợ hãi hoặc cần thiết.
  • “Clutch at sb” có thể tách rời không? Không, tân ngữ phải đứng sau cụm từ; bạn không thể tách chúng ra.
  • “Clutch at” có thể được dùng với đồ vật không? Có, nhưng khi dùng với người, nó có nghĩa là nắm chặt ai đó.
  • “Clutch at sb” có phải là ngôn ngữ trang trọng không? Nó phổ biến hơn trong tiếng Anh không trang trọng hoặc trong văn kể chuyện hơn là trong văn viết trang trọng.
  • Từ đồng nghĩa với “clutch at sb” là gì? Những cụm từ tương tự bao gồm “grab at” hoặc “hold on to,” nhưng “clutch at” mang ý nghĩa khẩn cấp hoặc sợ hãi.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.