“Carry sth around” có nghĩa là gì?
“Carry sth around” có nghĩa là mang theo thứ gì đó bên mình và di chuyển nó từ nơi này sang nơi khác, thường theo cách dễ nhận thấy hoặc gây bất tiện.
Giới thiệu
Cụm từ “carry sth around” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh dùng để mô tả việc mang theo hoặc giữ một vật gì đó bên mình suốt cả ngày. Nó thường ngụ ý rằng vật đó được giữ gần bên, đôi khi gây ra sự phiền toái hoặc gánh nặng. Hiểu được ý nghĩa của “carry sth around” giúp người học có thể nói về những tình huống hàng ngày như mang theo chìa khóa, túi xách hoặc những lo lắng. Cụm từ này hữu ích trong cả giao tiếp thông thường và văn viết tiếng Anh. Bằng cách học cách sử dụng đúng, bạn có thể diễn đạt ý tưởng về những vật thể vật lý hoặc những điều trừu tượng mà bạn “carry” bên mình, chẳng hạn như cảm xúc hay trách nhiệm.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: carry something around
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: A2–B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Giữ một vật bên mình và mang theo nó đi khắp nơi bạn đến
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Carry sth around” là một cụm động từ có tân ngữ, có thể tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa “carry” và “around” hoặc sau cụm từ hoàn chỉnh.
-
Carry + object + around (common)
- Example: She carries her phone around all day.
- Example: She carries around her phone all day.
Làm thế nào để sử dụng “Carry sth around”?
Bạn dùng “carry sth around” để nói về việc mang theo hoặc giữ vật gì đó bên mình. Nó có thể mô tả những vật dụng hàng ngày như túi xách, chìa khóa hoặc tài liệu. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những cảm xúc, lo lắng hoặc ký ức mà ai đó luôn giữ trong tâm trí.
Ví dụ, bạn có thể nói, “Tôi luôn carry my wallet around,” hoặc “Anh ấy carry around rất nhiều căng thẳng từ công việc.”
Ví dụ
- She carries her water bottle around everywhere she goes. (Cô ấy mang theo chai nước bên mình mọi nơi cô ấy đến.)
- He doesn’t like to carry around heavy bags. (Anh ấy không thích mang theo những chiếc túi nặng.)
- They carry around old photos to remember their family. (Họ luôn mang theo những bức ảnh cũ để nhớ về gia đình mình.)
- I always carry around my keys so I don’t lose them. (Tôi luôn mang theo chìa khóa bên mình để không bị mất chúng.)
- She carries around a lot of guilt after the argument. (Cô ấy mang theo rất nhiều cảm giác tội lỗi sau cuộc tranh cãi.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: I carry around always my phone.
Correct: I always carry my phone around. - Incorrect: He carry around his bag.
Correct: He carries his bag around. - Incorrect: She carry around a heavy bag.
Correct: She carries around a heavy bag.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm:
- Carry on:: Tiếp tục làm điều gì đó (ý nghĩa khác)
- Carry out:: Thực hiện một nhiệm vụ hoặc công việc
- Hold on to:: Giữ gìn cẩn thận một vật gì đó, nhưng không nhất thiết phải di chuyển nó đi đâu.
- Bring along:: Mang theo thứ gì đó đến một nơi nào đó (tập trung vào việc di chuyển đến một địa điểm cụ thể)
“Carry sth around” nhấn mạnh việc luôn mang theo một vật bên mình, thường là ở mọi nơi bạn đến, khác với “bring along,” vốn chỉ việc mang theo thứ gì đó đến một sự kiện hoặc địa điểm cụ thể.
Các cụm từ thường gặp
- Carry around a bag (Mang theo một chiếc túi bên mình)
- Carry around keys (Mang theo chìa khóa bên mình)
- Carry around a wallet (Mang theo một chiếc ví bên mình)
- Carry around documents (Mang theo tài liệu)
- Carry around worries (Mang theo những lo lắng)
- Carry around memories (Mang theo những ký ức bên mình)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến carry sth around:
Đoạn hội thoại đời thực
Anna: Why do you always carry around that big backpack?
Anna: Tại sao cậu lúc nào cũng mang theo cái ba lô to như vậy?
Mark: I have my laptop, notebooks, and a water bottle. I like to be prepared.
Mark: Tôi mang theo máy tính xách tay, sổ tay và một chai nước. Tôi thích chuẩn bị đầy đủ.
Anna: That makes sense, but it looks heavy!
Anna: Điều đó hợp lý, nhưng trông nó nặng quá!
Mark: It is, but I carry it around every day for work.
Mark: Đúng vậy, nhưng tôi mang theo nó mỗi ngày để làm việc.
Luyện tập
Choose the correct sentence:
- A) She carries around her phone everywhere.
- B) She carry around her phone everywhere.
- C) She carries around her phone everywhere she goes.
- D) Both A and C are correct.
Answer: D
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Carry sth around” có thể dùng với cảm xúc không?
A: Có, nó có thể dùng để mô tả việc giữ cảm xúc hoặc lo lắng trong tâm trí.
- Q: Cụm từ “carry sth around” có tách rời được không?
A: Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “carry” và “around” hoặc để sau cụm từ.
- Q: Sự khác biệt giữa “carry around” và “bring along” là gì?
A: “Carry around” có nghĩa là giữ một vật bên mình suốt thời gian; “bring along” có nghĩa là mang theo một vật đến một nơi cụ thể.
- Q: “Carry sth around” là cách nói trang trọng hay không trang trọng?
A: Nó mang tính trung lập và thường được sử dụng trong cả tiếng Anh nói và viết.
- Q: Tôi có thể nói “carry around a heavy bag” không?
A: Vâng, đó là cách dùng tự nhiên và chính xác.

