“Charm sth out of sb” có nghĩa là gì?
“Charm sth out of sb” có nghĩa là thuyết phục hoặc lấy được điều gì đó từ ai đó bằng cách rất dễ mến, thân thiện hoặc hấp dẫn.
Giới thiệu
Cụm từ “Charm sth out of sb” là một biểu đạt tiếng Anh hữu ích, mô tả hành động giành được điều gì đó từ ai đó bằng sự duyên dáng hoặc lòng tốt thay vì dùng sức mạnh hay yêu cầu. Hiểu được “Charm sth out of sb meaning” giúp người học sử dụng nó trong các cuộc trò chuyện mà sự thuyết phục nhẹ nhàng và thường mang tính vui đùa. Biểu đạt này phổ biến trong cả tiếng Anh nói và viết, thường dùng để mô tả những tình huống ai đó lấy được thông tin, sự giúp đỡ hoặc vật phẩm bằng cách trở nên dễ mến hoặc ngọt ngào. Biết cách dùng cụm từ này sẽ giúp tiếng Anh của bạn nghe tự nhiên và cuốn hút hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Charm something out of somebody
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Lấy được điều gì đó từ ai đó bằng cách quyến rũ
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Charm sth out of sb” là một động từ cụm có thể tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ (một thứ gì đó) giữa “charm” và “out,” hoặc sau toàn bộ động từ cụm.
- charm something out of somebody (charm something out of somebody)
- charm it out of somebody (lấy lòng ai đó để có được điều gì)
Các mẫu ví dụ:
-
Subject + charm + object + out of + person
Subject + charm + out of + person + object
Làm thế nào để sử dụng “Charm sth out of sb”?
Sử dụng cụm động từ này khi bạn muốn mô tả việc lấy được điều gì đó từ một người bằng cách tỏ ra dễ mến hoặc thuyết phục. Nó thường ngụ ý rằng người bị “Charm sth out of sb” có phần do dự nhưng cuối cùng cũng đồng ý vì sự duyên dáng đó. “Điều gì đó” có thể là một vật thể, thông tin hoặc một sự giúp đỡ.
Điều này thường gặp trong các cuộc trò chuyện thân mật và kể chuyện. Ví dụ, bạn có thể nói, “Cô ấy charmed the address out of him,” nghĩa là cô ấy đã lấy được địa chỉ bằng cách tỏ ra thân thiện hoặc ngọt ngào.
Ví dụ
- He managed to charm the secret recipe out of the chef. (Anh ấy đã khéo léo khiến đầu bếp tiết lộ công thức bí mật.)
- She charmed the truth out of her brother after hours of talking. (Sau nhiều giờ trò chuyện, cô ấy đã khéo léo khiến anh trai mình tiết lộ sự thật.)
- The kids charmed the last cookie out of their mother. (Lũ trẻ dùng sự duyên dáng để xin mẹ cho chiếc bánh quy cuối cùng.)
- Can you charm the password out of him? (Bạn có thể khéo léo khiến anh ấy tiết lộ mật khẩu không?)
- They charmed a discount out of the shop owner. (Họ đã khéo léo thuyết phục chủ cửa hàng giảm giá cho mình.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng “Charm sth out of sb in a sentence” một cách tự nhiên.
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: She charmed out the secret from him.
Correct: She charmed the secret out of him. - Incorrect: He charmed the information from her.
Correct: He charmed the information out of her. - Incorrect: They charmed out the money from their parents.
Correct: They charmed the money out of their parents.
Hãy nhớ, cấu trúc đúng luôn bao gồm “out of” sau tân ngữ.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Những cụm từ tương tự bao gồm “sweet-talk someone into something” và “worm something out of someone.” Tuy nhiên, “charm sth out of sb” nhấn mạnh việc sử dụng sự duyên dáng và dễ mến thay vì chỉ đơn thuần là thuyết phục hay thao túng.
- Sweet-talk into:: Thêm về việc thuyết phục bằng cách tâng bốc hoặc khen ngợi không chân thành.
- Worm out of:: Gợi ý việc khai thác thông tin hoặc vật dụng thông qua việc hỏi liên tục.
So với những điều này, “charm sth out of sb” mang cảm giác nhẹ nhàng và tích cực hơn.
Các cụm từ thường gặp
- charm the truth out of someone (làm cho ai đó phải nói ra sự thật bằng sự duyên dáng)
- charm a secret out of someone (dò hỏi một bí mật từ ai đó bằng cách quyến rũ)
- charm information out of someone (lấy thông tin từ ai đó bằng cách quyến rũ)
- charm a favor out of someone (lấy lòng ai để được giúp đỡ)
- charm a smile out of someone (làm ai đó mỉm cười bằng sự duyên dáng)
Đoạn hội thoại trong đời thực
Alice: I heard you got the password from Tom. How did you do it?
Alice: Tôi nghe nói bạn đã lấy được mật khẩu từ Tom. Bạn đã làm thế nào vậy?
Ben: Oh, I just charmed it out of him. I asked nicely and kept the conversation fun.
Ben: Ồ, tôi chỉ khéo léo làm anh ấy vui vẻ rồi lấy được điều đó thôi. Tôi hỏi nhẹ nhàng và giữ cho cuộc trò chuyện thật vui vẻ.
Alice: That’s clever! I wish I could charm things out of people like that.
Alice: Thật thông minh! Giá mà tôi có thể khéo léo khiến người khác tiết lộ điều gì đó như vậy.
Luyện tập
Fill in the blank with the correct form of the phrasal verb:
She managed to _______ the secret _______ her best friend after hours of chatting.
- a) charm / out of
- b) charm / from
- c) charmed / out
- d) charm / off
Answer: a) charm / out of
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Charm sth out of sb” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? A: Nó chủ yếu là cách nói không trang trọng và được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Q: Có thể thay “charm” bằng “persuade” được không? A: Không hoàn toàn. “Charm” ngụ ý sử dụng sự thân thiện, trong khi “persuade” mang nghĩa chung hơn.
- Q: Những thứ gì có thể được “Charm sth out of sb”? A: Bí mật, thông tin, sự giúp đỡ, đồ vật, hoặc thậm chí là cảm xúc như nụ cười.
- Q: Cụm từ này được sử dụng nhiều hơn trong tiếng Anh Anh hay tiếng Anh Mỹ? A: Nó phổ biến ở cả hai nhưng hơi thường gặp hơn trong tiếng Anh Anh.
- Q: Tôi có thể nói “charm out the secret” thay vì “charm the secret out of someone” được không? A: Không, cách nói đúng luôn bao gồm “out of” theo sau bởi người đó.

