“Charge sb with sth” nghĩa là gì / Ví dụ / Cách sử dụng

“Charge sb with sth” có nghĩa là gì?

“Charge sb with sth” có nghĩa là chính thức buộc tội ai đó về một tội phạm hoặc hành vi sai trái. Cụm từ này được sử dụng khi các cơ quan chức năng hoặc quan chức tuyên bố rằng một người chịu trách nhiệm về một hành vi phạm tội cụ thể.

Giới thiệu

Cụm từ charge sb with sth thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý. Nó ám chỉ hành động chính thức buộc tội ai đó đã phạm một tội hoặc vi phạm pháp luật. Ví dụ, một sĩ quan cảnh sát có thể charge a suspect with theft hoặc fraud sau khi điều tra. Hiểu nghĩa của charge sb with sth giúp người học nhận biết khi nào ai đó bị pháp luật truy cứu trách nhiệm về một hành động. Cụm động từ này không chỉ hữu ích trong các cuộc thảo luận pháp lý chính thức mà còn trong các cuộc trò chuyện hàng ngày khi nói về các cáo buộc hoặc sự đổ lỗi. Biết cách sử dụng chính xác cụm từ này sẽ cải thiện khả năng tiếng Anh của bạn, đặc biệt trong các bối cảnh liên quan đến luật pháp, công lý hoặc trách nhiệm.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: charge somebody with something
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: buộc tội ai đó một cách chính thức về tội phạm hoặc hành vi sai trái

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

Cụm động từ “charge sb with sth” không thể tách rời. Điều này có nghĩa là tân ngữ không thể đứng giữa “charge” và “with”.

Mẫu đúng:

    charge + somebody + with + something

Example: They charged him with robbery. (Họ đã buộc tội anh ta về tội cướp.)

Bạn không thể nói: Họ “Charge sb with sth” anh ta tội cướp (sai).

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Charge sb with sth”?

Sử dụng cụm từ này khi nói về các cáo buộc pháp lý hoặc những lời buộc tội chính thức. Nó thường xuất hiện trong các bản tin, tuyên bố của cảnh sát và các cuộc thảo luận pháp lý. Bạn cũng có thể dùng nó theo nghĩa bóng để chỉ việc đổ lỗi cho ai đó về một việc nghiêm trọng.

Các ví dụ về bối cảnh bao gồm:

  • Police charging a suspect with a crime (Cảnh sát buộc tội một nghi phạm về một tội danh.)
  • Authorities charging someone with breaking rules (Các cơ quan chức năng đang buộc tội ai đó vi phạm quy định.)
  • Figurative use: blaming someone for a mistake or problem (Cách dùng bóng: đổ lỗi cho ai đó về một sai lầm hoặc vấn đề.)

Ví dụ

  • The police charged the man with theft after finding stolen goods in his car. (Cảnh sát đã buộc người đàn ông tội trộm cắp sau khi phát hiện hàng hóa bị đánh cắp trong xe của anh ta.)
  • She was charged with fraud for falsifying the documents. (Cô ấy bị buộc tội gian lận vì làm giả các tài liệu.)
  • The company charged the employee with violating the safety rules. (Công ty đã buộc nhân viên vi phạm các quy định về an toàn.)
  • They charged him with causing the accident due to negligence. (Họ buộc anh ta phải chịu trách nhiệm về việc gây ra tai nạn do sự cẩu thả.)
  • Charge sb with sth in a sentence: The court charged her with embezzlement last week. (Tòa án đã buộc tội cô ấy về hành vi biển thủ công quỹ vào tuần trước.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: The police charged with him the crime.
    Correct: The police charged him with the crime.
  • Incorrect: They charged him for robbery.
    Correct: They charged him with robbery.
  • Incorrect: She was charged the crime.
    Correct: She was charged with the crime.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Charge sb with sth” và “accuse sb of sth” khác nhau như thế nào?

Cả hai đều có nghĩa là buộc tội ai đó về một tội ác hoặc lỗi lầm. Tuy nhiên, “charge sb with sth” là thuật ngữ chính thức, pháp lý được cảnh sát hoặc tòa án sử dụng. “Accuse sb of sth” thì chung chung hơn và có thể mang tính không chính thức.

“Charge sb with sth” và “blame sb for sth”:

“Blame” mang tính không trang trọng và được dùng cho lỗi lầm hoặc sai sót, không nhất thiết là vi phạm pháp luật. “Charge” luôn ngụ ý một cáo buộc chính thức hoặc quy trình pháp lý.

Các cụm từ thường gặp

  • charge sb with a crime (buộc tội ai đó về một tội danh)
  • charge sb with murder (buộc tội ai đó về tội giết người)
  • charge sb with theft (buộc tội ai đó về tội trộm cắp)
  • charge sb with fraud (buộc tội ai đó về tội gian lận)
  • charge sb with breaking the law (buộc tội ai đó vi phạm pháp luật)
  • charge sb with offense (buộc tội ai về hành vi phạm tội)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến charge sb with sth:

Đối thoại trong đời thực

John: Did you hear about the case?
John: Cậu có nghe về vụ án đó không?

Mary: Yes, the police charged the suspect with burglary.
Mary: Vâng, cảnh sát đã buộc tội nghi phạm về hành vi trộm cắp.

John: That’s serious. I hope the evidence is clear.
John: Việc đó nghiêm trọng đấy. Tôi hy vọng bằng chứng sẽ rõ ràng.

Mary: Me too. Being charged with a crime can change someone’s life.
Mary: Tôi cũng vậy. Bị buộc tội phạm một tội có thể thay đổi cuộc đời của một người.

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of the phrasal verb:

  1. The police __________ him __________ robbery after the investigation.
  2. She was __________ with fraud by the authorities.
  3. They __________ the driver __________ causing the accident.

Answers: 1. charged / with 2. charged 3. charged / with

Câu hỏi thường gặp

  • Q: Cụm từ “charge sb with sth” có thể được dùng trong những tình huống không liên quan đến pháp luật không? A: Nó chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý nhưng đôi khi cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc đổ lỗi cho ai đó.
  • Q: “Charge sb for sth” có giống với “charge sb with sth” không? A: Không. “Charge sb for sth” có nghĩa là yêu cầu ai đó trả tiền, trong khi “charge sb with sth” có nghĩa là buộc tội ai đó về một tội phạm.
  • Q: Tôi có thể tách cụm động từ không? A: Không, “charge sb with sth” không thể tách rời; bạn phải giữ các từ liền nhau.
  • Q: Cụm từ này thuộc trình độ tiếng Anh nào? A: Nó thường ở trình độ B2, phù hợp với người học trung cấp cao.
  • Q: Những tội phạm phổ biến nào thường được dùng với cụm từ này? A: Trộm cắp, gian lận, giết người, cướp giật và các tội khác là những ví dụ phổ biến.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.