“Clear sth out” có nghĩa là gì?
“Clear sth out” có nghĩa là loại bỏ mọi thứ khỏi một nơi nào đó, thường để dọn dẹp hoặc tạo không gian. Nó thường bao gồm việc làm trống hoặc làm sạch hoàn toàn một căn phòng, tủ hoặc khu vực.
Giới thiệu
Cụm từ “clear sth out” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh. Nó được sử dụng khi ai đó muốn dọn sạch hoặc làm trống một không gian bằng cách loại bỏ tất cả các vật dụng bên trong. Đây có thể là một ngăn kéo lộn xộn, một gara đầy đồ, hoặc thậm chí là một phòng kho. Hiểu được ý nghĩa của “clear sth out” giúp người học sử dụng nó một cách tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi viết. Bạn có thể nói, “Tôi cần clear the attic out trước khi chúng ta có thể dùng nó làm phòng khách.” Cách diễn đạt này rất thực tế và thường được dùng khi tổ chức, dọn dẹp hoặc chuẩn bị không gian cho một mục đích mới.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: clear sth out → dọn sạch cái gì đó ra
- Loại: ngoại động từ
- Cấp độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: loại bỏ tất cả mọi thứ khỏi một nơi nào đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Clear sth out” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ (cái gì đó) giữa “clear” và “out” hoặc sau cả cụm từ.
- Clear something out (Dọn sạch thứ gì đó)
- Clear out something (Dọn sạch thứ gì đó)
Ví dụ: Chúng ta cần dọn sạch nhà để xe vào cuối tuần này. Chúng ta cần clear out nhà để xe vào cuối tuần này. Cả hai đều đúng và tự nhiên.
Làm thế nào để sử dụng “Clear sth out”?
Bạn dùng cụm từ “clear sth out” khi nói về việc loại bỏ tất cả các vật dụng khỏi một nơi nào đó. Nó thường gợi ý việc dọn dẹp hoặc sắp xếp. Cụm từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như dọn dẹp một căn phòng, một tủ quần áo hoặc thậm chí một thư mục trên máy tính. Cụm từ này nhấn mạnh việc tạo không gian bằng cách loại bỏ mọi thứ.
Ví dụ
- I decided to clear my desk out before starting the new project. (Tôi quyết định dọn sạch bàn làm việc trước khi bắt đầu dự án mới.)
- They cleared the old warehouse out to build a new store. (Họ đã dọn sạch kho hàng cũ để xây dựng một cửa hàng mới.)
- Could you help me clear the fridge out? It smells bad. (Bạn có thể giúp tôi dọn sạch tủ lạnh được không? Nó có mùi hôi.)
- We cleared the attic out last weekend and found some old photos. (Cuối tuần trước, chúng tôi đã dọn sạch gác mái và tìm thấy một số bức ảnh cũ.)
- Clear sth out in a sentence: She cleared her wardrobe out to donate clothes to charity. (Cô ấy dọn sạch tủ quần áo để quyên góp quần áo cho tổ chức từ thiện.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: I cleared out my room the books.
Correct: I cleared the books out of my room. - Incorrect: Clear out the kitchen. (without object when meaning empty)
Correct: Clear the kitchen out before the guests arrive.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các động từ cụm tương tự bao gồm:
- Clean out:: Thường có nghĩa là dọn dẹp kỹ lưỡng, đôi khi nhấn mạnh vào bụi bẩn hoặc sự lộn xộn.
- Clear up:: Thông thường có nghĩa là dọn dẹp hoặc sửa chữa một mớ hỗn độn, nhưng không nhất thiết phải loại bỏ hết mọi thứ.
- Throw sth away:: Có nghĩa là vứt bỏ đồ vật vĩnh viễn, trong khi “clear sth out” có thể nghĩa là chuyển đồ vật đến nơi khác.
Sự khác biệt: “Clear sth out” nhấn mạnh việc dọn sạch hoàn toàn một không gian, trong khi “clean out” tập trung vào việc làm sạch và “throw away” là vứt bỏ.
Các cụm từ thường gặp
- Clear the attic out (Dọn sạch gác mái đi)
- Clear the garage out (Dọn sạch nhà để xe đi)
- Clear the cupboard out (Dọn sạch tủ đựng đồ đi)
- Clear the desk out (Dọn sạch bàn làm việc đi)
- Clear the fridge out (Dọn sạch tủ lạnh đi)
- Clear the room out (Dọn sạch căn phòng đi)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến clear sth out:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Anna: The basement is so messy. We should clear it out this weekend.
Anna: Tầng hầm lộn xộn quá. Cuối tuần này chúng ta nên dọn dẹp sạch sẽ.
Ben: Good idea. I want to make space for my bike.
Ben: Ý hay đấy. Tôi muốn dọn dẹp để tạo chỗ cho chiếc xe đạp của mình.
Anna: Let’s clear the shelves out first, then decide what to keep.
Anna: Hãy dọn sạch kệ trước, rồi sau đó quyết định giữ lại những gì.
Ben: Sounds like a plan!
Ben: Nghe có vẻ hợp lý đấy!
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “clear sth out”:
- We need to __________ the garage __________ before parking the car inside.
- She __________ her closet __________ and donated many clothes.
- Can you help me __________ the fridge __________? It smells strange.
Câu hỏi thường gặp
- Q:”Clear sth out” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó không trang trọng và phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày.
- Q:Tôi có thể dùng “clear sth out” cho các tập tin kỹ thuật số không? Có, nó có thể có nghĩa là xóa hoặc loại bỏ các tập tin để giải phóng dung lượng.
- Q:Sự khác biệt giữa “clear out” và “clean out” là gì? “Clear out” có nghĩa là loại bỏ mọi thứ, còn “clean out” có nghĩa là dọn dẹp và sắp xếp.
- Q:Có thể dùng “clear sth out” mà không có tân ngữ không? Thường thì nó cần có tân ngữ, nhưng đôi khi “clear out” một mình có nghĩa là rời đi hoặc dọn trống một nơi nào đó.
- Q:”Clear sth out” có phải là động từ tách được không? Vâng, bạn có thể tách động từ và trạng từ bằng cách đặt tân ngữ ở giữa.

