Ý nghĩa của “Clear sth away”, ví dụ và cách sử dụng trong tiếng Anh

“Clear sth away” có nghĩa là gì?

“Clear sth away” có nghĩa là dọn dẹp các vật dụng khỏi một nơi nào đó, thường bằng cách sắp xếp hoặc làm sạch. Nó bao gồm việc đặt mọi thứ vào đúng chỗ hoặc vứt bỏ chúng.

Giới thiệu

Cụm từ “clear sth away” là một động từ cụm tiếng Anh phổ biến được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Nó chỉ hành động dọn dẹp các vật dụng khỏi bề mặt hoặc khu vực nào đó, thường nhằm làm cho không gian sạch sẽ hoặc gọn gàng hơn. Ý nghĩa của “clear sth away” rất đơn giản: dọn dẹp bằng cách lấy đồ vật ra khỏi chỗ chúng đang ở. Ví dụ, sau khi ăn xong, bạn có thể clear the dishes away khỏi bàn ăn. Cụm từ này hữu ích trong cả ngữ cảnh thân mật và trang trọng, giúp mô tả các hoạt động hàng ngày liên quan đến việc làm sạch và sắp xếp. Hiểu cách sử dụng “clear sth away” đúng cách có thể cải thiện kỹ năng giao tiếp của bạn, đặc biệt khi nói về các thói quen hoặc hướng dẫn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: clear sth away (dọn dẹp thứ gì đó)
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: A2 (Sơ cấp/Trung cấp cơ bản)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Loại bỏ đồ vật khỏi một nơi bằng cách dọn dẹp hoặc làm sạch

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Clear sth away” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa “clear” và “away” hoặc sau “away.”

    clear + object + away (e.g., clear the books away) clear away + object (e.g., clear away the books)

Cả hai hình thức đều đúng và được sử dụng phổ biến.

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Clear sth away”?

Bạn dùng cụm từ “clear sth away” khi muốn nói ai đó đang dọn dẹp các vật dụng khỏi một nơi nào đó. Nó thường ám chỉ việc làm sạch sau một hoạt động, như ăn uống hoặc làm việc. Cụm từ này cũng có thể mang nghĩa sắp xếp bằng cách đặt mọi thứ vào đúng chỗ của chúng.

Nó thường đi kèm với một tân ngữ trực tiếp (vật bị loại bỏ). Ví dụ, “Please clear the plates away.” Cách nói này lịch sự và phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày.

Ví dụ

  • Can you clear the toys away before dinner? (Bạn có thể dọn hết đồ chơi đi trước bữa tối được không?)
  • After the party, we cleared the glasses away quickly. (Sau bữa tiệc, chúng tôi nhanh chóng dọn hết những chiếc ly đi.)
  • She cleared the papers away from her desk to make space. (Cô ấy dọn hết giấy tờ trên bàn làm việc để tạo chỗ trống.)
  • Clear away your clothes from the floor, please. (Làm ơn dọn quần áo của bạn khỏi sàn đi.)
  • They cleared the snow away from the driveway early in the morning. (Họ đã dọn sạch tuyết khỏi lối đi xe ngay từ sáng sớm.)

Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng “clear sth away” trong câu để giúp bạn hiểu rõ hơn về cách dùng của nó.

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: Clear away the away toys.
  • Correct: Clear the toys away.
  • Incorrect: Clear away quickly the dishes.
  • Correct: Clear the dishes away quickly.
  • Incorrect: Can you clear off the table?
  • Correct: Can you clear the table away?

Hãy nhớ, không được lặp lại từ “away” hai lần và đặt đối tượng đúng chỗ.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Clear sth away” tương tự như “tidy up,” “put away,” và “clean up,” nhưng có những điểm khác biệt:

  • Tidy up:: Tổng quát hơn; sắp xếp và làm cho gọn gàng.
  • Put away:: Có nghĩa là trả lại đồ vật về đúng chỗ của chúng.
  • Clean up:: Tập trung nhiều hơn vào việc làm sạch bụi bẩn hoặc sự lộn xộn.
  • Clear away:: Nhấn mạnh việc loại bỏ các vật khỏi bề mặt hoặc khu vực, không nhất thiết phải đặt chúng trở lại chỗ cũ.

Ví dụ, “clear away the dishes” có nghĩa là dọn bát đĩa khỏi bàn, trong khi “put away the dishes” có nghĩa là cất chúng vào tủ.

Các cụm từ thường gặp

  • clear the table away (dọn sạch bàn đi)
  • clear the dishes away (dọn dẹp bát đĩa đi)
  • clear the toys away (dọn dẹp đồ chơi đi)
  • clear the papers away (dọn sạch đống giấy tờ đi)
  • clear the rubbish away (dọn sạch rác đi)
  • clear the snow away (dọn sạch tuyết đi)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến clear sth away:

Cuộc đối thoại trong đời thực

Anna: The kids left their toys all over the living room.
Anna: Bọn trẻ để đồ chơi bừa bộn khắp phòng khách.

Mark: Yeah, we should clear the toys away before they break something.
Mark: Ừ, chúng ta nên dọn hết đồ chơi đi trước khi chúng làm hỏng thứ gì đó.

Anna: Good idea! I’ll clear the toys away, and you can clear the snacks away.
Anna: Ý kiến hay đấy! Mình sẽ dọn hết đồ chơi, còn bạn thì dọn sạch đồ ăn nhẹ nhé.

Mark: Perfect, teamwork!
Mark: Hoàn hảo, làm việc nhóm thật tuyệt vời!

Luyện tập

Choose the correct sentence:

  • a) Please clear away the books.
  • b) Please clear the away books.
  • c) Please away clear the books.

Answer: a) Please clear away the books.

Câu hỏi thường gặp

  • Q:Có thể dùng “clear sth away” mà không có tân ngữ không? Không. Cụm từ này cần có tân ngữ, ví dụ như “clear the table away.”
  • Q:”Clear away” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và có thể dùng trong cả tình huống trang trọng lẫn không trang trọng.
  • Q:Tôi có thể nói “clear away the mess” không? Vâng, câu đó đúng. Nó có nghĩa là dọn dẹp đống lộn xộn khỏi một nơi nào đó.
  • Q:Sự khác biệt giữa “clear away” và “throw away” là gì? “Clear away” có nghĩa là dọn dẹp và sắp xếp gọn gàng; “throw away” có nghĩa là vứt bỏ hoặc loại bỏ thứ gì đó.
  • Q:”Clear sth away” có phải là cụm động từ tách rời không? Có, bạn có thể nói “clear the plates away” hoặc “clear away the plates.”

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.