Ý nghĩa của “Brush sth up” / Ví dụ / Cách sử dụng

“Brush sth up” có nghĩa là gì?

“Brush sth up” có nghĩa là cải thiện hoặc làm mới lại kiến thức hoặc kỹ năng của bạn trong một lĩnh vực mà bạn đã biết nhưng có thể đã quên hoặc trở nên mai một.

Giới thiệu

Cụm từ “brush sth up” là một động từ cụm tiếng Anh phổ biến được sử dụng khi ai đó muốn cải thiện kiến thức hoặc kỹ năng hiện có của mình. Nó đặc biệt hữu ích khi bạn đã lâu không sử dụng một kỹ năng nào đó và muốn trở nên giỏi hơn hoặc tự tin hơn với kỹ năng đó một lần nữa. Ví dụ, bạn có thể brush up tiếng Anh trước một chuyến đi hoặc brush up kỹ năng toán trước kỳ thi. Hiểu được ý nghĩa của brush sth up giúp người học giao tiếp rõ ràng về việc cải thiện kỹ năng đã có thay vì học một điều gì đó mới hoàn toàn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: brush something up
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B1 (Trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: cải thiện hoặc làm mới một kỹ năng hoặc kiến thức

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Brush sth up” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa “brush” và “up,” hoặc sau cụm từ hoàn chỉnh.

  • I need to brush my Spanish up. (Tôi cần cải thiện lại kỹ năng tiếng Tây Ban Nha của mình.)
  • I need to brush up my Spanish. (Tôi cần ôn lại tiếng Tây Ban Nha của mình.)

Cả hai hình thức đều đúng và thường được sử dụng. Cần có tân ngữ (một cái gì đó) vì động từ này là ngoại động từ.

Làm thế nào để sử dụng “Brush sth up”?

Bạn sử dụng “brush sth up” khi nói về việc cải thiện kỹ năng hoặc kiến thức mà bạn đã học trước đây nhưng hiện tại không còn tự tin. Cụm từ này thường được dùng với các ngôn ngữ, môn học hoặc bất kỳ kỹ năng thực tế nào.

Những bối cảnh phổ biến bao gồm chuẩn bị cho một kỳ thi, phỏng vấn xin việc, du lịch hoặc quay lại với một sở thích sau một thời gian nghỉ.

Ví dụ

  • Before the exam, she decided to brush her math skills up. (Trước kỳ thi, cô ấy quyết định ôn lại kỹ năng toán học của mình.)
  • He wants to brush up his French before moving to Paris. (Anh ấy muốn ôn lại tiếng Pháp trước khi chuyển đến Paris.)
  • I need to brush up my driving before the test. (Tôi cần ôn lại kỹ năng lái xe trước kỳ thi.)
  • They are brushing up their presentation skills for the meeting. (Họ đang ôn luyện lại kỹ năng thuyết trình để chuẩn bị cho cuộc họp.)
  • Brush up your English if you want to get a better job. (Hãy cải thiện lại trình độ tiếng Anh của bạn nếu muốn tìm được công việc tốt hơn.)

Những lỗi thường gặp

  • Incorrect: I will brush up on new skills tomorrow.
    Correct: I will brush up old skills tomorrow.
  • Incorrect: She brushes up English well.
    Correct: She brushes up her English well.

Hãy nhớ, “brush up” được dùng để làm mới lại những gì bạn đã biết, không phải để học một điều hoàn toàn mới. Ngoài ra, luôn luôn kèm theo tân ngữ.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm động từ tương tự bao gồm “revise,” “review,” và “practice.”

  • Brush up vs Revise:: “Revise” thường được dùng trong tiếng Anh Anh để học trước kỳ thi. “Brush up” thì mang tính chung hơn và không trang trọng.
  • Brush up vs Review:: “Review” có nghĩa là xem xét kỹ lưỡng một cái gì đó và có thể được dùng cho thông tin mới hoặc cũ. “Brush up” cụ thể có nghĩa là làm mới lại kiến thức cũ.
  • Brush up vs Practice:: “Practice” có nghĩa là làm điều gì đó lặp đi lặp lại để cải thiện, trong khi “brush up” ám chỉ việc làm mới nhanh chóng các kỹ năng đã có.

Các cụm từ thường gặp

  • Brush up your English (Ôn lại tiếng Anh của bạn)
  • Brush up your skills (Ôn lại kỹ năng của bạn)
  • Brush up your knowledge (Ôn lại kiến thức của bạn)
  • Brush up your grammar (Ôn lại ngữ pháp của bạn đi)
  • Brush up your vocabulary (Ôn lại vốn từ vựng của bạn)
  • Brush up your math (Ôn lại kiến thức toán của bạn đi)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến brush sth up:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Anna: I have a job interview next week. I think I need to brush my presentation skills up.
Anna: Tuần tới mình có buổi phỏng vấn xin việc. Mình nghĩ cần phải ôn luyện lại kỹ năng thuyết trình của mình.

Ben: That’s a good idea. Do you want to practice together?
Ben: Ý hay đấy. Cậu có muốn cùng nhau luyện tập để cải thiện không?

Anna: Yes, please! It will help me feel more confident.
Anna: Vâng, làm ơn giúp tôi! Điều đó sẽ giúp tôi cảm thấy tự tin hơn.

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of “brush sth up”:

  1. I need to ______ my Spanish before the trip.
  2. She is ______ her coding skills for the new project.
  3. They want to ______ their knowledge of history.
  4. Before the exam, make sure to ______ your notes.

Câu hỏi thường gặp

  • “Brush sth up” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là cải thiện hoặc làm mới một kỹ năng hoặc kiến thức mà bạn đã có.
  • Tôi có thể dùng “brush up” mà không có tân ngữ được không? Không, “brush up” là động từ có tân ngữ và cần một tân ngữ như “English” hoặc “skills.”
  • “Brush up” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó không trang trọng và thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • “Brush up” có thể dùng cho kỹ năng mới không? Không, nó dùng để cải thiện những kỹ năng bạn đã biết rồi.
  • Từ đồng nghĩa với “brush sth up” là gì? “Refresh” hoặc “revise” là những từ đồng nghĩa gần đúng tùy theo ngữ cảnh.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.