Ý nghĩa của Carry sth on, ví dụ và cách sử dụng cụm động từ này

“Carry sth on” có nghĩa là gì?

“Carry sth on” có nghĩa là tiếp tục làm điều gì đó, đặc biệt là một hoạt động hoặc hành vi. Cụm từ này thường được dùng để mô tả hành động duy trì điều gì đó mặc dù gặp khó khăn.

Giới thiệu

Cụm từ “carry sth on” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, có nghĩa là tiếp tục hoặc giữ nguyên một hành động hay hành vi nào đó. Hiểu được ý nghĩa của “carry sth on” giúp người học sử dụng nó một cách tự nhiên trong giao tiếp và viết lách. Nó có thể ám chỉ việc tiếp tục một công việc, một cuộc trò chuyện hoặc thậm chí một hành vi cảm xúc. Ví dụ, bạn có thể carry on làm việc muộn hoặc carry on cuộc trò chuyện sau một khoảng nghỉ. Động từ cụm này rất hữu ích vì nó diễn đạt ý tưởng về sự kiên trì và tiếp tục một cách đơn giản. Biết cách sử dụng “carry sth on” đúng sẽ cải thiện khả năng lưu loát và giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên hơn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: carry sth on (tiếp tục làm việc gì đó)
  • Loại: ngoại động từ
  • Cấp độ: B1 (Trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: tiếp tục làm việc gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Carry sth on” là một cụm động từ tách rời, có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ (cái gì đó) giữa động từ và trạng từ hoặc sau trạng từ.

    carry + something + on (e.g., carry the conversation on) carry on + something (e.g., carry on the conversation)

Cả hai hình thức đều đúng, nhưng đặt tân ngữ giữa động từ và từ phụ thường phổ biến hơn trong tiếng Anh nói.

Làm thế nào để sử dụng “Carry sth on”?

Sử dụng “carry sth on” khi bạn muốn diễn đạt rằng một hành động hoặc hành vi đang tiếp tục. Nó có thể được dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng. Thường liên quan đến các hoạt động như công việc, cuộc trò chuyện, thói quen hoặc truyền thống. Hãy nhớ kèm theo một tân ngữ (một vật gì đó) để chỉ ra điều gì đang được tiếp tục.

Cô ấy quyết định tiếp tục dự án mặc dù có nhiều thử thách.

Ví dụ

  • He carried the conversation on even though the topic was difficult. (Anh ấy tiếp tục cuộc trò chuyện mặc dù chủ đề rất khó khăn.)
  • They carried the tradition on for many generations. (Họ đã duy trì truyền thống đó qua nhiều thế hệ.)
  • We need to carry the investigation on until we find the truth. (Chúng ta cần tiếp tục cuộc điều tra cho đến khi tìm ra sự thật.)
  • She carried the work on late into the night. (Cô ấy tiếp tục làm việc đến tận khuya.)
  • Despite the noise, he carried his speech on confidently. (Mặc dù ồn ào, anh ấy vẫn tiếp tục bài phát biểu một cách tự tin.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: She carry on the meeting tomorrow.
  • Correct: She will carry the meeting on tomorrow.
  • Incorrect: They carried on the plan without any changes. (missing object after ‘carry’)
  • Correct: They carried the plan on without any changes.

Hãy nhớ rằng, “carry sth on” cần có một tân ngữ trực tiếp (một thứ gì đó) để đúng ngữ pháp.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các động từ cụm tương tự bao gồm carry on (không có tân ngữ) và keep on.

  • Carry on: (không có tân ngữ): có nghĩa là tiếp tục làm điều gì đó. Ví dụ: “Carry on with your work.”
  • Carry sth on: : có nghĩa là tiếp tục một việc hoặc hành động cụ thể nào đó. Ví dụ: “Carry the work on.”
  • Keep on: cũng có nghĩa là tiếp tục nhưng mang tính thân mật hơn. Ví dụ: “Keep on studying.”

Sự khác biệt chính là “carry sth on” cần có tân ngữ, trong khi “carry on” có thể đứng một mình.

Các cụm từ thường gặp

  • carry the conversation on (tiếp tục cuộc trò chuyện)
  • carry the work on (tiếp tục công việc)
  • carry the tradition on (tiếp tục truyền thống)
  • carry the investigation on (tiếp tục cuộc điều tra)
  • carry the project on (tiếp tục dự án)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến carry sth on:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Anna: Are you going to stop working on the report now?
Anna: Bạn định ngừng làm báo cáo bây giờ sao?

Ben: No, I will carry the report on until it’s finished.
Ben: Không, tôi sẽ tiếp tục làm báo cáo cho đến khi hoàn thành.

Anna: That’s great! I know it’s a lot of work.
Anna: Thật tuyệt! Tôi biết đó là rất nhiều việc phải làm.

Ben: Yes, but I want to carry this project on to the end.
Ben: Vâng, nhưng tôi muốn tiếp tục dự án này đến cùng.

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of “carry sth on”:

  1. Despite the interruption, she decided to ________ the meeting ________.
  2. We must ________ the investigation ________ until we have all the facts.
  3. They will ________ the tradition ________ every year.

Câu hỏi thường gặp

  • Q:Tôi có thể dùng “carry on” mà không có tân ngữ được không? Có, “carry on” không có tân ngữ nghĩa là tiếp tục làm điều gì đó nói chung.
  • Q:”Carry sth on” là cách diễn đạt trang trọng hay không trang trọng? Nó có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
  • Q:Sự khác biệt giữa “carry on” và “carry sth on” là gì? “Carry on” là nội động từ và không cần tân ngữ, trong khi “carry sth on” là ngoại động từ và cần có tân ngữ.
  • Q:Tôi có thể nói “carry on the work” không? Có, “carry on the work” là đúng và có nghĩa là tiếp tục công việc.
  • Q:”Carry sth on” có tách rời được không? Có, bạn có thể tách động từ và trạng từ với tân ngữ.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.